Thứ Bảy, 30/08/2025
Alfredo Morales (Thay: Eduard Loewen)
69
Wayne Frederick (Thay: Kevin Cabral)
78
Omir Fernandez (Thay: Joshua Atencio)
78
Akil Watts
80
Wayne Frederick
80
Conrad Wallem (Thay: Jannes-Kilian Horn)
81
Cedric Teuchert (Thay: Simon Becher)
81
Kimani Stewart (Thay: Cole Bassett)
88

Thống kê trận đấu St. Louis City vs Colorado Rapids

số liệu thống kê
St. Louis City
St. Louis City
Colorado Rapids
Colorado Rapids
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến St. Louis City vs Colorado Rapids

Tất cả (108)
90+5'

Jon Freemon ra hiệu cho một quả đá phạt cho Colorado ở phần sân nhà.

90+3'

Colorado cần phải cẩn thận. Saint Louis có một quả ném biên tấn công.

90+3'

Liệu Saint Louis có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Colorado không?

90+2'

Phát bóng lên cho Saint Louis tại Citypark.

90'

Joao Klauss (Saint Louis) có cú đánh đầu về phía khung thành nhưng nỗ lực bị cản phá.

90'

Phạt góc cho Saint Louis.

88'

Chris Armas (Colorado) thực hiện sự thay đổi người thứ ba, với Kimani Stewart-Baynes thay thế Cole Bassett.

86'

Bóng an toàn khi Saint Louis được trao một quả ném biên ở phần sân nhà.

86'

Jon Freemon ra hiệu cho một quả ném biên của Saint Louis ở phần sân của Colorado.

85'

Jon Freemon trao cho Colorado một quả phát bóng lên.

85'

Marcel Hartel của Saint Louis có cú sút nhưng không trúng đích.

84'

Tại St. Louis, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.

82'

Saint Louis có một quả ném biên nguy hiểm.

81'

Cedric Teuchert vào sân thay cho Simon Becher của Saint Louis.

81'

Đội chủ nhà thay Jannes Horn bằng Conrad Wallem.

80' Wayne Frederick (Colorado) đã nhận thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Wayne Frederick (Colorado) đã nhận thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

80'

Jon Freemon ra hiệu cho một quả đá phạt cho Saint Louis.

80' Akil Watts nhận thẻ vàng cho đội chủ nhà.

Akil Watts nhận thẻ vàng cho đội chủ nhà.

80'

Đá phạt cho Colorado ở phần sân nhà.

79'

Jon Freemon ra hiệu cho một quả ném biên cho Saint Louis, gần khu vực của Colorado.

79'

Liệu Saint Louis có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Colorado không?

Đội hình xuất phát St. Louis City vs Colorado Rapids

St. Louis City (4-3-3): Roman Bürki (1), Tomas Totland (14), Henry Kessler (5), Kyle Hiebert (22), Jannes Horn (38), Akil Watts (20), Joshua Yaro (15), Eduard Lowen (10), Marcel Hartel (17), Klauss (9), Simon Becher (11)

Colorado Rapids (4-2-3-1): Zack Steffen (1), Reggie Cannon (4), Chidozie Awaziem (6), Ian Murphy (19), Keegan Rosenberry (2), Joshua Atencio (12), Oliver Larraz (8), Remi Cabral (91), Djordje Mihailovic (10), Cole Bassett (23), Rafael Navarro (9)

St. Louis City
St. Louis City
4-3-3
1
Roman Bürki
14
Tomas Totland
5
Henry Kessler
22
Kyle Hiebert
38
Jannes Horn
20
Akil Watts
15
Joshua Yaro
10
Eduard Lowen
17
Marcel Hartel
9
Klauss
11
Simon Becher
9
Rafael Navarro
23
Cole Bassett
10
Djordje Mihailovic
91
Remi Cabral
8
Oliver Larraz
12
Joshua Atencio
2
Keegan Rosenberry
19
Ian Murphy
6
Chidozie Awaziem
4
Reggie Cannon
1
Zack Steffen
Colorado Rapids
Colorado Rapids
4-2-3-1
Thay người
69’
Eduard Loewen
Alfredo Morales
78’
Joshua Atencio
Omir Fernandez
81’
Simon Becher
Cedric Teuchert
78’
Kevin Cabral
Wayne Frederick
81’
Jannes-Kilian Horn
Conrad Wallem
88’
Cole Bassett
Kimani Stewart-Baynes
Cầu thủ dự bị
Ben Lundt
Adam James Beaudry
Alfredo Morales
Calvin Harris
Celio Pompeu
Omir Fernandez
Chris Durkin
Michael Edwards
Tomas Ostrak
Wayne Frederick
Cedric Teuchert
Kimani Stewart-Baynes
Timo Baumgartl
Sam Bassett
Conrad Wallem
Alex Harris
Joseph Zalinsky
Anderson Rosa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
23/04 - 2023
02/07 - 2023
20/06 - 2024
08/07 - 2024
23/02 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây St. Louis City

MLS Nhà Nghề Mỹ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
06/07 - 2025
29/06 - 2025
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Colorado Rapids

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
08/08 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
04/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
4Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
5Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
6Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
7CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
11New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
17Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
18San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
19Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
20Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
21New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
22FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
23Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
25Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
26CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
27Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
28St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
29DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
3Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
4CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
8New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
12Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
13CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
14Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
15DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
7Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
9Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
10Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
11FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
12Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
14St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow