Samuel Justo 13 | |
Eboue Kouassi 21 | |
Juan Munoz 42 | |
Mauro Couto 45+4' | |
Daniel (Thay: Bernardo Martim Aguiar Gomes) 46 | |
Marc Baro (Thay: Maga) 65 | |
Lucho (Thay: Eboue Kouassi) 65 | |
Gabriel Silva (Thay: Rodrigo Ribeiro) 71 | |
Eduardo Felicissimo (Thay: Rayan Lucas) 77 | |
Flavio Goncalves (Thay: Manuel Mendonca) 77 | |
Rodrigo Dias (Thay: David Miguel Madeira Moreira) 77 | |
Rafael Alexandre Goncalves Besugo (Thay: Mauro Couto) 88 |
Thống kê trận đấu Sporting CP B vs Uniao de Leiria
số liệu thống kê

Sporting CP B

Uniao de Leiria
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 10
4 Phạt góc 9
2 Việt vị 0
24 Phạm lỗi 19
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sporting CP B vs Uniao de Leiria
Sporting CP B: Diego Callai (41), Salvador Blopa (70), Bruno Ramos (54), Joao Muniz (43), David Miguel Madeira Moreira (45), Jose Silva (55), Rayan Lucas (60), Samuel Justo (96), Manuel Mendonca (88), Rodrigo Ribeiro (28), Mauro Couto (78)
Uniao de Leiria: Joao Victor (98), Habib Sylla (52), Maga (68), Jose Pedro Barros Goncalves (16), Victor Rofino (5), Pablo Fernandez Blanco (19), Eboue Kouassi (8), Bernardo Gomes (20), Juan Munoz (9), Silva (11), João Silva (15)
| Thay người | |||
| 71’ | Rodrigo Ribeiro Gabriel Silva | 46’ | Bernardo Martim Aguiar Gomes Daniel |
| 77’ | Rayan Lucas Eduardo Felicissimo | 65’ | Maga Marc Baro |
| 77’ | Manuel Mendonca Flavio Goncalves | 65’ | Eboue Kouassi Lucho |
| 77’ | David Miguel Madeira Moreira Rodrigo Dias | ||
| 88’ | Mauro Couto Rafael Alexandre Goncalves Besugo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Alexandre Goncalves Besugo | Salvador Montanez Carrasco | ||
Gabriel Silva | Marc Baro | ||
Paulo Cardoso | Genaro | ||
Eduardo Felicissimo | Jordan Van Der Gaag | ||
Lucas Anjos | Ze Vitor | ||
Flavio Goncalves | Lucho | ||
Rodrigo Dias | Diogo Amado | ||
Rafael da Silva Pontelo | Daniel | ||
Guilherme Pires | Vasco Oliveira | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting CP B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Uniao de Leiria
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 21 | 66 | B T T B B | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 25 | 58 | B T H H T | |
| 3 | 33 | 17 | 5 | 11 | 9 | 56 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 3 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | -1 | 51 | B B T T T | |
| 6 | 33 | 13 | 10 | 10 | 6 | 49 | H T B B B | |
| 7 | 33 | 14 | 5 | 14 | -10 | 47 | T T T B T | |
| 8 | 33 | 12 | 9 | 12 | -3 | 45 | T B H T B | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 2 | 45 | B T B B T | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | -7 | 43 | H B T H B | |
| 12 | 33 | 11 | 8 | 14 | -1 | 41 | T B T B T | |
| 13 | 33 | 13 | 2 | 18 | 7 | 41 | B B B B B | |
| 14 | 33 | 10 | 11 | 12 | -8 | 41 | H T T B H | |
| 15 | 33 | 10 | 10 | 13 | -5 | 40 | T T H T H | |
| 16 | 33 | 10 | 7 | 16 | -11 | 37 | B T B T H | |
| 17 | 33 | 8 | 12 | 13 | -15 | 36 | H T B B H | |
| 18 | 33 | 8 | 10 | 15 | -11 | 34 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch