![]() Connor Ronan (Kiến tạo: Ethan Erhahon) 14 | |
![]() Scott Brown (Kiến tạo: Christian Ramirez) 18 | |
![]() Teddy Jenks 27 | |
![]() Marcus Fraser 33 | |
![]() Christian Ramirez (Kiến tạo: Calvin Ramsey) 34 | |
![]() Lewis Ferguson 50 | |
![]() Teddy Jenks 51 | |
![]() Connor Ronan (Kiến tạo: Jamie McGrath) 58 | |
![]() Curtis Main (Kiến tạo: Marcus Fraser) 61 | |
![]() Scott Brown 66 | |
![]() Calvin Ramsey 90 | |
![]() Jonathan Hayes 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Aberdeen
Europa League
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Giao hữu
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
5 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
6 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
7 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại