Chủ Nhật, 30/11/2025
Pablo Sarabia
13
Darwin Nunez (Kiến tạo: Jan Vertonghen)
14
Everton
41
Jan Vertonghen
51
Paulinho
51
Manuel Ugarte (Thay: Neto)
59
Islam Slimani (Thay: Pedro Goncalves)
59
Marcus Edwards (Thay: Pablo Sarabia)
69
Ricardo Esgaio (Thay: Joao Palhinha)
69
Paulo Bernardo (Thay: Adel Taarabt)
74
Gil Dias (Thay: Everton)
74
Adel Taarabt
75
Andre Almeida (Thay: Diogo Goncalves)
82
Joao Mario (Thay: Goncalo Ramos)
86
Daniel Braganca (Thay: Nuno Santos)
88
Gil Dias (Kiến tạo: Darwin Nunez)
90+2'
Diogo Goncalves
90+4'

Thống kê trận đấu Sporting vs Benfica

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
Benfica
Benfica
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 17
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs Benfica

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Pedro Porro (24), Matheus Luiz (8), Joao Palhinha (6), Nuno Santos (11), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Paulinho (21), Pedro Goncalves (28), Pablo Sarabia (17)

Benfica (4-2-3-1): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Adel Taarabt (49), Julian Weigl (28), Diogo Goncalves (17), Goncalo Ramos (88), Everton (7), Darwin Nunez (9)

Sporting
Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
13
Neto
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
24
Pedro Porro
8
Matheus Luiz
6
Joao Palhinha
11
Nuno Santos
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
21
Paulinho
28
Pedro Goncalves
17
Pablo Sarabia
9
Darwin Nunez
7
Everton
88
Goncalo Ramos
17
Diogo Goncalves
28
Julian Weigl
49
Adel Taarabt
3
Alex Grimaldo
5
Jan Vertonghen
30
Nicolas Otamendi
2
Gilberto Junior
99
Odisseas Vlachodimos
Benfica
Benfica
4-2-3-1
Thay người
59’
Pedro Goncalves
Islam Slimani
74’
Everton
Gil Dias
59’
Neto
Manuel Ugarte
74’
Adel Taarabt
Paulo Bernardo
69’
Pablo Sarabia
Marcus Edwards
82’
Diogo Goncalves
Andre Almeida
69’
Joao Palhinha
Ricardo Esgaio
86’
Goncalo Ramos
Joao Mario
88’
Nuno Santos
Daniel Braganca
Cầu thủ dự bị
Joao Virginia
Morato
Tabata
Helton Leite
Islam Slimani
Soualiho Meite
Manuel Ugarte
Haris Seferovic
Ruben Vinagre
Roman Yaremchuk
Marcus Edwards
Joao Mario
Ricardo Esgaio
Gil Dias
Jose Marsa
Andre Almeida
Daniel Braganca
Paulo Bernardo
Huấn luyện viên

Joao Pereira

Jose Mourinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
11/12 - 2012
04/12 - 2021
18/04 - 2022
16/01 - 2023
22/05 - 2023
13/11 - 2023
07/04 - 2024
30/12 - 2024
11/05 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
25/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Siêu cúp Bồ Đào Nha
01/08 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
Champions League
22/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11NacionalNacional12336-512T H B H B
12Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow