Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Jacobo Gonzalez (Kiến tạo: Alex Sala) 18 | |
![]() Cesar Gelabert Pina (Kiến tạo: Juan Otero) 30 | |
![]() Alex Martin (Thay: Ruben Alves) 46 | |
![]() Diego Sanchez (Thay: Pablo Garcia) 60 | |
![]() Gaspar Campos (Thay: Dani Queipo) 60 | |
![]() Lucas Perrin 61 | |
![]() Sergi Guardiola 61 | |
![]() Guille Rosas (Thay: Kevin Vazquez) 63 | |
![]() Cristian Carracedo 67 | |
![]() Jonathan Dubasin (Kiến tạo: Juan Otero) 69 | |
![]() Kevin Medina (Thay: Pedro Ortiz) 76 | |
![]() Alex Corredera 81 | |
![]() Eric Curbelo (Thay: Juan Otero) 86 | |
![]() Jordy Caicedo (Thay: Cesar Gelabert Pina) 86 | |
![]() Juan Alcedo (Thay: Ignasi Vilarrasa) 87 | |
![]() Carlos Albarran (Thay: Carlos Munoz) 87 | |
![]() Nikolay Obolskiy (Thay: Isma Ruiz) 87 |
Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Cordoba


Diễn biến Sporting Gijon vs Cordoba
Isma Ruiz rời sân và được thay thế bởi Nikolay Obolskiy.
Carlos Munoz rời sân và được thay thế bởi Carlos Albarran.
Ignasi Vilarrasa rời sân và được thay thế bởi Juan Alcedo.
Cesar Gelabert Pina rời sân và được thay thế bởi Jordy Caicedo.
Juan Otero rời sân và được thay thế bởi Eric Curbelo.

Thẻ vàng cho Alex Corredera.
Pedro Ortiz rời sân và được thay thế bởi Kevin Medina.
Juan Otero đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Jonathan Dubasin đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Cristian Carracedo.
Kevin Vazquez rời sân và được thay thế bởi Guille Rosas.

Thẻ vàng cho Sergi Guardiola.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Lucas Perrin.
Dani Queipo rời sân và được thay thế bởi Gaspar Campos.
Pablo Garcia rời sân và được thay thế bởi Diego Sanchez.
Ruben Alves rời sân và được thay thế bởi Alex Martin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Cordoba
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Kevin Vázquez (20), Pablo Vasquez (15), Lucas Perrin (4), Pablo Garcia (3), Alex Corredera (14), Ignacio Martin (6), Jonathan Dubasin (17), Cesar Gelabert (10), Daniel Queipo (11), Juan Otero (19)
Cordoba (4-3-3): Carlos Marin (13), Carlos Isaac (22), Franck Ferry Fomeyem Sob (12), Ruben Gonzalez Alves (16), Ignasi Vilarrasa (2), Alex Sala (6), Ismael Ruiz Sánchez (8), Pedro Ortiz (24), Cristian Carracedo Garcia (23), Sergi Guardiola (14), Jacobo Gonzalez (10)


Thay người | |||
60’ | Pablo Garcia Diego Sanchez | 46’ | Ruben Alves Alex Martin |
60’ | Dani Queipo Gaspar Campos | 76’ | Pedro Ortiz Kevin Medina |
63’ | Kevin Vazquez Guille Rosas | 87’ | Ignasi Vilarrasa Juan Maria Alcedo Serrano |
86’ | Juan Otero Eric Curbelo | 87’ | Carlos Munoz Carlos Albarran Sanz |
86’ | Cesar Gelabert Pina Jordy Caicedo | 87’ | Isma Ruiz Nikolay Obolskiy |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Sanchez | Iker | ||
Pierre Mbemba | Juan Maria Alcedo Serrano | ||
Guille Rosas | Alex Martin | ||
Yannmael Kembo Diantela | Xavier Sintes | ||
Diego Sanchez | Carlos Albarran Sanz | ||
Eric Curbelo | Jose Requena | ||
Justin Smith | Diego Bri | ||
Gaspar Campos | Alberto del Moral | ||
Amadou Matar Coundoul | Theo Zidane | ||
Jordy Caicedo | Nikolay Obolskiy | ||
Enol Prendes | Adrian Fuentes Gonzalez | ||
Joshua Mancha | Kevin Medina |
Nhận định Sporting Gijon vs Cordoba
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Thành tích gần đây Cordoba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
10 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
11 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
12 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
21 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
22 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại