Thứ Bảy, 29/11/2025
Martin Frydek
13
(Pen) Jeremy Guillemenot
13
Lawrence Ati Zigi
20
Lukas Watkowiak (Thay: Willem Geubbels)
22
Martin Frydek (Kiến tạo: Max Meyer)
32
Ardon Jashari
45+1'
Pascal Schurpf
54
Leon Dajaku
57
Isaac Schmidt (Thay: Christian Witzig)
59
Nicky Beloko (Kiến tạo: Pius Dorn)
62
Dejan Sorgic (Thay: Thibault Klidje)
64
Chadrac Akolo (Thay: Leon Dajaku)
67
Emmanuel Latte Lath (Thay: Michael Kempter)
67
Noha Ndombasi Nlandu (Thay: Jeremy Guillemenot)
67
(Pen) Matej Maglica
79
Mamady Diambou (Thay: Mohamed Drager)
80

Thống kê trận đấu St. Gallen vs Luzern

số liệu thống kê
St. Gallen
St. Gallen
Luzern
Luzern
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 35
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 14
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
12 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Gallen vs Luzern

St. Gallen (4-3-1-2): Lawrence Ati Zigi (1), Albert Vallci (20), Leonidas Stergiou (4), Matej Maglica (5), Michael Kempter (24), Lukas Gortler (16), Jordi Quintilla (8), Christian Witzig (37), Leon Dajaku (77), Willem Geubbels (69), Jeremy Guillemenot (9)

Luzern (4-1-2-1-2): Pascal David Loretz (38), Mohamed Drager (2), Denis Simani (5), Ismajl Beka (30), Martin Frydek (13), Pius Dorn (20), Ardon Jashari (6), Nicky Beloko (18), Max Meyer (7), Pascal Schurpf (11), Thibault Klidje (17)

St. Gallen
St. Gallen
4-3-1-2
1
Lawrence Ati Zigi
20
Albert Vallci
4
Leonidas Stergiou
5
Matej Maglica
24
Michael Kempter
16
Lukas Gortler
8
Jordi Quintilla
37
Christian Witzig
77
Leon Dajaku
69
Willem Geubbels
9
Jeremy Guillemenot
17
Thibault Klidje
11
Pascal Schurpf
7
Max Meyer
18
Nicky Beloko
20
Pius Dorn
6
Ardon Jashari
13
Martin Frydek
30
Ismajl Beka
5
Denis Simani
2
Mohamed Drager
38
Pascal David Loretz
Luzern
Luzern
4-1-2-1-2
Thay người
22’
Willem Geubbels
Lukas Watkowiak
64’
Thibault Klidje
Dejan Sorgic
59’
Christian Witzig
Isaac Schmidt
80’
Mohamed Drager
Mamady Diambou
67’
Jeremy Guillemenot
Noha Ndombasi Nlandu
67’
Michael Kempter
Emmanuel Latte Lath
67’
Leon Dajaku
Chadrac Akolo
Cầu thủ dự bị
Noha Ndombasi Nlandu
Dejan Sorgic
Stefano Guidotti
Mamady Diambou
Isaac Schmidt
Luuk Breedijk
Ricardo Azevedo Alves
Lorik Emini
Gregory Karlen
Leny Remo Meyer
Emmanuel Latte Lath
Severin Ottiger
Chadrac Akolo
Luca Antony Jaquez
Basil Stillhart
Diego Heller
Lukas Watkowiak
Benjamin Mbunga-Kimpioka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
01/08 - 2021
24/10 - 2021
20/03 - 2022
18/04 - 2022
14/08 - 2022
20/10 - 2022
19/02 - 2023
21/05 - 2023
06/08 - 2023
04/02 - 2024
01/04 - 2024
21/09 - 2024
02/02 - 2025
04/04 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây St. Gallen

VĐQG Thụy Sĩ
27/11 - 2025
23/11 - 2025
Giao hữu
13/11 - 2025
13/11 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
09/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 3-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025

Thành tích gần đây Luzern

VĐQG Thụy Sĩ
23/11 - 2025
H1: 2-0
Giao hữu
13/11 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
09/11 - 2025
02/11 - 2025
31/10 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
19/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 2-0
28/09 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun1410131131T T T T B
2St. GallenSt. Gallen149051227T B B T T
3Young BoysYoung Boys14743725T H H T T
4BaselBasel14725623B T H B H
5LuganoLugano14716-122B T T T B
6SionSion14554320B T B H H
7LuzernLuzern14464418H B T B H
8FC ZurichFC Zurich14527-617B B B T H
9LausanneLausanne14446316T B T H B
10ServetteServette14437-515T T B B H
11GrasshopperGrasshopper14356-914B H B T H
12WinterthurWinterthur141310-256H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow