Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Andre Raymond 8 | |
Nicky Devlin (Kiến tạo: Jamie McGrath) 22 | |
Aaron Essel 34 | |
Jack Sanders (Thay: Sam McClelland) 52 | |
Jamie McGrath (Kiến tạo: Sivert Heltne Nilsen) 62 | |
Pape Habib Gueye (Thay: Ester Sokler) 64 | |
Graham Carey (Thay: Aaron Essel) 71 | |
Peter Ambrose (Thay: Shayden Morris) 75 | |
Nicky Clark (Thay: Cameron MacPherson) 86 | |
Mackenzie Kirk (Thay: Benjamin Mbunga Kimpioka) 86 | |
Mackenzie Kirk (Thay: Cameron MacPherson) 86 | |
Nicky Clark (Thay: Benjamin Mbunga Kimpioka) 86 | |
(og) Gavin Molloy 88 | |
Peter Ambrose 90+6' |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Aberdeen


Diễn biến St. Johnstone vs Aberdeen
Thẻ vàng cho Peter Ambrose.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Gavin Molloy đã đưa bóng vào lưới nhà!
Benjamin Mbunga Kimpioka rời sân và được thay thế bởi Nicky Clark.
Cameron MacPherson rời sân và được thay thế bởi Mackenzie Kirk.
Shayden Morris rời sân và được thay thế bởi Peter Ambrose.
Aaron Essel rời sân và được thay thế bởi Graham Carey.
Ester Sokler rời sân và được thay thế bởi Pape Habib Gueye.
Sivert Heltne Nilsen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jamie McGrath đã ghi bàn!
Sam McClelland rời sân và được thay thế bởi Jack Sanders.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Aaron Essel.
Jamie McGrath đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nicky Devlin đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Andre Raymond.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Aberdeen
St. Johnstone (4-4-2): Joshua Rae (12), Lewis Neilson (6), Sam Mcclelland (18), Kyle Cameron (4), Andre Raymond (3), Drey Wright (14), Cameron MacPherson (8), Aaron Essel (15), Matt Smith (22), Adama Sidibeh (16), Benjamin Kimpioka (29)
Aberdeen (4-2-3-1): Dimitar Mitov (1), Nicky Devlin (2), Slobodan Rubezic (33), Gavin Molloy (21), Jack MacKenzie (3), Graeme Shinnie (4), Sivert Heltne Nilsen (6), Shayden Morris (20), Ester Sokler (19), Jamie McGrath (7), Bojan Miovski (9)


| Thay người | |||
| 52’ | Sam McClelland Jack Sanders | 64’ | Ester Sokler Habib Gueye |
| 71’ | Aaron Essel Graham Carey | 75’ | Shayden Morris Peter Ambrose |
| 86’ | Benjamin Mbunga Kimpioka Nicky Clark | ||
| 86’ | Cameron MacPherson Mackenzie Kirk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Sanders | Ross Doohan | ||
Nicky Clark | Richard Jensen | ||
Conor Smith | Habib Gueye | ||
Sven Sprangler | James McGarry | ||
Josh McPake | Vicente Besuijen | ||
Ross Sinclair | Jack Milne | ||
Mackenzie Kirk | Ryan Duncan | ||
Franciszek Franczak | Peter Ambrose | ||
Graham Carey | Alfie Stewart | ||
Nhận định St. Johnstone vs Aberdeen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Johnstone
Thành tích gần đây Aberdeen
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | T B T T T | |
| 2 | 22 | 14 | 2 | 6 | 18 | 44 | T B B T T | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 10 | 3 | 14 | 37 | T B T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 13 | 35 | H T T T H | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | -5 | 30 | T B T T B | |
| 7 | 22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 | H H T B B | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | H B B B B | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | -15 | 22 | B T T T B | |
| 10 | 21 | 4 | 6 | 11 | -14 | 18 | H B B B B | |
| 11 | 22 | 2 | 8 | 12 | -19 | 14 | B H B B H | |
| 12 | 21 | 1 | 7 | 13 | -20 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
