- Pablo Sarabia
13 - Paulinho
51 - Manuel Ugarte (Thay: Neto)
59 - Islam Slimani (Thay: Pedro Goncalves)
59 - Marcus Edwards (Thay: Pablo Sarabia)
69 - Ricardo Esgaio (Thay: Joao Palhinha)
69 - Daniel Braganca (Thay: Nuno Santos)
88
- Darwin Nunez (Kiến tạo: Jan Vertonghen)
14 - Everton
41 - Jan Vertonghen
51 - Paulo Bernardo (Thay: Adel Taarabt)
74 - Gil Dias (Thay: Everton)
74 - Adel Taarabt
75 - Andre Almeida (Thay: Diogo Goncalves)
82 - Joao Mario (Thay: Goncalo Ramos)
86 - Gil Dias (Kiến tạo: Darwin Nunez)
90+2' - Diogo Goncalves
90+4'
Thống kê trận đấu Sporting vs Benfica
số liệu thống kê
Sporting
Benfica
62 Kiếm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
20 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Sporting vs Benfica
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Pedro Porro (24), Matheus Luiz (8), Joao Palhinha (6), Nuno Santos (11), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Paulinho (21), Pablo Sarabia (17), Pedro Goncalves (28)
Benfica (4-2-3-1): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Adel Taarabt (49), Julian Weigl (28), Diogo Goncalves (17), Goncalo Ramos (88), Everton (7), Darwin Nunez (9)
Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
13
Neto
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
24
Pedro Porro
8
Matheus Luiz
6
Joao Palhinha
11
Nuno Santos
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
21
Paulinho
17
Pablo Sarabia
28
Pedro Goncalves
9
Darwin Nunez
7
Everton
88
Goncalo Ramos
17
Diogo Goncalves
28
Julian Weigl
49
Adel Taarabt
3
Alex Grimaldo
5
Jan Vertonghen
30
Nicolas Otamendi
2
Gilberto Junior
99
Odisseas Vlachodimos
Benfica
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 59’ | Neto Manuel Ugarte | 74’ | Adel Taarabt Paulo Bernardo |
| 59’ | Pedro Goncalves Islam Slimani | 74’ | Everton Gil Dias |
| 69’ | Joao Palhinha Ricardo Esgaio | 82’ | Diogo Goncalves Andre Almeida |
| 69’ | Pablo Sarabia Marcus Edwards | 86’ | Goncalo Ramos Joao Mario |
| 88’ | Nuno Santos Daniel Braganca | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Braganca | Paulo Bernardo | ||
Jose Marsa | Andre Almeida | ||
Ricardo Esgaio | Gil Dias | ||
Marcus Edwards | Joao Mario | ||
Ruben Vinagre | Roman Yaremchuk | ||
Manuel Ugarte | Haris Seferovic | ||
Islam Slimani | Soualiho Meite | ||
Tabata | Helton Leite | ||
Joao Virginia | Morato | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Sporting vs Benfica
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Siêu cúp Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 34 | 28 | 4 | 2 | 48 | 88 | T T T B T |
| 2 | | 34 | 25 | 7 | 2 | 65 | 82 | H H T T T |
| 3 | | 34 | 23 | 11 | 0 | 49 | 80 | T T H H T |
| 4 | | 34 | 16 | 11 | 7 | 28 | 59 | T B H H H |
| 5 | | 34 | 15 | 11 | 8 | 13 | 56 | H T H H T |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | B T H B B | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | -12 | 43 | T B T B H | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | -17 | 42 | T B H T T | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | -12 | 42 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | -3 | 39 | B B H H B | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | -17 | 39 | B T B H B | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | -22 | 36 | H B H B H | |
| 13 | | 34 | 9 | 9 | 16 | -9 | 36 | H T H T B |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | -8 | 34 | T T B B T | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | -18 | 30 | B B B H H | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | -26 | 30 | B B B T H | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | -28 | 28 | B H T T B | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | -40 | 21 | H H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại