Thứ Năm, 19/03/2026
Alberto Escassi
7
Alberto Escasi
7
Luis Munoz
22
Uros Djurdjevic
23
Brandon
23
Juan Rivas (Kiến tạo: Brandon)
26
Juan Rivas
37
Jozabed
44
Jose Gragera
51
Uros Djurdjevic
59
Pau de la Fuente
61
Pablo Garcia
61
Gaspar Campos (Kiến tạo: Uros Djurdjevic)
80
Sekou Gassama
90
Gaspar Campos
90

Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Malaga

số liệu thống kê
Sporting Gijon
Sporting Gijon
Malaga
Malaga
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 2
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 7
8 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 6
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Ném biên 4
6 Ném biên 4
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 19
3 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
12/03 - 2016
05/11 - 2016
06/04 - 2017
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/09 - 2021
10/01 - 2022
07/11 - 2022
30/01 - 2023
22/12 - 2024
18/05 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Malaga

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/03 - 2026
H1: 2-1
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
23/02 - 2026
H1: 0-0
17/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 0-1
03/02 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
19/01 - 2026
H1: 0-1
11/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4MalagaMalaga3015691251
5CastellonCastellon3014791249
6Las PalmasLas Palmas30121261548
7Burgos CFBurgos CF301389647
8Sporting GijonSporting Gijon3013611445
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
10EibarEibar3011910242
11CordobaCordoba3011811-241
12Real Sociedad BReal Sociedad B3011712340
13FC AndorraFC Andorra3010911-439
14AlbaceteAlbacete3010911-539
15CadizCadiz3010812-538
16GranadaGranada3081210136
17ValladolidValladolid309912-836
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca308715-1331
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow