Diego Sanchez rời sân và được thay thế bởi Pablo Garcia.
Fer Nino (Kiến tạo: Florian Miguel) 20 | |
Kevin Appin (Kiến tạo: Ivan Morante) 22 | |
Ander Cantero 24 | |
Jordy Caicedo (Thay: Nacho Martin) 46 | |
Cesar Gelabert Pina (Kiến tạo: Juan Otero) 53 | |
Mateo Mejia (Thay: Kevin Appin) 64 | |
Sergio Gonzalez (Thay: Alex Lizancos) 65 | |
Guille Rosas (Kiến tạo: Jonathan Dubasin) 71 | |
Lucas Perrin 76 | |
Kevin Vazquez (Thay: Guille Rosas) 81 | |
Enol Prendes (Thay: Gaspar Campos) 81 | |
Mario Cantero (Thay: Curro Sanchez) 85 | |
Mario Gonzalez (Thay: Fer Nino) 86 | |
Mateo Mejia (Kiến tạo: David Gonzalez) 90 | |
Saul del Cerro (Thay: David Gonzalez) 90 | |
Oscar Cortes (Thay: Pablo Vazquez) 90 | |
Pablo Garcia (Thay: Diego Sanchez) 90 | |
Mateo Mejia 90+1' |
Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Burgos CF


Diễn biến Sporting Gijon vs Burgos CF
Pablo Vazquez rời sân và được thay thế bởi Oscar Cortes.
David Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Saul del Cerro.
Thẻ vàng cho Mateo Mejia.
David Gonzalez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mateo Mejia đã ghi bàn!
Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Mario Gonzalez.
Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Mario Cantero.
Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Enol Prendes.
Guille Rosas rời sân và được thay thế bởi Kevin Vazquez.
Thẻ vàng cho Lucas Perrin.
Jonathan Dubasin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Guille Rosas đã ghi bàn!
Jonathan Dubasin đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Guille Rosas đã ghi bàn!
Alex Lizancos rời sân và được thay thế bởi Sergio Gonzalez.
Kevin Appin rời sân và được thay thế bởi Mateo Mejia.
Juan Otero đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cesar Gelabert Pina đã ghi bàn!
Juan Otero đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Cesar Gelabert Pina đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Burgos CF
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Pablo Vasquez (15), Lucas Perrin (4), Diego Sanchez (5), Ignacio Martin (6), Alex Corredera (14), Jonathan Dubasin (17), Cesar Gelabert (10), Gaspar Campos (7), Juan Otero (19)
Burgos CF (4-2-3-1): Ander Cantero (13), Alex Lizancos (2), Aitor Cordoba Querejeta (18), Grego Sierra (8), Florian Miguel (12), Ivan Morante Ruiz (23), Miguel Atienza (5), David Gonzalez (14), Curro (16), Kevin Appin (10), Fer Nino (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Nacho Martin Jordy Caicedo | 64’ | Kevin Appin Mateo Mejia |
| 81’ | Guille Rosas Kevin Vázquez | 65’ | Alex Lizancos Sergio Gonzalez |
| 81’ | Gaspar Campos Enol Ortiz | 85’ | Curro Sanchez Mario Cantero |
| 90’ | Diego Sanchez Pablo Garcia | 86’ | Fer Nino Mario Gonzalez |
| 90’ | Pablo Vazquez Oscar Cortes | 90’ | David Gonzalez Saul Del Cerro |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Sanchez | Ethan Ventosa | ||
Gerard Moreno | Saul Del Cerro | ||
Yannmael Kembo Diantela | Sergio Gonzalez | ||
Pablo Garcia | Fermin Garcia | ||
Kevin Vázquez | Brais Martinez Prado | ||
Enol Ortiz | Mario Cantero | ||
Daniel Queipo | Mateo Mejia | ||
Oscar Cortes | Mario Gonzalez | ||
Justin Smith | Diego Gonzalez | ||
Jordy Caicedo | Jesus Ruiz Suarez | ||
Pierre Mbemba | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | ||
| 2 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | ||
| 3 | 22 | 10 | 8 | 4 | 10 | 38 | ||
| 4 | 22 | 10 | 7 | 5 | 12 | 37 | ||
| 5 | 22 | 10 | 6 | 6 | 9 | 36 | ||
| 6 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | ||
| 7 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | ||
| 8 | 22 | 9 | 7 | 6 | 1 | 34 | ||
| 9 | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | ||
| 10 | 22 | 8 | 8 | 6 | 2 | 32 | ||
| 11 | 22 | 9 | 5 | 8 | -4 | 32 | ||
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | 1 | 28 | ||
| 13 | 22 | 7 | 7 | 8 | -5 | 28 | ||
| 14 | 22 | 7 | 6 | 9 | -7 | 27 | ||
| 15 | 22 | 6 | 8 | 8 | 0 | 26 | ||
| 16 | 22 | 6 | 7 | 9 | -3 | 25 | ||
| 17 | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | ||
| 18 | 22 | 6 | 6 | 10 | -2 | 24 | ||
| 19 | 22 | 4 | 11 | 7 | -4 | 23 | ||
| 20 | 22 | 6 | 5 | 11 | -11 | 23 | ||
| 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | -14 | 21 | ||
| 22 | 22 | 4 | 5 | 13 | -14 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch