Thứ Hai, 01/12/2025
(Pen) Pedro Goncalves
33
(Pen) Pedro Goncalves
35
Antony
38
Hidemasa Morita (Thay: Hector Bellerin)
46
Rochinha (Thay: Nuno Santos)
58
Benji Michel (Thay: Rafa Mujica)
67
Jerome Opoku (Thay: Quaresma)
73
Ricardo Esgaio (Thay: Manuel Ugarte)
77
Arsenio (Thay: Antony)
79
Yusuf Lawal (Thay: David Simao)
79
(Pen) Pedro Goncalves
87
Goncalo Inacio (Thay: Ousmane Diomande)
87
Ruben Amorim
90+7'

Thống kê trận đấu Sporting vs Arouca

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
Arouca
Arouca
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 6
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs Arouca

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Hector Bellerin (19), Manuel Ugarte (15), Pote (28), Nuno Santos (11), Arthur Gomes (33), Youssef Chermiti (79), Francisco Trincao (17)

Arouca (4-3-3): Ignacio De Arruabarrena Fernandez (12), Tiago Esgaio (28), Joao Basso (13), Nino Galovic (44), Quaresma (6), Alan Ruiz (10), Oriol Busquets (14), David Martins Simao (5), Antony (11), Rafa Mujica (19), Morlaye Sylla (2)

Sporting
Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
26
Ousmane Diomande
4
Sebastian Coates
2
Matheus
19
Hector Bellerin
15
Manuel Ugarte
28
Pote
11
Nuno Santos
33
Arthur Gomes
79
Youssef Chermiti
17
Francisco Trincao
2
Morlaye Sylla
19
Rafa Mujica
11
Antony
5
David Martins Simao
14
Oriol Busquets
10
Alan Ruiz
6
Quaresma
44
Nino Galovic
13
Joao Basso
28
Tiago Esgaio
12
Ignacio De Arruabarrena Fernandez
Arouca
Arouca
4-3-3
Thay người
46’
Hector Bellerin
Hidemasa Morita
67’
Rafa Mujica
Benji Michel
58’
Nuno Santos
Rochinha
73’
Quaresma
Jerome Opoku
77’
Manuel Ugarte
Ricardo Esgaio
79’
David Simao
Yusuf Lawal
87’
Ousmane Diomande
Goncalo Inacio
79’
Antony
Arsenio
Cầu thủ dự bị
Ricardo Esgaio
Thiago da Silva
Mateo Tanlongo
Jerome Opoku
Goncalo Inacio
Jose Velazquez
Rochinha
Yusuf Lawal
Luis Neto
Arsenio
Sotirios Alexandropoulos
Bruno Marques
Hidemasa Morita
Yaw Moses
Franco Israel
Benji Michel
Francisco Silva
Bogdan Milovanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
03/10 - 2021
H1: 0-1
06/03 - 2022
H1: 0-0
30/10 - 2022
H1: 0-0
17/04 - 2023
H1: 0-1
09/10 - 2023
H1: 1-0
11/03 - 2024
H1: 0-1
14/09 - 2024
H1: 0-1
16/02 - 2025
H1: 1-2
18/08 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Arouca

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Bồ Đào Nha
08/11 - 2025
H1: 2-2
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
30/09 - 2025
H1: 0-1
20/09 - 2025
H1: 0-0
15/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11Rio AveRio Ave12273-513T T B H H
12Santa ClaraSanta Clara12336-412B T B B H
13NacionalNacional12336-512T H B H B
14CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow