Thứ Ba, 28/04/2026
Justin Smith (Thay: Gaspar Campos)
29
Marti Vila
52
Antal Yaakobishvili
52
Aron Yaakobishvili
52
Imanol Garcia de Albeniz (Thay: Marti Vila)
56
Jastin Garcia (Thay: Min-Su Kim)
66
Marc Domenech (Thay: Alvaro Martin)
66
Justin Smith
72
Marc Domenech
76
Manu Rodriguez (Thay: Dani Queipo)
76
Lauti (Kiến tạo: Marc Domenech)
80
Amadou Coundoul (Thay: Nacho Martin)
82
Jordy Caicedo (Thay: Juan Otero)
82
Pablo Vazquez
83
Diego Sanchez
83
Theo Le Normand (Thay: Lauti)
86
Diego Alende (Thay: Marc Bombardo)
86
Manuel Nieto
87
Alex Corredera
90
(Pen) Cesar Gelabert Pina
90+11'

Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs FC Andorra

số liệu thống kê
Sporting Gijon
Sporting Gijon
FC Andorra
FC Andorra
42 Kiểm soát bóng 58
11 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 10
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 7

Diễn biến Sporting Gijon vs FC Andorra

Tất cả (25)
90+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' V À A A O O O - Cesar Gelabert Pina từ Sporting Gijon thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Cesar Gelabert Pina từ Sporting Gijon thực hiện thành công quả phạt đền!

90' Thẻ vàng cho Alex Corredera.

Thẻ vàng cho Alex Corredera.

87' Thẻ vàng cho Manuel Nieto.

Thẻ vàng cho Manuel Nieto.

86'

Marc Bombardo rời sân và được thay thế bởi Diego Alende.

86'

Lauti rời sân và được thay thế bởi Theo Le Normand.

83' Thẻ vàng cho Diego Sanchez.

Thẻ vàng cho Diego Sanchez.

83' Thẻ vàng cho Pablo Vazquez.

Thẻ vàng cho Pablo Vazquez.

82'

Juan Otero rời sân và được thay thế bởi Jordy Caicedo.

82'

Nacho Martin rời sân và được thay thế bởi Amadou Coundoul.

80'

Marc Domenech đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Lauti đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lauti đã ghi bàn!

76'

Dani Queipo rời sân và được thay thế bởi Manu Rodriguez.

76' Thẻ vàng cho Marc Domenech.

Thẻ vàng cho Marc Domenech.

72' Thẻ vàng cho Justin Smith.

Thẻ vàng cho Justin Smith.

66'

Alvaro Martin rời sân và được thay thế bởi Marc Domenech.

66'

Min-Su Kim rời sân và được thay thế bởi Jastin Garcia.

56'

Marti Vila rời sân và được thay thế bởi Imanol Garcia de Albeniz.

52' Thẻ vàng cho Aron Yaakobishvili.

Thẻ vàng cho Aron Yaakobishvili.

52' Thẻ vàng cho Antal Yaakobishvili.

Thẻ vàng cho Antal Yaakobishvili.

52' Thẻ vàng cho Marti Vila.

Thẻ vàng cho Marti Vila.

Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs FC Andorra

Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Eric Curbelo (23), Lucas Perrin (4), Diego Sanchez (5), Ignacio Martin (6), Alex Corredera (14), Daniel Queipo (11), Cesar Gelabert (10), Gaspar Campos (7), Juan Otero (19)

FC Andorra (4-3-3): Aron Yaakobishvili (25), Thomas Carrique (17), Gael Alonso (4), Marc Bombardo Poyato (5), Marti Vila Garcia (20), Álvaro Martín (10), Sergio Molina (14), Daniel Villahermosa (6), Manuel Nieto (9), Lauti (11), Min-Su Kim (29)

Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-2-3-1
1
Ruben Yanez
2
Guille Rosas
23
Eric Curbelo
4
Lucas Perrin
5
Diego Sanchez
6
Ignacio Martin
14
Alex Corredera
11
Daniel Queipo
10
Cesar Gelabert
7
Gaspar Campos
19
Juan Otero
29
Min-Su Kim
11
Lauti
9
Manuel Nieto
6
Daniel Villahermosa
14
Sergio Molina
10
Álvaro Martín
20
Marti Vila Garcia
5
Marc Bombardo Poyato
4
Gael Alonso
17
Thomas Carrique
25
Aron Yaakobishvili
FC Andorra
FC Andorra
4-3-3
Thay người
29’
Gaspar Campos
Justin Smith
56’
Marti Vila
Imanol García de Albéniz
76’
Dani Queipo
Manu Rodriguez
66’
Alvaro Martin
Marc Domenec
82’
Nacho Martin
Amadou Matar Coundoul
66’
Min-Su Kim
Jastin García
82’
Juan Otero
Jordy Caicedo
86’
Marc Bombardo
Diego Alende
86’
Lauti
Theo Le Normand
Cầu thủ dự bị
Manu Rodriguez
Josep Cerda
Alex Diego
Marc Domenec
Alejandro Lozano
Aingeru Olabarrieta
Justin Smith
Efe Akman
Yannmael Kembo Diantela
Alex Calvo
Kevin Vázquez
Jesús Owono
Amadou Matar Coundoul
Aitor Uzkudun
Oscar Cortes
Diego Alende
Pablo Vasquez
Theo Le Normand
Jordy Caicedo
Antal Yaakobishvili
Jesus Bernal
Jastin García
Christian Sanchez
Imanol García de Albéniz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
20/08 - 2022
19/02 - 2023
23/09 - 2023
11/05 - 2024
29/11 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
02/04 - 2026
29/03 - 2026
23/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026

Thành tích gần đây FC Andorra

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander37216102069
2AlmeriaAlmeria37207101867
3DeportivoDeportivo37181181765
4CastellonCastellon37181091864
5Burgos CFBurgos CF371710101161
6EibarEibar371710101361
7MalagaMalaga37179111560
8Las PalmasLas Palmas36161281760
9FC AndorraFC Andorra37151012955
10CordobaCordoba3715913-354
11Sporting GijonSporting Gijon3715715352
12AD Ceuta FCAD Ceuta FC3714914-1351
13AlbaceteAlbacete37121114-347
14GranadaGranada37111214-245
15ValladolidValladolid37111016-843
16LeganesLeganes37101215-442
17Real Sociedad BReal Sociedad B3711818-841
18CadizCadiz3610818-1838
19HuescaHuesca379919-1836
20MirandesMirandes379919-2036
21Real ZaragozaReal Zaragoza3781118-1735
22LeonesaLeonesa378821-2732
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow