Thứ Ba, 10/03/2026
(og) Bryan Heynen
4
Abdoulaye Sissako
35
Rein Van Helden
55
Junya Ito
57
Visar Musliu
60
Andres Ferrari (Thay: Keisuke Goto)
64
Kaito Matsuzawa (Thay: Ilias Sebaoui)
64
Robert-Jan Vanwesemael
65
Bryan Heynen
71
Konstantinos Karetsas (Thay: Nikolas Sattlberger)
74
Hyun-Gyu Oh (Thay: Jusef Erabi)
74
Jarne Steuckers (Thay: Noah Adedeji-Sternberg)
74
Ibrahima Sory Bangoura (Thay: Bryan Heynen)
88
Robin Mirisola (Thay: Junya Ito)
88
Konstantinos Karetsas
90
Leo Kokubo
90+5'
Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Robin Mirisola)
90+5'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Genk

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Genk
Genk
37 Kiểm soát bóng 63
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến St.Truiden vs Genk

Tất cả (23)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Robin Mirisola đã kiến tạo cho bàn thắng này.

90+5' V À A A O O O - Hyun-Gyu Oh đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hyun-Gyu Oh đã ghi bàn!

90+5' Thẻ vàng cho Leo Kokubo.

Thẻ vàng cho Leo Kokubo.

90' Thẻ vàng cho Konstantinos Karetsas.

Thẻ vàng cho Konstantinos Karetsas.

88'

Junya Ito rời sân và được thay thế bởi Robin Mirisola.

88'

Bryan Heynen rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Sory Bangoura.

74'

Noah Adedeji-Sternberg rời sân và được thay thế bởi Jarne Steuckers.

74'

Jusef Erabi rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.

74'

Nikolas Sattlberger rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.

71' Thẻ vàng cho Bryan Heynen.

Thẻ vàng cho Bryan Heynen.

65' Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.

Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.

64'

Ilias Sebaoui rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.

64'

Keisuke Goto rời sân và được thay thế bởi Andres Ferrari.

60' Thẻ vàng cho Visar Musliu.

Thẻ vàng cho Visar Musliu.

57' V À A A O O O - Junya Ito đã ghi bàn!

V À A A O O O - Junya Ito đã ghi bàn!

55' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Rein Van Helden nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Rein Van Helden nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Abdoulaye Sissako.

Thẻ vàng cho Abdoulaye Sissako.

5' BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Bryan Heynen đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Bryan Heynen đưa bóng vào lưới nhà!

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Genk

St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Rein Van Helden (20), Shogo Taniguchi (5), Visar Musliu (26), Taiga Hata (3), Rihito Yamamoto (6), Abdoulaye Sissako (8), Robert-Jan Vanwesemael (60), Ryotaro Ito (13), Ilias Sebaoui (10), Keisuke Goto (42)

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Ken Nkuba (27), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Zakaria El Ouahdi (77), Nikolas Sattlberger (24), Bryan Heynen (8), Junya Ito (10), Patrik Hrošovský (17), Noah Adedeji-Sternberg (32), Jusef Erabi (99)

St.Truiden
St.Truiden
4-2-3-1
16
Leo Kokubo
20
Rein Van Helden
5
Shogo Taniguchi
26
Visar Musliu
3
Taiga Hata
6
Rihito Yamamoto
8
Abdoulaye Sissako
60
Robert-Jan Vanwesemael
13
Ryotaro Ito
10
Ilias Sebaoui
42
Keisuke Goto
99
Jusef Erabi
32
Noah Adedeji-Sternberg
17
Patrik Hrošovský
10
Junya Ito
8
Bryan Heynen
24
Nikolas Sattlberger
77
Zakaria El Ouahdi
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
27
Ken Nkuba
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
64’
Keisuke Goto
Andres Ferrari
74’
Noah Adedeji-Sternberg
Jarne Steuckers
64’
Ilias Sebaoui
Kaito Matsuzawa
74’
Jusef Erabi
Oh Hyeon-gyu
74’
Nikolas Sattlberger
Konstantinos Karetsas
88’
Junya Ito
Robin Mirisola
88’
Bryan Heynen
Ibrahima Sory Bangoura
Cầu thủ dự bị
Matt Lendfers
Jarne Steuckers
Isaias Delpupo
Adrian Palacios
Alouis Diriken
Oh Hyeon-gyu
Andres Ferrari
Robin Mirisola
Wolke Janssens
Josue Ndenge Kongolo
Arbnor Muja
Joris Kayembe
Kaito Matsuzawa
Konstantinos Karetsas
Hugo Lambotte
Ibrahima Sory Bangoura
Simen Juklerod
Lucca Kiaba Brughmans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
H1: 1-0
13/03 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 0-0
05/03 - 2023
H1: 1-1
24/09 - 2023
H1: 0-3
28/01 - 2024
H1: 0-1
20/10 - 2024
H1: 3-1
01/12 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
08/01 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Bỉ
28/09 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
09/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
19/01 - 2026
27/12 - 2025
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Bỉ
14/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2817922960T H T H T
2Club BruggeClub Brugge2818371957T T T T H
3St.TruidenSt.Truiden2818371557T T T B T
4AnderlechtAnderlecht281288644B H T T H
5KV MechelenKV Mechelen281198442T B T T B
6GentGent2811611239B T B B T
7Standard LiegeStandard Liege2811512-838B H T H T
8GenkGenk2810810-238T T B T B
9WesterloWesterlo2810810-338B T T H T
10Royal AntwerpRoyal Antwerp289712034B B B T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi289712-134B B B B H
12Zulte WaregemZulte Waregem287813-829T B B B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven287714-1428T T B B B
14Cercle BruggeCercle Brugge2861012-728T B T H B
15Raal La LouviereRaal La Louviere2851211-927B H B H H
16FCV Dender EHFCV Dender EH2831015-2319B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow