Martin Frydek 13 | |
(Pen) Jeremy Guillemenot 13 | |
Lawrence Ati Zigi 20 | |
Lukas Watkowiak (Thay: Willem Geubbels) 22 | |
Martin Frydek (Kiến tạo: Max Meyer) 32 | |
Ardon Jashari 45+1' | |
Pascal Schurpf 54 | |
Leon Dajaku 57 | |
Isaac Schmidt (Thay: Christian Witzig) 59 | |
Nicky Beloko (Kiến tạo: Pius Dorn) 62 | |
Dejan Sorgic (Thay: Thibault Klidje) 64 | |
Chadrac Akolo (Thay: Leon Dajaku) 67 | |
Emmanuel Latte Lath (Thay: Michael Kempter) 67 | |
Noha Ndombasi Nlandu (Thay: Jeremy Guillemenot) 67 | |
(Pen) Matej Maglica 79 | |
Mamady Diambou (Thay: Mohamed Drager) 80 |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Luzern
số liệu thống kê

St. Gallen

Luzern
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 35
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 14
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
12 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Luzern
St. Gallen (4-3-1-2): Lawrence Ati Zigi (1), Albert Vallci (20), Leonidas Stergiou (4), Matej Maglica (5), Michael Kempter (24), Lukas Gortler (16), Jordi Quintilla (8), Christian Witzig (37), Leon Dajaku (77), Willem Geubbels (69), Jeremy Guillemenot (9)
Luzern (4-1-2-1-2): Pascal David Loretz (38), Mohamed Drager (2), Denis Simani (5), Ismajl Beka (30), Martin Frydek (13), Pius Dorn (20), Ardon Jashari (6), Nicky Beloko (18), Max Meyer (7), Pascal Schurpf (11), Thibault Klidje (17)

St. Gallen
4-3-1-2
1
Lawrence Ati Zigi
20
Albert Vallci
4
Leonidas Stergiou
5
Matej Maglica
24
Michael Kempter
16
Lukas Gortler
8
Jordi Quintilla
37
Christian Witzig
77
Leon Dajaku
69
Willem Geubbels
9
Jeremy Guillemenot
17
Thibault Klidje
11
Pascal Schurpf
7
Max Meyer
18
Nicky Beloko
20
Pius Dorn
6
Ardon Jashari
13
Martin Frydek
30
Ismajl Beka
5
Denis Simani
2
Mohamed Drager
38
Pascal David Loretz

Luzern
4-1-2-1-2
| Thay người | |||
| 22’ | Willem Geubbels Lukas Watkowiak | 64’ | Thibault Klidje Dejan Sorgic |
| 59’ | Christian Witzig Isaac Schmidt | 80’ | Mohamed Drager Mamady Diambou |
| 67’ | Jeremy Guillemenot Noha Ndombasi Nlandu | ||
| 67’ | Michael Kempter Emmanuel Latte Lath | ||
| 67’ | Leon Dajaku Chadrac Akolo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Noha Ndombasi Nlandu | Dejan Sorgic | ||
Stefano Guidotti | Mamady Diambou | ||
Isaac Schmidt | Luuk Breedijk | ||
Ricardo Azevedo Alves | Lorik Emini | ||
Gregory Karlen | Leny Remo Meyer | ||
Emmanuel Latte Lath | Severin Ottiger | ||
Chadrac Akolo | Luca Antony Jaquez | ||
Basil Stillhart | Diego Heller | ||
Lukas Watkowiak | Benjamin Mbunga-Kimpioka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 2 | 14 | 9 | 0 | 5 | 12 | 27 | T B B T T | |
| 3 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T H H T T | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 6 | 23 | B T H B H | |
| 5 | 14 | 7 | 1 | 6 | -1 | 22 | B T T T B | |
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 3 | 20 | B T B H H | |
| 7 | 14 | 4 | 6 | 4 | 4 | 18 | H B T B H | |
| 8 | 14 | 5 | 2 | 7 | -6 | 17 | B B B T H | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 3 | 16 | T B T H B | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | B H B T H | |
| 12 | 14 | 1 | 3 | 10 | -25 | 6 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch