Thứ Bảy, 30/08/2025
(og) Behar Neziri
3
Pascal Loretz
52
Enoch Owusu (Thay: Chima Okoroji)
65
Julian von Moos
66
Jozo Stanic
66
Andrejs Ciganiks
67
Lucas Ferreira (Thay: Julian von Moos)
71
Shkelqim Vladi (Thay: Alessandro Vogt)
72
Christian Witzig (Thay: Aliou Balde)
72
Corsin Konietzke (Thay: Carlo Boukhalfa)
72
Sinan Karweina (Thay: Kevin Spadanuda)
76
Owusu, Tyron
77
Tyron Owusu
77
Hugo Vandermersch
80
Levin Winkler (Thay: Tyron Owusu)
82
Severin Ottiger (Thay: Matteo Di Giusto)
82
Stefan Knezevic
90+5'
(Pen) Christian Witzig
90+6'

Thống kê trận đấu St. Gallen vs Luzern

số liệu thống kê
St. Gallen
St. Gallen
Luzern
Luzern
46 Kiểm soát bóng 54
22 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến St. Gallen vs Luzern

Tất cả (28)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' ANH ẤY BỎ LỠ - Christian Witzig thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi được bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Christian Witzig thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi được bàn!

90+5' Thẻ vàng cho Stefan Knezevic.

Thẻ vàng cho Stefan Knezevic.

82'

Matteo Di Giusto rời sân và được thay thế bởi Severin Ottiger.

82'

Tyron Owusu rời sân và được thay thế bởi Levin Winkler.

80' Thẻ vàng cho Hugo Vandermersch.

Thẻ vàng cho Hugo Vandermersch.

77' Thẻ vàng cho Tyron Owusu.

Thẻ vàng cho Tyron Owusu.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Kevin Spadanuda rời sân và được thay thế bởi Sinan Karweina.

72'

Carlo Boukhalfa rời sân và được thay thế bởi Corsin Konietzke.

72'

Aliou Balde rời sân và được thay thế bởi Christian Witzig.

72'

Alessandro Vogt rời sân và được thay thế bởi Shkelqim Vladi.

71'

Julian von Moos rời sân và được thay thế bởi Lucas Ferreira.

68' Thẻ vàng cho Andrejs Ciganiks.

Thẻ vàng cho Andrejs Ciganiks.

67' Thẻ vàng cho Andrejs Ciganiks.

Thẻ vàng cho Andrejs Ciganiks.

66' Thẻ vàng cho Jozo Stanic.

Thẻ vàng cho Jozo Stanic.

66' Thẻ vàng cho Julian von Moos.

Thẻ vàng cho Julian von Moos.

65'

Chima Okoroji rời sân và được thay thế bởi Enoch Owusu.

52' Thẻ vàng cho Pascal Loretz.

Thẻ vàng cho Pascal Loretz.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát St. Gallen vs Luzern

St. Gallen (3-1-4-2): Lawrence Ati Zigi (1), Tom Gaal (26), Jozo Stanic (4), Cyrill May (72), Behar Neziri (6), Hugo Vandermersch (28), Lukas Görtler (16), Carlo Boukhalfa (11), Chima Okoroji (36), Alessandro Vogt (18), Aliou Balde (14)

Luzern (4-1-2-1-2): Pascal David Loretz (1), Pius Dorn (20), Stefan Knezevic (5), Adrian Bajrami (4), Andrejs Ciganiks (14), Taisei Abe (6), Tyron Owusu (24), Kevin Spadanuda (7), Matteo Di Giusto (11), Julian Von Moos (81), Adrian Grbic (9)

St. Gallen
St. Gallen
3-1-4-2
1
Lawrence Ati Zigi
26
Tom Gaal
4
Jozo Stanic
72
Cyrill May
6
Behar Neziri
28
Hugo Vandermersch
16
Lukas Görtler
11
Carlo Boukhalfa
36
Chima Okoroji
18
Alessandro Vogt
14
Aliou Balde
9
Adrian Grbic
81
Julian Von Moos
11
Matteo Di Giusto
7
Kevin Spadanuda
24
Tyron Owusu
6
Taisei Abe
14
Andrejs Ciganiks
4
Adrian Bajrami
5
Stefan Knezevic
20
Pius Dorn
1
Pascal David Loretz
Luzern
Luzern
4-1-2-1-2
Thay người
65’
Chima Okoroji
Enoch Owusu
71’
Julian von Moos
Lucas Ferreira
72’
Alessandro Vogt
Shkelqim Vladi
76’
Kevin Spadanuda
Sinan Karweina
72’
Aliou Balde
Christian Witzig
82’
Tyron Owusu
levin Winkler
72’
Carlo Boukhalfa
Corsin Konietzke
82’
Matteo Di Giusto
Severin Ottiger
Cầu thủ dự bị
Lukas Watkowiak
Vaso Vasic
Jordi Quintillà
Sinan Karweina
Shkelqim Vladi
Andrej Vasovic
Albert Vallci
Ruben Dantas Fernandes
Christian Witzig
levin Winkler
Enoch Owusu
Bung Meng Freimann
Corsin Konietzke
Lucas Ferreira
Mihailo Stevanovic
Mio Zimmermann
Kevin Csoboth
Severin Ottiger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
01/08 - 2021
24/10 - 2021
20/03 - 2022
18/04 - 2022
14/08 - 2022
20/10 - 2022
19/02 - 2023
21/05 - 2023
06/08 - 2023
04/02 - 2024
01/04 - 2024
21/09 - 2024
02/02 - 2025
04/04 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây St. Gallen

VĐQG Thụy Sĩ
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
16/08 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Luzern

VĐQG Thụy Sĩ
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
15/08 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
10/08 - 2025
H1: 1-1
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
05/07 - 2025
03/07 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun4400712T T T T
2St. GallenSt. Gallen430189T T T B
3SionSion321057T T H
4LuzernLuzern421117T H B T
5BaselBasel420216B T T B
6Young BoysYoung Boys4121-15T H B H
7FC ZurichFC Zurich4112-44B H T B
8LausanneLausanne3102-13T B B
9LuganoLugano3102-33B B T
10GrasshopperGrasshopper4022-22B B H H
11WinterthurWinterthur4022-62B H B H
12ServetteServette3012-51B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow