Thứ Hai, 01/12/2025
Hector Bellerin
40
Trincao (Kiến tạo: Nuno Santos)
51
James Lea Siliki (Thay: Chico Geraldes)
57
Youssef Chermiti (Thay: Paulinho)
68
Goncalo Inacio (Thay: Sebastian Coates)
68
Rodrigo Martins (Thay: Rafik Guitane)
69
Tiago Araujo (Thay: Tiago Gouveia)
69
Tiago Araujo
70
Arthur (Thay: Nuno Santos)
77
Ricardo Esgaio (Thay: Hector Bellerin)
77
Joao Carlos (Thay: Joao Carvalho)
79
Joao Marques (Thay: Joaozinho)
79
Carlos Eduardo (Thay: Joao Carvalho)
80
Mateo Tanlongo (Thay: Pedro Goncalves)
82

Thống kê trận đấu Sporting vs Estoril

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
Estoril
Estoril
62 Kiểm soát bóng 38
9 Phạm lỗi 5
20 Ném biên 14
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs Estoril

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Jeremiah St. Juste (3), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Hector Bellerin (19), Pote (28), Hidemasa Morita (5), Nuno Santos (11), Marcus Edwards (10), Paulinho (20), Francisco Trincao (17)

Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Pedro Alvaro (23), Edson Mexer (34), Joaozinho (31), Joao Gamboa (5), Joao Carvalho (20), Tiago Gouveia (21), Chico Geraldes (10), Rafik Guitane (27), Cassiano (11)

Sporting
Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
3
Jeremiah St. Juste
4
Sebastian Coates
2
Matheus
19
Hector Bellerin
28
Pote
5
Hidemasa Morita
11
Nuno Santos
10
Marcus Edwards
20
Paulinho
17
Francisco Trincao
11
Cassiano
27
Rafik Guitane
10
Chico Geraldes
21
Tiago Gouveia
20
Joao Carvalho
5
Joao Gamboa
31
Joaozinho
34
Edson Mexer
23
Pedro Alvaro
62
Tiago Santos
99
Daniel Figueira
Estoril
Estoril
4-2-3-1
Thay người
68’
Paulinho
Youssef Chermiti
57’
Chico Geraldes
James Lea Siliki
68’
Sebastian Coates
Goncalo Inacio
69’
Tiago Gouveia
Tiago Filipe Alves Araujo
77’
Hector Bellerin
Ricardo Esgaio
69’
Rafik Guitane
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
77’
Nuno Santos
Arthur Gomes
79’
Joao Carvalho
Joao Carlos
82’
Pedro Goncalves
Mateo Tanlongo
79’
Joaozinho
Joao Marques
Cầu thủ dự bị
Ricardo Esgaio
Tiago Filipe Alves Araujo
Jovane Cabral
Joao Carlos
Youssef Chermiti
Joao Marques
Mateus Fernandes
Carlos Eduardo
Arthur Gomes
Mor Ndiaye
Mateo Tanlongo
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Ousmane Diomande
Bernardo Vital
Goncalo Inacio
Pedro Silva
Franco Israel
James Lea Siliki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
30/09 - 2012
20/09 - 2021
21/02 - 2022
03/09 - 2022
28/02 - 2023
06/01 - 2024
12/05 - 2024
28/09 - 2024
04/03 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Estoril

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
08/11 - 2025
H1: 2-2
02/11 - 2025
H1: 0-2
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
13/09 - 2025
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11Rio AveRio Ave12273-513H T T B H
12Santa ClaraSanta Clara12336-412B B T B B
13NacionalNacional12336-512T H B H B
14CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow