Thứ Hai, 26/01/2026
Uros Djurdjevic
15
Paulo Pezzolano
15
Amath Ndiaye (Kiến tạo: Mamadou Sylla)
27
Stanko Juric
49
Jose Angel (Kiến tạo: Roque Mesa)
51
Amath Ndiaye
60
Dani Queipo
62
Haissem Hassan (Thay: Daniel Queipo)
62
Jonathan Varane (Thay: Roque Mesa)
62
Haissem Hassan (Thay: Dani Queipo)
62
Victor Meseguer
64
Cesar de la Hoz (Thay: Victor Meseguer)
71
Esteban Lozano (Thay: Uros Djurdjevic)
79
Alvaro Negredo (Thay: Mamadou Sylla)
79
Kenedy (Thay: Stipe Biuk)
79
Alvaro Negredo (Thay: Stipe Biuk)
79
Kenedy (Thay: Mamadou Sylla)
79
Pablo Garcia (Thay: Fran Villalba)
84
Nacho Martin (Thay: Nacho Mendez)
84
Marcos de Sousa (Thay: Stanko Juric)
90
Nacho Martin
90+2'

Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Valladolid

số liệu thống kê
Sporting Gijon
Sporting Gijon
Valladolid
Valladolid
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 11
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sporting Gijon vs Valladolid

Tất cả (43)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Stanko Juric vào sân và thay thế anh là Marcos de Sousa.

90+2' Thẻ vàng dành cho Nacho Martin.

Thẻ vàng dành cho Nacho Martin.

84'

Nacho Mendez rời sân và được thay thế bởi Nacho Martin.

84'

Fran Villalba rời sân và được thay thế bởi Pablo Garcia.

83'

Nacho Mendez rời sân và được thay thế bởi Nacho Martin.

79'

Mamadou Sylla rời sân và được thay thế bởi Kenedy.

79'

Stipe Biuk rời sân và được thay thế bởi Alvaro Negredo.

79'

Stipe Biuk rời sân và được thay thế bởi Kenedy.

79'

Uros Djurdjevic rời sân và được thay thế bởi Esteban Lozano.

79'

Mamadou Sylla rời sân và được thay thế bởi Alvaro Negredo.

71'

Victor Meseguer rời sân và được thay thế bởi Cesar de la Hoz.

64' Thẻ vàng dành cho Victor Meseguer.

Thẻ vàng dành cho Victor Meseguer.

63'

Roque Mesa rời sân và được thay thế bởi Jonathan Varane.

63'

Dani Queipo rời sân và được thay thế bởi Haissem Hassan.

62'

Roque Mesa rời sân và được thay thế bởi Jonathan Varane.

62'

Dani Queipo rời sân và được thay thế bởi Haissem Hassan.

62' Thẻ vàng dành cho Dani Queipo.

Thẻ vàng dành cho Dani Queipo.

60' Thẻ vàng dành cho Amath Ndiaye.

Thẻ vàng dành cho Amath Ndiaye.

51'

Roque Mesa đã thực hiện đường kiến tạo cho bàn thắng.

51' G O O O A A A L - Jose Angel đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jose Angel đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Valladolid

Sporting Gijon (4-4-2): Christian Sanchez (13), Rober Pier (22), Pablo Insua (4), Diego Sanchez (16), Cote (3), Daniel Queipo (9), Nacho Mendez (10), Roque Mesa (15), Fran Villalba (8), Djuka (23), Juan Otero (19)

Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Cesar Tarrega (34), Flavien-Enzo Boyomo (6), Lucas Rosa (22), Amath Ndiaye (19), Stanko Juric (20), Monchu (8), Stipe Biuk (17), Victor Meseguer (4), Mamadou Sylla (7)

Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-4-2
13
Christian Sanchez
22
Rober Pier
4
Pablo Insua
16
Diego Sanchez
3
Cote
9
Daniel Queipo
10
Nacho Mendez
15
Roque Mesa
8
Fran Villalba
23
Djuka
19
Juan Otero
7
Mamadou Sylla
4
Victor Meseguer
17
Stipe Biuk
8
Monchu
20
Stanko Juric
19
Amath Ndiaye
22
Lucas Rosa
6
Flavien-Enzo Boyomo
34
Cesar Tarrega
2
Luis Perez
1
Jordi Masip
Valladolid
Valladolid
4-4-2
Thay người
62’
Dani Queipo
Haissem Hassan
71’
Victor Meseguer
César de la Hoz
62’
Roque Mesa
Jonathan Varane
79’
Mamadou Sylla
Álvaro Negredo
79’
Uros Djurdjevic
Esteban Lozano
79’
Stipe Biuk
Robert Kenedy
84’
Nacho Mendez
Ignacio Martin
90’
Stanko Juric
Marcos De Sousa
84’
Fran Villalba
Pablo Garcia
Cầu thủ dự bị
Haissem Hassan
Ivan Sanchez
Ignacio Martin
David Torres
Pablo Garcia
César de la Hoz
Alexandru Pascanu
André Ferreira
Jonathan Varane
Álvaro Negredo
Alejandro Lozano
Robert Kenedy
Alex Oyon
Sergio Escudero
Guille Rosas
Marcos De Sousa
Esteban Lozano
Oliveira
Florentin Bloch

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/10 - 2021
29/01 - 2022
12/08 - 2023
18/02 - 2024
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
13/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
25/11 - 2025
Giao hữu
20/11 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2313551844
2CastellonCastellon2311661139
3MalagaMalaga231157938
4Las PalmasLas Palmas231085938
5DeportivoDeportivo2310761137
6AlmeriaAlmeria231067836
7Sporting GijonSporting Gijon231139236
8CordobaCordoba23986335
9Burgos CFBurgos CF231058335
10CadizCadiz23977034
11AD Ceuta FCAD Ceuta FC22958-432
12AlbaceteAlbacete23869-630
13LeganesLeganes23788229
14FC AndorraFC Andorra23788-529
15ValladolidValladolid23779028
16EibarEibar23779-228
17GranadaGranada235117-326
18LeonesaLeonesa227411-1025
19Real Sociedad BReal Sociedad B236611-424
20HuescaHuesca236611-1124
21Real ZaragozaReal Zaragoza235711-1422
22MirandesMirandes234514-1717
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow