Sebastian Arce 24 | |
Clementino Gonzalez 30 | |
Estivel Moreira (Thay: Jonathan Benitez) 46 | |
Elvio Vera (Thay: Sebastian Aranda) 46 | |
Fredy Vera (Thay: Alejandro Samudio) 70 | |
Nicolas Barrientos (Thay: Diego Valdez) 70 | |
Osmar Gimenez (Thay: Estifen Diaz) 72 | |
Osmar Gimenez 76 | |
Marcelo Jose Ferreira Rodríguez (Thay: Clementino Gonzalez) 80 | |
Angel Aguilera (Thay: Silvio Gabriel Torales Castillo) 80 | |
Roland Escobar (Thay: Diego Barreto) 81 | |
Sebastian Arce 82 | |
Victor Rene (Thay: Alexander Franco) 85 | |
Jorge Armoa (Thay: Teodoro Arce) 86 | |
(Pen) Elvio Vera 90+1' |
Thống kê trận đấu Sportivo Ameliano vs Club General Caballero JLM
số liệu thống kê

Sportivo Ameliano

Club General Caballero JLM
70 Kiểm soát bóng 31
7 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 12
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sportivo Ameliano vs Club General Caballero JLM
Sportivo Ameliano: Miguel Martinez (23), Julio Gonzalez (26), Pablo Ezequiel Aranda (16), Francisco Baez (3), Tomas Lezcano (37), Diego Valdez (5), Sebastian Aranda (12), Jonathan Benitez (17), Diego Barreto (19), Alejandro Samudio (7), Cristhian Ocampos (9)
Club General Caballero JLM: Luis Guillen (1), Gabriel Molinas (4), Miller Mareco (6), Luis Caceres (5), Alexis Rodas (14), Jorge Gonzalez (16), Alexander Franco (28), Silvio Gabriel Torales Castillo (8), Teodoro Arce (10), Clementino Gonzalez (9), Estifen Diaz (30)
| Thay người | |||
| 46’ | Jonathan Benitez Estivel Moreira | 72’ | Estifen Diaz Osmar Gimenez |
| 46’ | Sebastian Aranda Elvio Vera | 80’ | Clementino Gonzalez Marcelo Jose Ferreira Rodríguez |
| 70’ | Alejandro Samudio Fredy Vera | 80’ | Silvio Gabriel Torales Castillo Angel Aguilera |
| 70’ | Diego Valdez Nicolas Barrientos | 85’ | Alexander Franco Victor Rene |
| 81’ | Diego Barreto Roland Escobar | 86’ | Teodoro Arce Jorge Armoa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Angel Sanchez | Tales | ||
Estivel Moreira | Marcelo Jose Ferreira Rodríguez | ||
Elvio Vera | Victor Villalba | ||
Fredy Vera | Jorge Armoa | ||
Gustavo Herrero | Mauricio Rojas | ||
Luca Andrea Falabella | Matias Schabus | ||
Roland Escobar | Victor Rene | ||
Victor Salazar | Angel Aguilera | ||
Nicolas Barrientos | Ever Fernandez | ||
Miguel Benitez | Osmar Gimenez | ||
Mathias Leon | |||
Marcos Pena | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Ameliano
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch