Vitor Hugo 17 | |
Vitor Hugo 20 | |
Ricardo Samuel Cruz Moura (Thay: Joao Silva) 23 | |
Josue 26 | |
Tiago Mesquita 26 | |
Flavio Goncalves 41 | |
Rafael Nel 45+8' | |
Gabriel Silva (Thay: Rafael Ferreira Nel) 46 | |
Silverio Junio Goncalves da Silva (Thay: Arsenio) 46 | |
Abdullahi Ibrahim Alhassan (Thay: Tiago Dias) 46 | |
Rafael Alexandre Goncalves Besugo (Thay: Flavio Goncalves) 46 | |
Jose Silva 54 | |
Rafael da Silva Pontelo (Thay: David Miguel Madeira Moreira) 60 | |
Mauro Couto (Thay: Samuel Justo) 60 | |
Fabio Miguel Jesus Carvalho (Thay: Miguel Gomes Teixeira) 61 | |
Gabriel Silva 64 | |
Daniel Costa (Thay: Jose Silva) 68 | |
Goncalo da Silva Braga (Thay: Tiago Mesquita) 81 |
Thống kê trận đấu Sporting CP B vs Lusitania Lourosa
số liệu thống kê
Sporting CP B

Lusitania Lourosa
64 Kiểm soát bóng 36
16 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting CP B vs Lusitania Lourosa
Sporting CP B: Francisco Diogo Pereira da Silva (99), David Miguel Madeira Moreira (45), Romulo (49), Rodrigo Dias (50), Jose Silva (55), Samuel Justo (96), Paulo Cardoso (87), Eduardo Felicissimo (73), Manuel Mendonca (88), Flavio Goncalves (58), Rafael Ferreira Nel (90)
Lusitania Lourosa: Vitor Hugo (32), Tiago Mesquita (28), Josue Sa (3), Luis Rocha (16), Tiago Dias (77), Jose Antonio Doria dos Santos Campelo (8), Miguel Gomes Teixeira (88), Dylan Joao Raymond Collard (4), Miguel Pinto (11), Arsenio (12), Joao Silva (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Flavio Goncalves Rafael Alexandre Goncalves Besugo | 23’ | Joao Silva Ricardo Samuel Cruz Moura |
| 46’ | Rafael Ferreira Nel Gabriel Silva | 46’ | Tiago Dias Ibrahim Alhassan |
| 60’ | Samuel Justo Mauro Couto | 46’ | Arsenio Silverio |
| 60’ | David Miguel Madeira Moreira Rafael da Silva Pontelo | 61’ | Miguel Gomes Teixeira Fabio Miguel Jesus Carvalho |
| 68’ | Jose Silva Daniel Costa | 81’ | Tiago Mesquita Goncalo da Silva Braga |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Alexandre Goncalves Besugo | Ibrahim Alhassan | ||
Salvador Blopa | Goncalo da Silva Braga | ||
Bruno Ramos | Tiago Ramos Cerveira | ||
Daniel Costa | Alan Do Marcolino | ||
Mauro Couto | Fabio Miguel Jesus Carvalho | ||
Kaua Wellhington Oliveira Pinto | Joao Vasco Lima Santos de Miranda | ||
Guilherme Pires | Aly Palacios | ||
Rafael da Silva Pontelo | Ricardo Samuel Cruz Moura | ||
Gabriel Silva | Silverio | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting CP B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Lusitania Lourosa
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch