Pedro Goncalves (Kiến tạo: Marcus Edwards) 36 | |
Manuel Ugarte 61 | |
Andre Pereira (Thay: Joca) 61 | |
Joao Graca (Thay: Vitor Gomes) 62 | |
Joao Ferreira (Thay: Costinha) 62 | |
Joao Ferreira 64 | |
Hidemasa Morita (Thay: Manuel Ugarte) 65 | |
Matheus Luiz (Kiến tạo: Marcus Edwards) 67 | |
Jerry St. Juste (Thay: Neto) 72 | |
Rochinha (Thay: Marcus Edwards) 72 | |
Leonardo Ruiz (Thay: Abdul-Aziz Yakubu) 73 | |
Pedro Goncalves (Kiến tạo: Trincao) 75 | |
Abdul Issahaku (Thay: Trincao) 80 | |
Ricardo Esgaio (Thay: Pedro Porro) 80 | |
Amine Oudrhiri Idrissi (Thay: Guga) 80 | |
Amine Oudrhiri Idrissi 83 |
Thống kê trận đấu Sporting vs Rio Ave
số liệu thống kê

Sporting

Rio Ave
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs Rio Ave
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Pedro Porro (24), Manuel Ugarte (15), Matheus Luiz (8), Matheus (2), Trincao (17), Marcus Edwards (10), Pote (28)
Rio Ave (3-5-2): Jhonatan (18), Renato Pantalon (42), Aderllan Santos (33), Pedro Amaral (24), Costinha (20), Paulo Vitor (93), Joca (14), Vitor Gomes (8), Guga (6), Fabio Ronaldo (77), Abdul-Aziz Yakubu (19)

Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
13
Neto
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
24
Pedro Porro
15
Manuel Ugarte
8
Matheus Luiz
2
Matheus
17
Trincao
10
Marcus Edwards
28 2
Pote
19
Abdul-Aziz Yakubu
77
Fabio Ronaldo
6
Guga
8
Vitor Gomes
14
Joca
93
Paulo Vitor
20
Costinha
24
Pedro Amaral
33
Aderllan Santos
42
Renato Pantalon
18
Jhonatan

Rio Ave
3-5-2
| Thay người | |||
| 65’ | Manuel Ugarte Hidemasa Morita | 61’ | Joca Andre Pereira |
| 72’ | Neto Jeremiah St. Juste | 62’ | Vitor Gomes Joao Graca |
| 72’ | Marcus Edwards Rochinha | 62’ | Costinha Joao Ferreira |
| 80’ | Trincao Abdul Issahaku | 73’ | Abdul-Aziz Yakubu Leonardo Ruiz |
| 80’ | Pedro Porro Ricardo Esgaio | 80’ | Guga Amine Oudrhiri |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Ribeiro | Ze Manuel | ||
Flavio Nazinho | Joao Graca | ||
Franco Israel | Ukra | ||
Jeremiah St. Juste | Joao Ferreira | ||
Hidemasa Morita | Amine Oudrhiri | ||
Nuno Santos | Leonardo Ruiz | ||
Rochinha | Miguel Nobrega | ||
Abdul Issahaku | Magrao | ||
Ricardo Esgaio | Andre Pereira | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Thành tích gần đây Rio Ave
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 1 | 0 | 21 | 31 | T H T T T | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 21 | 28 | T H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 4 | 0 | 18 | 28 | H T T H T | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 10 | 23 | T T T H B | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 6 | 20 | H T T B H | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 1 | 19 | B B T B H | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -3 | 17 | T B B T T | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 8 | 16 | B H T B T | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | T B B H T | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | 2 | 13 | B H H T T | |
| 11 | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | T H B H B | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -5 | 12 | H T T B H | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | -1 | 11 | T B B T H | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B B T B B | |
| 15 | 12 | 2 | 3 | 7 | -13 | 9 | H B B H B | |
| 16 | 12 | 2 | 3 | 7 | -13 | 9 | B B H B T | |
| 17 | 11 | 2 | 3 | 6 | -17 | 9 | B H B B B | |
| 18 | 12 | 0 | 3 | 9 | -21 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch