Kansas City bị thổi phạt việt vị.
![]() Hirving Lozano (Kiến tạo: Anders Dreyer) 23 | |
![]() Luca de la Torre (Thay: David Vazquez) 46 | |
![]() Jacob Bartlett (Thay: Logan Ndenbe) 50 | |
![]() Alex Mighten (Thay: Hirving Lozano) 64 | |
![]() Emmanuel Boateng (Thay: Anibal Godoy) 64 | |
![]() Ian Pilcher (Thay: Christopher McVey) 64 | |
![]() Manu Garcia (Thay: Magomed-Shapi Suleymanov) 64 | |
![]() Mason Toye (Thay: Santiago Munoz) 64 | |
![]() Manu Garcia 65 | |
![]() Anders Dreyer 70 | |
![]() Alan Montes (Thay: Khiry Shelton) 86 | |
![]() Stephen Afrifa (Thay: Zorhan Bassong) 86 | |
![]() Tomas Angel (Thay: Anders Dreyer) 90 |
Thống kê trận đấu Sporting Kansas City vs San Diego


Diễn biến Sporting Kansas City vs San Diego
Kansas City tấn công và Jacob Bartlett có một cú sút. Tuy nhiên, không vào lưới.
Kansas City được hưởng một quả phạt góc từ Pierre-Luc Lauziere.
Pierre-Luc Lauziere chỉ định một quả đá phạt cho Kansas City ở phần sân của họ.
Pierre-Luc Lauziere chỉ định một quả đá phạt cho San Diego FC ở phần sân của họ.
Pierre-Luc Lauziere trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.
San Diego FC được hưởng một quả đá phạt ở phần sân của họ.
Pierre-Luc Lauziere chỉ định một quả đá phạt cho Kansas City.
Bóng an toàn khi San Diego FC được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.
Tomas Angel vào sân thay cho Anders Dreyer của San Diego FC tại sân Children's Mercy Park.
San Diego FC được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Daniel Salloi có cú sút trúng đích nhưng không thể ghi bàn cho Kansas City.
Tại Kansas City, MO, Kansas City tiến lên qua Daniel Salloi. Cú sút của anh ấy đi trúng đích nhưng bị cản phá.
San Diego FC có một quả phát bóng lên.
Kansas City đang tiến lên và Stephen Afrifa tung cú sút, tuy nhiên bóng đi chệch mục tiêu.
Kansas City có một pha ném biên nguy hiểm.
Stephen Afrifa vào thay Zorhan Bassong cho Kansas City tại Children's Mercy Park.
Alan Montes vào sân thay cho Khiry Shelton của Kansas City.
Ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Đá phạt cho Kansas City ở phần sân nhà.
Jansen Miller (Kansas City) đánh đầu nguy hiểm nhưng bóng bị hậu vệ San Diego FC phá ra.
Đội hình xuất phát Sporting Kansas City vs San Diego
Sporting Kansas City (4-4-1-1): John Pulskamp (1), Khiry Shelton (11), Jansen Miller (15), Robert Voloder (4), Logan Ndenbe (18), Shapi Suleymanov (93), Jacob Davis (17), Zorhan Bassong (22), Daniel Salloi (10), Santiago Munoz (7), Dejan Joveljic (9)
San Diego (4-3-1-2): CJ Dos Santos (1), Aiden Harangi (23), Christopher McVey (97), Manu Duah (26), Luca Bombino (27), Anibal Godoy (20), Jeppe Tverskov (6), David Vazquez (19), Onni Valakari (8), Anders Dreyer (10), Hirving Lozano (11)


Thay người | |||
50’ | Logan Ndenbe Jacob Bartlett | 46’ | David Vazquez Luca de la Torre |
64’ | Santiago Munoz Mason Toye | 64’ | Anibal Godoy Emmanuel Boateng |
64’ | Magomed-Shapi Suleymanov Manu Garcia | 64’ | Hirving Lozano Alex Mighten |
86’ | Zorhan Bassong Stephen Afrifa | 64’ | Christopher McVey Ian Pilcher |
86’ | Khiry Shelton Alan Montes | 90’ | Anders Dreyer Tomas Angel |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Schewe | Duran Michael Ferree | ||
Mason Toye | Corey Baird | ||
Andrew Brody | Emmanuel Boateng | ||
Nemanja Radoja | Franco Negri | ||
Jacob Bartlett | Tomas Angel | ||
Stephen Afrifa | Luca de la Torre | ||
Alan Montes | Alex Mighten | ||
Manu Garcia | Ian Pilcher | ||
Memo Rodriguez | Pedro J Soma |
Nhận định Sporting Kansas City vs San Diego
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Kansas City
Thành tích gần đây San Diego
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
4 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
6 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
7 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
8 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
9 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
10 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
11 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
12 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
13 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
14 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
15 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
16 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
17 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
18 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
19 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
20 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
21 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
22 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
23 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
24 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
25 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
26 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
27 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
28 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
29 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
30 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
BXH Đông Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
8 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
12 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
13 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
14 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
BXH Tây Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
5 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
6 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
7 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
9 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
13 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại