Thứ Bảy, 30/08/2025
Alberto Escassi
7
Alberto Escasi
7
Luis Munoz
22
Uros Djurdjevic
23
Brandon
23
Juan Rivas (Kiến tạo: Brandon)
26
Juan Rivas
37
Jozabed
44
Jose Gragera
51
Uros Djurdjevic
59
Pau de la Fuente
61
Pablo Garcia
61
Gaspar Campos (Kiến tạo: Uros Djurdjevic)
80
Sekou Gassama
90
Gaspar Campos
90

Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Malaga

số liệu thống kê
Sporting Gijon
Sporting Gijon
Malaga
Malaga
49 Kiểm soát bóng 51
8 Phạm lỗi 7
6 Ném biên 4
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
8 Phạm lỗi 7
6 Ném biên 4
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
12/03 - 2016
05/11 - 2016
06/04 - 2017
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/09 - 2021
10/01 - 2022
07/11 - 2022
30/01 - 2023
22/12 - 2024
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Giao hữu
11/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Malaga

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
25/05 - 2025
H1: 0-0
18/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting GijonSporting Gijon330039
2ValladolidValladolid220046
3Racing SantanderRacing Santander220036
4AlmeriaAlmeria312015
5Burgos CFBurgos CF211044
6EibarEibar211034
7FC AndorraFC Andorra211024
8Las PalmasLas Palmas211024
9DeportivoDeportivo211024
10CadizCadiz211014
11MalagaMalaga211014
12HuescaHuesca211014
13Real Sociedad BReal Sociedad B311104
14LeganesLeganes202002
15AlbaceteAlbacete2011-11
16MirandesMirandes2002-20
17CordobaCordoba2002-30
18CastellonCastellon2002-30
19Real ZaragozaReal Zaragoza2002-30
20AD Ceuta FCAD Ceuta FC2002-40
21GranadaGranada2002-50
22LeonesaLeonesa3003-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow