Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jose Corpas (Kiến tạo: Jon Bautista) 5 | |
Aritz Arambarri 18 | |
Lucas Perrin 20 | |
Jair Amador (Thay: Aritz Aranbarri) 28 | |
Jair Amador (Thay: Aritz Arambarri) 28 | |
Toni Villa 45+1' | |
Guille Rosas 55 | |
Aleix Garrido 66 | |
Javi Martinez (Thay: Toni Villa) 68 | |
Jordy Caicedo (Thay: Amadou Coundoul) 68 | |
Nico Riestra (Thay: Gaspar Campos) 68 | |
Jordy Caicedo 73 | |
Jair Amador 76 | |
(Pen) Jonathan Dubasin 77 | |
Lander Olaetxea (Thay: Aleix Garrido) 81 | |
Xeber Alkain (Thay: Javier Marton) 81 | |
Justin Smith (Thay: Nacho Martin) 90 | |
Alvaro Rodriguez (Thay: Jose Corpas) 90 |
Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Eibar


Diễn biến Sporting Gijon vs Eibar
Jose Corpas rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodriguez.
Nacho Martin rời sân và được thay thế bởi Justin Smith.
Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Xeber Alkain.
Aleix Garrido rời sân và được thay thế bởi Lander Olaetxea.
V À A A O O O - Jonathan Dubasin từ Sporting Gijon đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Jair Amador.
Thẻ vàng cho Jordy Caicedo.
Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Nico Riestra.
Amadou Coundoul rời sân và được thay thế bởi Jordy Caicedo.
Toni Villa rời sân và được thay thế bởi Javi Martinez.
Thẻ vàng cho Aleix Garrido.
Thẻ vàng cho Guille Rosas.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Toni Villa.
Aritz Arambarri rời sân và được thay thế bởi Jair Amador.
Thẻ vàng cho Lucas Perrin.
Thẻ vàng cho Aritz Arambarri.
Jon Bautista đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Eibar
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Pablo Vasquez (15), Lucas Perrin (4), Diego Sanchez (5), Ignacio Martin (6), Alex Corredera (14), Jonathan Dubasin (17), Cesar Gelabert (10), Gaspar Campos (7), Amadou Matar Coundoul (18)
Eibar (3-5-2): Jonmi Magunagoitia (13), Aritz Aranbarri (4), Marco Moreno (21), Anaitz Arbilla (23), Sergio Cubero (2), Aleix Garrido (30), Sergio Alvarez (6), Toni Villa (19), Corpas (17), Javier Marton (20), Jon Bautista (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Gaspar Campos Nico Riestra | 28’ | Aritz Arambarri Jair Amador |
| 68’ | Amadou Coundoul Jordy Caicedo | 68’ | Toni Villa Javi Martinez |
| 90’ | Nacho Martin Justin Smith | 81’ | Javier Marton Xeber Alkain |
| 81’ | Aleix Garrido Lander Olaetxea | ||
| 90’ | Jose Corpas Alvaro Rodriguez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Sanchez | Luis López | ||
Yannmael Kembo Diantela | Jair Amador | ||
Nico Riestra | Hugo Garcia Jimenez | ||
Eric Curbelo | Xeber Alkain | ||
Oscar Cortes | Hodei Arrillaga | ||
Jesus Bernal | Lander Olaetxea | ||
Jordy Caicedo | Alvaro Rodriguez | ||
Manu Rodriguez | Jon Magunazelaia | ||
Justin Smith | Ander Madariaga | ||
Daniel Queipo | Javi Martinez | ||
Alex Diego | Leonardo Buta | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Thành tích gần đây Eibar
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 17 | 32 | ||
| 2 | 16 | 10 | 2 | 4 | 14 | 32 | ||
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 10 | 29 | ||
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 9 | 29 | ||
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | ||
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | ||
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | ||
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 2 | 21 | ||
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 | ||
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | ||
| 11 | 16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 | ||
| 12 | 16 | 6 | 2 | 8 | -3 | 20 | ||
| 13 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | ||
| 14 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | ||
| 15 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 18 | ||
| 18 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | ||
| 19 | 16 | 4 | 6 | 6 | -6 | 18 | ||
| 20 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | ||
| 21 | 16 | 4 | 3 | 9 | -13 | 15 | ||
| 22 | 15 | 3 | 3 | 9 | -10 | 12 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch