Thứ Bảy, 29/11/2025
Joao Mendes (Kiến tạo: Nuno Santos)
33
Chadrac Akolo
44
Albert Vallci
45
Jordi Quintilla (Thay: Lukas Goertler)
46
Bastien Toma (Thay: Corsin Konietzke)
46
Alberto Baio
50
Abdoulaye Diaby
57
Gustavo Silva (Kiến tạo: Nuno Santos)
58
Mihailo Stevanovic
60
Moustapha Cisse (Thay: Chadrac Akolo)
61
Victor Ruiz (Thay: Mihailo Stevanovic)
61
Kevin Csoboth (Kiến tạo: Hugo Vandermersch)
66
Samu (Thay: Joao Mendes)
70
Kaio (Thay: Gustavo Silva)
70
Jose Bica (Thay: Nelson Oliveira)
75
Felix Mambimbi (Thay: Christian Witzig)
78
Alberto Baio (Kiến tạo: Kaio)
84
Manu Silva
86
Nuno Santos
87
Telmo Arcanjo (Thay: Nuno Santos)
90
Ze Ferreira (Thay: Tiago Silva)
90
Joao Mendes
90+2'
Samu (Kiến tạo: Jose Bica)
90+4'
Lawrence Ati-Zigi
90+4'

Thống kê trận đấu St. Gallen vs Vitoria de Guimaraes

số liệu thống kê
St. Gallen
St. Gallen
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 16
2 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Gallen vs Vitoria de Guimaraes

St. Gallen (4-3-2-1): Lawrence Ati Zigi (1), Hugo Vandermersch (28), Abdoulaye Diaby (15), Albert Vallci (20), Chima Okoroji (36), Lukas Görtler (16), Mihailo Stevanovic (64), Corsin Konietzke (63), Christian Witzig (7), Kevin Csoboth (77), Chadrac Akolo (10)

Vitoria de Guimaraes (4-3-3): Bruno Varela (14), Alberto Baio (22), Mario Rivas (15), Mikel Villanueva (3), Tiago Silva (10), Manu Silva (6), Joao Mendes (17), Gustavo Silva (71), Nelson Oliveira (7), Nuno Valente Santos (77)

St. Gallen
St. Gallen
4-3-2-1
1
Lawrence Ati Zigi
28
Hugo Vandermersch
15
Abdoulaye Diaby
20
Albert Vallci
36
Chima Okoroji
16
Lukas Görtler
64
Mihailo Stevanovic
63
Corsin Konietzke
7
Christian Witzig
77
Kevin Csoboth
10
Chadrac Akolo
77
Nuno Valente Santos
7
Nelson Oliveira
71
Gustavo Silva
17
Joao Mendes
6
Manu Silva
10
Tiago Silva
3
Mikel Villanueva
15
Mario Rivas
22
Alberto Baio
14
Bruno Varela
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
4-3-3
Thay người
46’
Lukas Goertler
Jordi Quintillà
70’
Gustavo Silva
Kaio
46’
Corsin Konietzke
Bastien Toma
70’
Joao Mendes
Samu
61’
Chadrac Akolo
Moustapha Cisse
75’
Nelson Oliveira
Jose Bica
61’
Mihailo Stevanovic
Victor Ruiz
90’
Nuno Santos
Telmo Arcanjo
78’
Christian Witzig
Felix Mambimbi
90’
Tiago Silva
Ze Carlos
Cầu thủ dự bị
Lukas Watkowiak
Charles
Bela Dumrath
Jose Ribeiro
Jozo Stanic
Maga
Stephan Ambrosius
Tomas Ribeiro
Jordi Quintillà
Kaio
Moustapha Cisse
Telmo Arcanjo
Yannick Noah
Samu
Felix Mambimbi
Ze Carlos
Konrad Faber
Jorge Fernandes
Betim Fazliji
Jose Bica
Bastien Toma
Dieu-Merci Michel
Victor Ruiz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
13/12 - 2024

Thành tích gần đây St. Gallen

VĐQG Thụy Sĩ
27/11 - 2025
23/11 - 2025
Giao hữu
13/11 - 2025
13/11 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
09/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 3-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025

Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes

VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow