Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Samuel Krasniqi 36 | |
Tom Gaal 39 | |
Oscar Clemente (Thay: Samuel Marques) 46 | |
Simone Stroscio 55 | |
Luke Plange (Thay: Young-Jun Lee) 62 | |
Maximilian Ullmann (Thay: Samuel Krasniqi) 69 | |
Diego Besio (Thay: Alessandro Vogt) 69 | |
Antonio Verinac (Thay: Aliou Balde) 70 | |
Oscar Clemente 70 | |
Antonio Verinac 80 | |
Nino Weibel (Thay: Carlo Boukhalfa) 81 | |
Felix Emmanuel Tsimba (Thay: Jonathan Asp) 83 | |
Salifou Diarrassouba (Thay: Simone Stroscio) 83 | |
Jozo Stanic 84 | |
Salifou Diarrassouba 86 | |
Felix Emmanuel Tsimba 87 | |
Colin Kleine-Bekel (Thay: Tom Gaal) 88 | |
Joel Ruiz (Thay: Christian Witzig) 88 |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Grasshopper


Diễn biến St. Gallen vs Grasshopper
Christian Witzig rời sân và được thay thế bởi Joel Ruiz.
Tom Gaal rời sân và được thay thế bởi Colin Kleine-Bekel.
Thẻ vàng cho Felix Emmanuel Tsimba.
Thẻ vàng cho Salifou Diarrassouba.
Thẻ vàng cho Jozo Stanic.
Simone Stroscio rời sân và được thay thế bởi Salifou Diarrassouba.
Jonathan Asp rời sân và được thay thế bởi Felix Emmanuel Tsimba.
Carlo Boukhalfa rời sân và được thay thế bởi Nino Weibel.
Thẻ vàng cho Antonio Verinac.
Thẻ vàng cho Oscar Clemente.
Aliou Balde rời sân và được thay thế bởi Antonio Verinac.
Alessandro Vogt rời sân và được thay thế bởi Diego Besio.
Samuel Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Maximilian Ullmann.
Young-Jun Lee rời sân và được thay thế bởi Luke Plange.
Thẻ vàng cho Simone Stroscio.
Samuel Marques rời sân và được thay thế bởi Oscar Clemente.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tom Gaal.
Thẻ vàng cho Samuel Krasniqi.
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Grasshopper
St. Gallen (3-1-4-2): Lawrence Ati Zigi (1), Tom Gaal (26), Jozo Stanic (4), Chima Okoroji (36), Lukas Daschner (10), Hugo Vandermersch (28), Lukas Görtler (16), Carlo Boukhalfa (11), Christian Witzig (7), Alessandro Vogt (18), Aliou Balde (14)
Grasshopper (3-4-3): Justin Pete Hammel (71), Mouhamed El Bachir Ngom (20), Sven Köhler (27), Luka Mikulic (4), Tim Meyer (8), Hassane Imourane (5), Samuel Krasniqi (54), Simone Stroscio (28), Samuel Marques (52), Young-Jun Lee (18), Jonathan Asp (10)


| Thay người | |||
| 69’ | Alessandro Vogt Diego Besio | 46’ | Samuel Marques Oscar Clemente |
| 70’ | Aliou Balde Antonio Verinac | 62’ | Young-Jun Lee Luke Plange |
| 81’ | Carlo Boukhalfa Nino Weibel | 69’ | Samuel Krasniqi Maximilian Ullmann |
| 88’ | Tom Gaal Colin Kleine-Bekel | 83’ | Simone Stroscio Salifou Diarrassouba |
| 88’ | Christian Witzig Joel Ruiz | 83’ | Jonathan Asp Felix Emmanuel Tsimba |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Watkowiak | Nicolas Glaus | ||
Colin Kleine-Bekel | Amir Abrashi | ||
Antonio Verinac | Luke Plange | ||
Malamine Efekele | Salifou Diarrassouba | ||
Mihailo Stevanovic | Oscar Clemente | ||
Nino Weibel | Felix Emmanuel Tsimba | ||
Diego Besio | Ismajl Beka | ||
Cyrill May | Maximilian Ullmann | ||
Joel Ruiz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Gallen
Thành tích gần đây Grasshopper
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 1 | 5 | 33 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 11 | 46 | H H H T B | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 10 | 11 | 6 | 9 | 41 | H T B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | H B T B T | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | 2 | 33 | H T T T B | |
| 8 | 27 | 9 | 4 | 14 | -14 | 31 | B T B T B | |
| 9 | 27 | 7 | 9 | 11 | -4 | 30 | H B H B B | |
| 10 | 27 | 6 | 11 | 10 | -7 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 27 | 5 | 9 | 13 | -12 | 24 | H B H B T | |
| 12 | 27 | 3 | 5 | 19 | -47 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch