Thứ Bảy, 29/11/2025
Goncalo Inacio
3
Maracas
20
Nuno Santos
35
Marcelo
49
Morten Hjulmand (Kiến tạo: Viktor Gyoekeres)
55
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Nuno Santos)
61
Wallisson (Thay: Lawrence Ofori)
68
Madson (Thay: Pedro Amador)
68
Morten Hjulmand
69
Matheus (Thay: Nuno Santos)
75
Paulinho (Thay: Marcus Edwards)
75
Geny Catamo (Thay: Ricardo Esgaio)
75
Pedro Aparicio (Thay: Alan)
79
Jeremy Antonisse (Thay: Joao Camacho)
79
Trincao (Thay: Pedro Goncalves)
82
Daniel Braganca (Thay: Morten Hjulmand)
82
Trincao (Thay: Pedro Goncalves)
84
Daniel Braganca (Thay: Morten Hjulmand)
84
Ruben Ramos (Thay: Goncalo Franco)
86
Maracas
88
Ousmane Diomande (Kiến tạo: Geny Catamo)
90+6'

Thống kê trận đấu Sporting vs Moreirense

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
Moreirense
Moreirense
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 15
29 Ném biên 13
1 Việt vị 0
28 Chuyền dài 4
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs Moreirense

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Morten Hjulmand (42), Hidemasa Morita (5), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (10), Viktor Gyokeres (9), Pote (8)

Moreirense (4-2-3-1): Kewin (40), Fabiano (2), Marcelo (44), Maracas (26), Godfried Frimpong (23), Goncalo Franco (88), Lawrence Ofori (80), Joao Camacho (19), Alan (11), Pedro Amador (18), Andre Luis (9)

Sporting
Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
26
Ousmane Diomande
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
47
Ricardo Esgaio
42
Morten Hjulmand
5
Hidemasa Morita
11
Nuno Santos
10
Marcus Edwards
9
Viktor Gyokeres
8
Pote
9
Andre Luis
18
Pedro Amador
11
Alan
19
Joao Camacho
80
Lawrence Ofori
88
Goncalo Franco
23
Godfried Frimpong
26
Maracas
44
Marcelo
2
Fabiano
40
Kewin
Moreirense
Moreirense
4-2-3-1
Thay người
75’
Marcus Edwards
Paulinho
68’
Pedro Amador
Madson
75’
Ricardo Esgaio
Geny Catamo
68’
Lawrence Ofori
Wallisson
75’
Nuno Santos
Matheus Reis
79’
Joao Camacho
Jeremy Antonisse
82’
Morten Hjulmand
Daniel Braganca
79’
Alan
Pedro Aparicio
82’
Pedro Goncalves
Francisco Trincao
86’
Goncalo Franco
Ruben Ramos
Cầu thủ dự bị
Paulinho
Madson
Geny Catamo
Gilberto Batista
Daniel Braganca
Jeremy Antonisse
Franco Israel
Kobamelo Kodisang
Matheus Reis
Wallisson
Luis Neto
Pedro Aparicio
Dario Essugo
Caio Secco
Francisco Trincao
Ruben Ramos
Ivan Fresneda Corraliza
Matheus Aias

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
27/11 - 2012
24/10 - 2021
15/03 - 2022
18/09 - 2023
20/02 - 2024
06/12 - 2024
19/04 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Moreirense

VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
04/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica117401725T H T T H
4Gil VicenteGil Vicente117221123B T T T H
5FamalicaoFamalicao11542619H H T T B
6MoreirenseMoreirense11605118T B B T B
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9EstorilEstoril11344213B H H T T
10NacionalNacional11335-412T T H B H
11Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
12CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
13Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
14AlvercaAlverca11326-711T T B B H
15Casa Pia ACCasa Pia AC11236-119B H B B H
16AroucaArouca11236-179B H B B B
17TondelaTondela11137-146T B B H B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow