Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() (og) Behar Neziri 3 | |
![]() Pascal Loretz 52 | |
![]() Enoch Owusu (Thay: Chima Okoroji) 65 | |
![]() Julian von Moos 66 | |
![]() Jozo Stanic 66 | |
![]() Andrejs Ciganiks 67 | |
![]() Lucas Ferreira (Thay: Julian von Moos) 71 | |
![]() Shkelqim Vladi (Thay: Alessandro Vogt) 72 | |
![]() Christian Witzig (Thay: Aliou Balde) 72 | |
![]() Corsin Konietzke (Thay: Carlo Boukhalfa) 72 | |
![]() Sinan Karweina (Thay: Kevin Spadanuda) 76 | |
![]() Owusu, Tyron 77 | |
![]() Tyron Owusu 77 | |
![]() Hugo Vandermersch 80 | |
![]() Levin Winkler (Thay: Tyron Owusu) 82 | |
![]() Severin Ottiger (Thay: Matteo Di Giusto) 82 | |
![]() Stefan Knezevic 90+5' | |
![]() (Pen) Christian Witzig 90+6' |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Luzern


Diễn biến St. Gallen vs Luzern

ANH ẤY BỎ LỠ - Christian Witzig thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi được bàn!

Thẻ vàng cho Stefan Knezevic.
Matteo Di Giusto rời sân và được thay thế bởi Severin Ottiger.
Tyron Owusu rời sân và được thay thế bởi Levin Winkler.

Thẻ vàng cho Hugo Vandermersch.

Thẻ vàng cho Tyron Owusu.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Kevin Spadanuda rời sân và được thay thế bởi Sinan Karweina.
Carlo Boukhalfa rời sân và được thay thế bởi Corsin Konietzke.
Aliou Balde rời sân và được thay thế bởi Christian Witzig.
Alessandro Vogt rời sân và được thay thế bởi Shkelqim Vladi.
Julian von Moos rời sân và được thay thế bởi Lucas Ferreira.

Thẻ vàng cho Andrejs Ciganiks.

Thẻ vàng cho Andrejs Ciganiks.

Thẻ vàng cho Jozo Stanic.

Thẻ vàng cho Julian von Moos.
Chima Okoroji rời sân và được thay thế bởi Enoch Owusu.

Thẻ vàng cho Pascal Loretz.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Luzern
St. Gallen (3-1-4-2): Lawrence Ati Zigi (1), Tom Gaal (26), Jozo Stanic (4), Cyrill May (72), Behar Neziri (6), Hugo Vandermersch (28), Lukas Görtler (16), Carlo Boukhalfa (11), Chima Okoroji (36), Alessandro Vogt (18), Aliou Balde (14)
Luzern (4-1-2-1-2): Pascal David Loretz (1), Pius Dorn (20), Stefan Knezevic (5), Adrian Bajrami (4), Andrejs Ciganiks (14), Taisei Abe (6), Tyron Owusu (24), Kevin Spadanuda (7), Matteo Di Giusto (11), Julian Von Moos (81), Adrian Grbic (9)


Thay người | |||
65’ | Chima Okoroji Enoch Owusu | 71’ | Julian von Moos Lucas Ferreira |
72’ | Alessandro Vogt Shkelqim Vladi | 76’ | Kevin Spadanuda Sinan Karweina |
72’ | Aliou Balde Christian Witzig | 82’ | Tyron Owusu levin Winkler |
72’ | Carlo Boukhalfa Corsin Konietzke | 82’ | Matteo Di Giusto Severin Ottiger |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Watkowiak | Vaso Vasic | ||
Jordi Quintillà | Sinan Karweina | ||
Shkelqim Vladi | Andrej Vasovic | ||
Albert Vallci | Ruben Dantas Fernandes | ||
Christian Witzig | levin Winkler | ||
Enoch Owusu | Bung Meng Freimann | ||
Corsin Konietzke | Lucas Ferreira | ||
Mihailo Stevanovic | Mio Zimmermann | ||
Kevin Csoboth | Severin Ottiger |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Gallen
Thành tích gần đây Luzern
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 9 | T T T B |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B |
6 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H B H |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H T B |
8 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
10 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B B H H |
11 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 2 | B H B H |
12 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại