Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Sporting vs Benfica
Sporting: Rui Silva (1), Quaresma (72), Ousmane Diomande (26), Gonçalo Inácio (25), Maximiliano Araújo (20), Morten Hjulmand (42), Hidemasa Morita (5), Geny Catamo (10), Francisco Trincao (17), Pedro Gonçalves (8), Luis Suárez (97)
Benfica: Anatoliy Trubin (1), Amar Dedić (17), António Silva (4), Nicolás Otamendi (30), Samuel Dahl (26), Richard Rios (20), Leandro Barreiro (18), Gianluca Prestianni (25), Rafa Silva (27), Andreas Schjelderup (21), Vangelis Pavlidis (14)

Sporting
1
Rui Silva
72
Quaresma
26
Ousmane Diomande
25
Gonçalo Inácio
20
Maximiliano Araújo
42
Morten Hjulmand
5
Hidemasa Morita
10
Geny Catamo
17
Francisco Trincao
8
Pedro Gonçalves
97
Luis Suárez
14
Vangelis Pavlidis
21
Andreas Schjelderup
27
Rafa Silva
25
Gianluca Prestianni
18
Leandro Barreiro
20
Richard Rios
26
Samuel Dahl
30
Nicolás Otamendi
4
António Silva
17
Amar Dedić
1
Anatoliy Trubin

Benfica
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Siêu cúp Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 24 | 4 | 1 | 45 | 76 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 22 | 5 | 1 | 56 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 29 | 20 | 9 | 0 | 43 | 69 | H T T H T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 28 | 52 | T H B T T | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 11 | 47 | T T T H H | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H B T H B | |
| 7 | 30 | 11 | 6 | 13 | -7 | 39 | B B T H T | |
| 8 | 29 | 10 | 7 | 12 | 1 | 37 | H T B B B | |
| 9 | 29 | 10 | 6 | 13 | -9 | 36 | H B B B H | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -16 | 35 | H B T T B | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | -17 | 34 | T T B T H | |
| 12 | 29 | 9 | 5 | 15 | -21 | 32 | B B T T B | |
| 13 | 30 | 7 | 8 | 15 | -11 | 29 | T T B B H | |
| 14 | 30 | 7 | 7 | 16 | -9 | 28 | B B T B T | |
| 15 | 29 | 6 | 10 | 13 | -15 | 28 | H B T B B | |
| 16 | 29 | 5 | 11 | 13 | -24 | 26 | H B H B H | |
| 17 | 28 | 4 | 9 | 15 | -25 | 21 | H B H B H | |
| 18 | 30 | 1 | 10 | 19 | -43 | 13 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch