Ilias Sebaoui rời sân và được thay thế bởi Jay David Mbalanda.
![]() Massamba Sow 23 | |
![]() (Pen) Ryotaro Ito 24 | |
![]() Isaac Mbenza 39 | |
![]() Nikola Stulic 41 | |
![]() Abdoulaye Sissako 50 | |
![]() Alouis Diriken (Thay: Abdoulaye Sissako) 57 | |
![]() Parfait Guiagon (Thay: Isaac Mbenza) 57 | |
![]() Jakob Napoleon Romsaas (Thay: Antoine Colassin) 57 | |
![]() Nikola Stulic 59 | |
![]() Nikola Stulic 64 | |
![]() Nikola Stulic 65 | |
![]() Nikola Stulic 65 | |
![]() Cheick Keita (Thay: Yacine Titraoui) 75 | |
![]() Aiham Ousou 78 | |
![]() Shogo Taniguchi (Thay: Robert-Jan Vanwesemael) 80 | |
![]() Ryan Merlen (Thay: Rein Van Helden) 80 | |
![]() Vetle Dragsnes (Thay: Mardochee Nzita) 87 | |
![]() Anthony Descotte (Thay: Parfait Guiagon) 87 | |
![]() Jay David Mbalanda (Thay: Ilias Sebaoui) 90 |
Thống kê trận đấu Sporting Charleroi vs St.Truiden


Diễn biến Sporting Charleroi vs St.Truiden
Parfait Guiagon rời sân và được thay thế bởi Anthony Descotte.
Mardochee Nzita rời sân và được thay thế bởi Vetle Dragsnes.
Rein Van Helden rời sân và được thay thế bởi Ryan Merlen.
Robert-Jan Vanwesemael rời sân và được thay thế bởi Shogo Taniguchi.

Thẻ vàng cho Aiham Ousou.
Yacine Titraoui rời sân và được thay thế bởi Cheick Keita.

THẺ ĐỎ! - Nikola Stulic nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

ÔI KHÔNG! - Nikola Stulic bị đuổi khỏi sân! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Nikola Stulic.

Thẻ vàng cho Nikola Stulic.
Antoine Colassin rời sân và được thay thế bởi Jakob Napoleon Romsaas.
Isaac Mbenza rời sân và được thay thế bởi Parfait Guiagon.
Abdoulaye Sissako rời sân và được thay thế bởi Alouis Diriken.

Abdoulaye Sissako nhận thẻ vàng.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Nikola Stulic đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Isaac Mbenza.

V À A A O O O - Ryotaro Ito từ St.Truiden thực hiện thành công quả phạt đền!

Thẻ vàng cho Massamba Sow.
Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs St.Truiden
Sporting Charleroi (4-3-3): Martin Delavalee (55), Zan Rogelj (29), Aiham Ousou (4), Jeremy Petris (98), Massamba Sow (44), Mardochee Nzita (24), Etiene Camara (5), Yassine Titraoui (22), Antoine Colassin (25), Nikola Stulic (19), Isaac Mbenza (7)
St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Louis Patris (19), Rein Van Helden (20), Visar Musliu (26), Taiga Hata (3), Rihito Yamamoto (6), Abdoulaye Sissako (8), Robert-Jan Vanwesemael (60), Ryotaro Ito (13), Ilias Sebaoui (10), Andres Ferrari (9)


Thay người | |||
57’ | Anthony Descotte Parfait Guiagon | 57’ | Abdoulaye Sissako Alouis Diriken |
57’ | Antoine Colassin Jakob Napoleon Romsaas | 80’ | Robert-Jan Vanwesemael Shogo Taniguchi |
75’ | Yacine Titraoui Cheick Keita | 80’ | Rein Van Helden Ryan Merlen |
87’ | Parfait Guiagon Anthony Descotte | 90’ | Ilias Sebaoui Jay David Mbalanda |
87’ | Mardochee Nzita Vetle Dragsnes |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Kone | Matt Lendfers | ||
Parfait Guiagon | Shogo Taniguchi | ||
Antoine Bernier | Ryan Merlen | ||
Jakob Napoleon Romsaas | Simen Juklerod | ||
Anthony Descotte | Wolke Janssens | ||
Amine Boukamir | Jay David Mbalanda | ||
Yassine Khalifi | Hugo Lambotte | ||
Cheick Keita | Kaito Matsuzawa | ||
Vetle Dragsnes | Alouis Diriken |
Nhận định Sporting Charleroi vs St.Truiden
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Charleroi
Thành tích gần đây St.Truiden
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | H T T T H |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T H T |
6 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T H B |
7 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T |
8 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | T H T B B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B T B B |
13 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B B B T |
14 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H B H |
16 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại