Thứ Bảy, 29/11/2025
Aboubakary Koita
16
Ibrahim Salah
34
Eric Bocat
37
Eric Bocat (Thay: Daichi Hayashi)
37
Alessio Castro-Montes (Thay: Andrew Hjulsager)
37
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Hyun-Seok Hong)
44
Hugo Cuypers
55
Jens Petter Hauge (Thay: Kamil Piatkowski)
64
Malick Fofana (Thay: Ibrahim Salah)
81
Laurent Depoitre
81
Laurent Depoitre (Thay: Jordan Torunarigha)
81
Fatih Kaya (Thay: Shinji Okazaki)
86
Wolke Janssens
87
Stan Van Dessel (Thay: Olivier Dumont)
87
Stan Van Dessel
88

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Gent

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Gent
Gent
26 Kiểm soát bóng 74
12 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 21
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Gent

St.Truiden (3-4-1-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Jorge Teixeira (26), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Aboubakary Koita (7), Frank Boya (27), Olivier Dumont (14), Rocco Reitz (13), Shinji Okazaki (30), Daichi Hayashi (8)

Gent (4-3-3): Paul Nardi (1), Jordan Torunarigha (23), Michael Ngadeu (5), Joseph Okumu (2), Kamil Piatkowski (4), Sven Kums (24), Hyeon-seok Hong (7), Julien De Sart (13), Ibrahim Salah (16), Hugo Cuypers (11), Andrew Hjulsager (17)

St.Truiden
St.Truiden
3-4-1-2
21
Daniel Schmidt
22
Wolke Janssens
26
Jorge Teixeira
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
7
Aboubakary Koita
27
Frank Boya
14
Olivier Dumont
13
Rocco Reitz
30
Shinji Okazaki
8
Daichi Hayashi
17
Andrew Hjulsager
11 2
Hugo Cuypers
16
Ibrahim Salah
13
Julien De Sart
7
Hyeon-seok Hong
24
Sven Kums
4
Kamil Piatkowski
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu
23
Jordan Torunarigha
1
Paul Nardi
Gent
Gent
4-3-3
Thay người
37’
Daichi Hayashi
Eric Junior Bocat
37’
Andrew Hjulsager
Alessio Castro-Montes
86’
Shinji Okazaki
Fatih Kaya
64’
Kamil Piatkowski
Jens Hauge
87’
Olivier Dumont
Stan Van Dessel
81’
Ibrahim Salah
Malick Fofana
81’
Jordan Torunarigha
Laurent Depoitre
Cầu thủ dự bị
Jo Coppens
Davy Roef
Shinji Kagawa
Darko Lemajic
Fatih Kaya
Alessio Castro-Montes
Matte Smets
Jens Hauge
Stan Van Dessel
Malick Fofana
Andrea Librici
Sulayman Marreh
Eric Junior Bocat
Laurent Depoitre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/07 - 2021
19/12 - 2021
H1: 1-0
31/07 - 2022
H1: 1-0
23/01 - 2023
H1: 0-2
20/08 - 2023
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bỉ
07/12 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Bỉ
02/02 - 2024
H1: 0-1
07/10 - 2024
H1: 0-1
08/12 - 2024
H1: 1-0
28/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
21/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 0-0
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow