Chadrac Akolo (Kiến tạo: Mattia Zanotti) 1 | |
Tsiy-William Ndenge (Kiến tạo: Giotto Morandi) 11 | |
Richard van der Venne 22 | |
Albin Krasniqi (Thay: Chadrac Akolo) 26 | |
Willem Geubbels (Kiến tạo: Mattia Zanotti) 35 | |
Mattia Zanotti (Kiến tạo: Gregory Karlen) 40 | |
Theodor Corbeanu (Thay: Giotto Morandi) 46 | |
Nigel Lonwijk (Thay: Maksim Paskotsi) 46 | |
Bradley Fink (Thay: Awer Mabil) 63 | |
Dion Kacuri (Thay: Amir Abrashi) 71 | |
Mihailo Stevanovic (Thay: Gregory Karlen) 72 | |
Fabian Schubert (Thay: Willem Geubbels) 72 | |
Filipe Ferreira (Thay: Dorian Babunski) 82 | |
Richard van der Venne (Thay: Christian Witzig) 83 | |
Justin Janitzek (Thay: Chima Okoroji) 83 | |
Fabian Schubert 84 | |
Jordi Quintilla 90+2' |
Thống kê trận đấu St. Gallen vs Grasshopper
số liệu thống kê

St. Gallen

Grasshopper
46 Kiểm soát bóng 54
7 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Gallen vs Grasshopper
St. Gallen (4-4-2): Lawrence Ati Zigi (1), Mattia Zanotti (46), Jozo Stanic (4), Chima Okoroji (36), Isaac Schmidt (33), Gregory Karlen (13), Jordi Quintilla (8), Bastien Toma (24), Christian Witzig (37), Willem Geubbels (9), Chadrac Akolo (10)
Grasshopper (4-2-3-1): Manuel Kuttin (29), Maksim Paskotsi (26), Kristers Tobers (4), Ayumu Seko (15), Theo Ndicka (14), Amir Abrashi (6), Tsiy William Ndenge (7), Awer Mabil (21), Giotto Giuseppe Morandi (8), Pascal Schurpf (11), Dorian Babunski (99)

St. Gallen
4-4-2
1
Lawrence Ati Zigi
46
Mattia Zanotti
4
Jozo Stanic
36
Chima Okoroji
33
Isaac Schmidt
13
Gregory Karlen
8
Jordi Quintilla
24
Bastien Toma
37
Christian Witzig
9
Willem Geubbels
10
Chadrac Akolo
99
Dorian Babunski
11
Pascal Schurpf
8
Giotto Giuseppe Morandi
21
Awer Mabil
7
Tsiy William Ndenge
6
Amir Abrashi
14
Theo Ndicka
15
Ayumu Seko
4
Kristers Tobers
26
Maksim Paskotsi
29
Manuel Kuttin

Grasshopper
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 26’ | Chadrac Akolo Albin Krasniqi | 46’ | Maksim Paskotsi Nigel Lonwijk |
| 72’ | Willem Geubbels Fabian Schubert | 46’ | Giotto Morandi Theodor Corbeanu |
| 72’ | Gregory Karlen Mihailo Stevanovic | 63’ | Awer Mabil Bradley Fink |
| 83’ | Christian Witzig Richard Van der Venne | 71’ | Amir Abrashi Dion Kacuri |
| 83’ | Chima Okoroji Justin Janitzek | 82’ | Dorian Babunski Filipe de Carvalho Ferreira |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Watkowiak | Bradley Fink | ||
Fabian Schubert | Nigel Lonwijk | ||
Patrick Sutter | Filipe de Carvalho Ferreira | ||
Felix Mambimbi | Elmin Rastoder | ||
Nikolaj Moller | Dion Kacuri | ||
Richard Van der Venne | Theodor Corbeanu | ||
Albin Krasniqi | Elvir Zukaj | ||
Mihailo Stevanovic | Florian Hoxha | ||
Justin Janitzek | Nicolas Glaus | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 1 | 5 | 33 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 11 | 46 | H H H T B | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 10 | 11 | 6 | 9 | 41 | H T B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | H B T B T | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | 2 | 33 | H T T T B | |
| 8 | 27 | 9 | 4 | 14 | -14 | 31 | B T B T B | |
| 9 | 27 | 7 | 9 | 11 | -4 | 30 | H B H B B | |
| 10 | 27 | 6 | 11 | 10 | -7 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 27 | 5 | 9 | 13 | -12 | 24 | H B H B T | |
| 12 | 27 | 3 | 5 | 19 | -47 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch