![]() Amine Gouiri 15 | |
![]() Hassane Kamara 45 | |
![]() Calvin Stengs (Kiến tạo: Khephren Thuram-Ulien) 54 | |
![]() Andy Delort (Kiến tạo: Lucas Da Cunha) 83 | |
![]() Jean-Clair Todibo 90 |
Thống kê trận đấu St.Etienne vs Nice
số liệu thống kê

St.Etienne

Nice
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 32
5 Việt vị 2
23 Chuyền dài 15
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 4
9 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 32
5 Việt vị 2
23 Chuyền dài 15
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát St.Etienne vs Nice
Huấn luyện viên | |||
Nhận định St.Etienne vs Nice
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Thành tích gần đây St.Etienne
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 1
Thành tích gần đây Nice
Ligue 1
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
5 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
6 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T |
7 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | B T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
12 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | T B |
14 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại