Patrick Kirk 29 | |
Serge Atakayi 31 | |
Harry Brockbank 58 | |
Mark Doyle 64 | |
Karl O'Sullivan (Thay: Frank Liivak) 67 | |
Greg Bolger (Thay: Robbie Burton) 67 | |
Jamie Lennon (Thay: Harry Brockbank) 69 | |
Kailin Barlow (Thay: Niall Morahan) 78 | |
Ronan Coughlan (Thay: Eoin Doyle) 81 | |
Adam McDonnell 82 | |
Tunde Owolabi (Thay: Serge Atakayi) 87 | |
Cillian Heaney (Thay: Adam McDonnell) 89 |
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Sligo Rovers
số liệu thống kê

St. Patrick's Athletic

Sligo Rovers
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic (4-2-3-1): Danny Rogers (21), Harry Brockbank (12), Joe Redmond (4), Tom Grivosti (5), Anthony Breslin (19), Barry Cotter (2), Adam O'Reilly (16), Mark Doyle (14), Chris Forrester (8), Serge Atakayi (7), Eoin Doyle (9)
Sligo Rovers (4-2-3-1): Luke McNicholas (16), Lewis Banks (2), Nando Pijnaker (28), Shane Blaney (4), Patrick Kirk (19), Niall Morahan (8), William Fitzgerald (7), Frank Liivak (10), Adam McDonnell (17), Robbie Burton (18), Max Mata (27)

St. Patrick's Athletic
4-2-3-1
21
Danny Rogers
12
Harry Brockbank
4
Joe Redmond
5
Tom Grivosti
19
Anthony Breslin
2
Barry Cotter
16
Adam O'Reilly
14
Mark Doyle
8
Chris Forrester
7
Serge Atakayi
9
Eoin Doyle
27
Max Mata
18
Robbie Burton
17
Adam McDonnell
10
Frank Liivak
7
William Fitzgerald
8
Niall Morahan
19
Patrick Kirk
4
Shane Blaney
28
Nando Pijnaker
2
Lewis Banks
16
Luke McNicholas

Sligo Rovers
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 69’ | Harry Brockbank Jamie Lennon | 67’ | Robbie Burton Greg Bolger |
| 81’ | Eoin Doyle Ronan Coughlan | 67’ | Frank Liivak Karl O'Sullivan |
| 87’ | Serge Atakayi Tunde Owolabi | 78’ | Niall Morahan Kailin Barlow |
| 89’ | Adam McDonnell Cillian Heaney | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Molloy | Cameron Evans | ||
Tunde Owolabi | Richard Brush | ||
Ronan Coughlan | Greg Bolger | ||
Billy King | Mark Byrne | ||
Jason McClelland | Karl O'Sullivan | ||
Ben McCormack | Cillian Heaney | ||
Thijs Timmermans | Kailin Barlow | ||
Jamie Lennon | Eanna Clancy | ||
Sam Curtis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 9 | 8 | 23 | 66 | B B B T B | |
| 2 | 36 | 18 | 9 | 9 | 13 | 63 | H T T T T | |
| 3 | 36 | 15 | 14 | 7 | 11 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 36 | 16 | 6 | 14 | 9 | 54 | B B H B T | |
| 5 | 36 | 13 | 13 | 10 | 10 | 52 | B T H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 15 | 9 | 0 | 51 | H B T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -12 | 41 | T B B H T | |
| 8 | 36 | 9 | 12 | 15 | -7 | 39 | T T H B H | |
| 9 | 36 | 11 | 6 | 19 | -19 | 39 | B T B H H | |
| 10 | 36 | 4 | 12 | 20 | -28 | 24 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch