![]() Jonathan Svedberg (Thay: Jamie Gullan) 11 | |
![]() Harry Cochrane 15 | |
![]() Jack Baird (Kiến tạo: Reghan Tumilty) 31 | |
![]() Thomas O'Brien 33 | |
![]() Matty Foulds 42 | |
![]() Craig Watson (Thay: Luke Kenny) 42 | |
![]() Morgan Boyes (Thay: Matty Foulds) 46 | |
![]() Jason Holt (Kiến tạo: Adama Sidibeh) 60 | |
![]() Stephen Mallan 71 | |
![]() Nikolay Todorov (Thay: Ryan Dow) 72 | |
![]() Arran Pettifer (Thay: Ross Callachan) 72 | |
![]() Ryan Flynn (Thay: Harry Cochrane) 72 | |
![]() Uche Ikpeazu (Thay: Adama Sidibeh) 74 | |
![]() Samuel Stanton (Thay: Stephen Mallan) 74 | |
![]() David Gold (Thay: Gavin Reilly) 82 | |
![]() Jason Holt 88 | |
![]() Scott Bright (Thay: Joshua McPake) 88 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Arbroath
số liệu thống kê

St. Johnstone

Arbroath
61 Kiểm soát bóng 39
12 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 17
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Arbroath
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Reghan Tumilty (2), Cheick Diabaté (3), Jack Baird (15), Matty Foulds (14), Jason Holt (7), Reece McAlear (42), Stevie Mallan (22), Jamie Gullan (10), Josh McPake (24), Adama Sidibeh (9)
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Luke Kenny (24), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Ross Callachan (14), Harry Cochrane (25), Scott Stewart (12), Ryan Dow (11), Findlay Marshall (17), Gavin Reilly (10)

St. Johnstone
4-2-3-1
1
Toby Steward
2
Reghan Tumilty
3
Cheick Diabaté
15
Jack Baird
14
Matty Foulds
7
Jason Holt
42
Reece McAlear
22
Stevie Mallan
10
Jamie Gullan
24
Josh McPake
9
Adama Sidibeh
10
Gavin Reilly
17
Findlay Marshall
11
Ryan Dow
12
Scott Stewart
25
Harry Cochrane
14
Ross Callachan
4
Jack Wilkie
5
Tam
6
Aaron Muirhead
24
Luke Kenny
1
Aidan McAdams

Arbroath
4-2-3-1
Thay người | |||
11’ | Jamie Gullan Jonathan Svedberg | 42’ | Luke Kenny Craig Watson |
46’ | Matty Foulds Morgan Boyes | 72’ | Harry Cochrane Ryan Flynn |
74’ | Stephen Mallan Samuel Stanton | 72’ | Ross Callachan Arran Pettifer |
74’ | Adama Sidibeh Uche Ikpeazu | 72’ | Ryan Dow Nikolay Todorov |
88’ | Joshua McPake Scott Bright | 82’ | Gavin Reilly David Gold |
Cầu thủ dự bị | |||
Ross Sinclair | Jordan Pettigrew | ||
Morgan Boyes | Craig Watson | ||
Jonathan Svedberg | Colin Hamilton | ||
Samuel Stanton | Ryan Flynn | ||
Uche Ikpeazu | Arran Pettifer | ||
Taylor Steven | David Gold | ||
Sven Sprangler | Rocco Hickey-Fugaccia | ||
Scott Bright | Nikolay Todorov | ||
Mackenzie Kirk | Calum Gallagher |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Scotland League Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B H T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
7 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại