Chủ Nhật, 30/11/2025
Geny Catamo
1
Geny Catamo
4
Nicolas Otamendi
27
Morten Hjulmand
27
David Neres
40
Alexander Bah
45+1'
Alexander Bah (Kiến tạo: Angel Di Maria)
45+3'
Daniel Braganca (Thay: Hidemasa Morita)
54
Arthur Cabral (Thay: Casper Tengstedt)
71
Marcus Edwards (Thay: Pedro Goncalves)
72
Ousmane Diomande (Thay: Goncalo Inacio)
72
Casper Tengstedt
74
Paulinho (Thay: Trincao)
80
Koba Koindredi (Thay: Morten Hjulmand)
80
Fredrik Aursnes
86
Marcos Leonardo (Thay: Rafa Silva)
90
Orkun Kokcu (Thay: David Neres)
90
Nuno Santos
90+1'
Geny Catamo
90+1'
Paulinho
90+6'
Fredrik Aursnes
90+8'
Antonio Silva
90+9'

Thống kê trận đấu Sporting vs Benfica

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
Benfica
Benfica
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 21
0 Việt vị 2
16 Chuyền dài 31
7 Phạt góc 13
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 5
6 Phản công 4
2 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs Benfica

Sporting (3-4-3): Franco Israel (12), Jeremiah St. Juste (3), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Geny Catamo (21), Morten Hjulmand (42), Hidemasa Morita (5), Matheus Reis (2), Francisco Trincao (17), Viktor Gyökeres (9), Pote (8)

Benfica (4-2-3-1): Anatolii Trubin (1), Alexander Bah (6), Antonio Silva (4), Nicolas Otamendi (30), Fredrik Aursnes (8), Florentino Luis (61), Joao Neves (87), Angel Di Maria (11), Rafa Silva (27), David Neres (7), Casper Tengstedt (19)

Sporting
Sporting
3-4-3
12
Franco Israel
3
Jeremiah St. Juste
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
21 2
Geny Catamo
42
Morten Hjulmand
5
Hidemasa Morita
2
Matheus Reis
17
Francisco Trincao
9
Viktor Gyökeres
8
Pote
19
Casper Tengstedt
7
David Neres
27
Rafa Silva
11
Angel Di Maria
87
Joao Neves
61
Florentino Luis
8
Fredrik Aursnes
30
Nicolas Otamendi
4
Antonio Silva
6
Alexander Bah
1
Anatolii Trubin
Benfica
Benfica
4-2-3-1
Thay người
54’
Hidemasa Morita
Daniel Braganca
71’
Casper Tengstedt
Arthur Cabral
72’
Pedro Goncalves
Marcus Edwards
90’
David Neres
Orkun Kokcu
72’
Goncalo Inacio
Ousmane Diomande
90’
Rafa Silva
Marcos Leonardo
80’
Trincao
Paulinho
80’
Morten Hjulmand
Koba Koindredi
Cầu thủ dự bị
Diogo Pinto
Samuel Soares
Marcus Edwards
Álvaro Fernández
Nuno Santos
Morato
Paulinho
Arthur Cabral
Daniel Braganca
Orkun Kokcu
Ousmane Diomande
João Mário
Ricardo Esgaio
Marcos Leonardo
Koba Koindredi
Tomas Araujo
Quaresma
Tiago Gouveia
Huấn luyện viên

Joao Pereira

Jose Mourinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
11/12 - 2012
04/12 - 2021
18/04 - 2022
16/01 - 2023
22/05 - 2023
13/11 - 2023
07/04 - 2024
30/12 - 2024
11/05 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
25/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Siêu cúp Bồ Đào Nha
01/08 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
Champions League
22/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11NacionalNacional12336-512T H B H B
12Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow