Hết trận! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Diego Sanchez 41 | |
Manuel Rodriguez (Thay: Kevin Vazquez) 54 | |
Ale Garcia (Thay: Pejino) 62 | |
Justin Smith 63 | |
Milos Lukovic 68 | |
Mika Marmol (Thay: Ivan Gil) 74 | |
Mika Marmol 79 | |
Jordy Caicedo (Thay: Amadou Coundoul) 83 | |
Kirian Rodriguez (Thay: Enzo Loiodice) 86 |
Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Las Palmas


Diễn biến Sporting Gijon vs Las Palmas
Enzo Loiodice rời sân và được thay thế bởi Kirian Rodriguez.
Amadou Coundoul rời sân và được thay thế bởi Jordy Caicedo.
Thẻ vàng cho Mika Marmol.
Ivan Gil rời sân và Mika Marmol vào thay.
Thẻ vàng cho Milos Lukovic.
Thẻ vàng cho Justin Smith.
Pejino rời sân và Ale Garcia vào thay.
Kevin Vazquez rời sân và được thay thế bởi Manuel Rodriguez.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Diego Sanchez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Las Palmas
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Kevin Vázquez (20), Pablo Vasquez (15), Lucas Perrin (4), Diego Sanchez (5), Justin Smith (24), Ignacio Martin (6), Guille Rosas (2), Cesar Gelabert (10), Pablo Garcia (3), Amadou Matar Coundoul (18)
Las Palmas (4-4-2): Dinko Horkas (1), Viti (17), Alex Suárez (4), Sergio Barcia (6), Enrique Clemente (5), Pejiño (24), Enzo Loiodice (12), Lorenzo Amatucci (16), Manuel Fuster (14), Milos Lukovic (25), Ivan Gil (8)


| Thay người | |||
| 54’ | Kevin Vazquez Manuel Rodriguez | 62’ | Pejino Ale Garcia |
| 83’ | Amadou Coundoul Jordy Caicedo | 74’ | Ivan Gil Mika Mármol |
| 86’ | Enzo Loiodice Kirian Rodríguez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Iker Venteo Plaza | Marvin Park | ||
Jesus Bernal | Mika Mármol | ||
Jordy Caicedo | Jose Antonio Caro | ||
Oscar Cortes | Adri Suarez | ||
Eric Curbelo | Jaime Mata | ||
Yannmael Kembo Diantela | Juanma Herzog | ||
Daniel Queipo | Edward Cedeno | ||
Nico Riestra | Kirian Rodríguez | ||
Manuel Rodriguez | Ale Garcia | ||
Valentin Pezzolesi | |||
Adam Arvelo | |||
Elias Romero | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Thành tích gần đây Las Palmas
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 17 | 32 | ||
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | ||
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 10 | 29 | ||
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 9 | 29 | ||
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | ||
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | ||
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | ||
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 2 | 21 | ||
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 | ||
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | ||
| 11 | 16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 | ||
| 12 | 16 | 6 | 2 | 8 | -3 | 20 | ||
| 13 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | ||
| 14 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | ||
| 15 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 18 | ||
| 18 | 15 | 4 | 6 | 5 | -1 | 18 | ||
| 19 | 16 | 4 | 6 | 6 | -6 | 18 | ||
| 20 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | ||
| 21 | 15 | 3 | 3 | 9 | -10 | 12 | ||
| 22 | 15 | 3 | 3 | 9 | -14 | 12 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch