Trận đấu này đã bị hoãn lại để thi đấu vào một ngày khác.
Đội hình xuất phát St. Pauli vs RB Leipzig
St. Pauli (3-4-1-2): Nikola Vasilj (22), Hauke Wahl (5), Karol Mets (3), Eric Smith (8), Arkadiusz Pyrka (11), Joel Chima Fujita (16), James Sands (6), Lars Ritzka (21), Jackson Irvine (7), Danel Sinani (10), Mathias Pereira Lage (28)
RB Leipzig (4-3-3): Péter Gulácsi (1), Ridle Baku (17), Willi Orbán (4), Castello Lukeba (23), David Raum (22), Christoph Baumgartner (14), Nicolas Seiwald (13), Xaver Schlager (24), Conrad Harder (11), Rômulo (40), Tidiam Gomis (27)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Simon Spari Chấn thương mắt cá | Benjamin Henrichs Chấn thương gân Achilles | ||
David Nemeth Chấn thương cơ | Lukas Klostermann Không xác định | ||
Louis Oppie Chấn thương đùi | Kevin Kampl Không xác định | ||
Andreas Hountondji Không xác định | Viggo Gebel Chấn thương đầu gối | ||
Martijn Kaars Chấn thương háng | Antonio Nusa Chấn thương mắt cá | ||
Ezechiel Banzuzi Chấn thương cơ | |||
Assan Ouedraogo Không xác định | |||
Yan Diomande Không xác định | |||
Johan Bakayoko Chấn thương cơ | |||
| Huấn luyện viên | |||
Diễn biến St. Pauli vs RB Leipzig
Tất cả (1)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Pauli
Thành tích gần đây RB Leipzig
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 16 | 14 | 2 | 0 | 51 | 44 | T T H T T |
| 2 | | 16 | 9 | 6 | 1 | 14 | 33 | T T H T H |
| 3 | | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | T H T B B |
| 4 | | 16 | 9 | 2 | 5 | 10 | 29 | B B T T B |
| 5 | | 16 | 9 | 2 | 5 | 6 | 29 | B B T H T |
| 6 | | 15 | 8 | 3 | 4 | 9 | 27 | H T B T H |
| 7 | | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 26 | H B T H H |
| 8 | | 16 | 6 | 5 | 5 | 0 | 23 | T B H T T |
| 9 | | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 22 | B B T T H |
| 10 | | 16 | 5 | 4 | 7 | -2 | 19 | H T B B T |
| 11 | | 16 | 4 | 5 | 7 | -2 | 17 | H H B B H |
| 12 | | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 17 | B H B B H |
| 13 | | 16 | 4 | 4 | 8 | -10 | 16 | T T B H B |
| 14 | | 16 | 4 | 3 | 9 | -12 | 15 | H T T B B |
| 15 | | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B T B H B |
| 16 | | 15 | 3 | 3 | 9 | -13 | 12 | B B H T H |
| 17 | | 16 | 3 | 3 | 10 | -21 | 12 | T T B B H |
| 18 | | 16 | 1 | 6 | 9 | -13 | 9 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại