Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Sporting Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Bỉ - CN, 22/10

Kết thúc

Sporting Charleroi

Sporting Charleroi

3 : 2
Hiệp một: 0-0
CN, 01:45 22/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Bỉ
Stade du Pays de Charleroi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Knezevic
16
Gyrano Kerk (Thay: Mandela Keita)
25
Nikola Stulic (Kiến tạo: Vetle Dragsnes)
50
Jurgen Ekkelenkamp (Kiến tạo: Toby Alderweireld)
56
Marco Ilaimaharitra
60
(Pen) Marco Ilaimaharitra
65
Adem Zorgane (Thay: Parfait Guiagon)
70
Alhassan Yusuf (Thay: Owen Wijndal)
75
George Ilenikhena (Thay: Jurgen Ekkelenkamp)
75
Chidera Ejuke (Thay: Gyrano Kerk)
76
George Ilenikhena
77
Youssouph Badji (Thay: Nikola Stulic)
80
Michel Ange Balikwisha
87
(Pen) Marco Ilaimaharitra
88
Daan Heymans (Thay: Marco Ilaimaharitra)
89
Daan Heymans (Thay: Isaac Mbenza)
89
Toby Alderweireld
90+2'

Thống kê trận đấu Sporting Charleroi vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
Royal Antwerp
Royal Antwerp
45 Kiểm soát bóng 55
6 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 29
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting Charleroi vs Royal Antwerp

Sporting Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Stefan Knezevic (3), Damien Marcq (25), Stelios Andreou (21), Zan Rogelj (29), Isaac Mbenza (7), Ryota Morioka (44), Vetle Dragsnes (15), Parfait Guiagon (8), Marco Ilaimaharitra (26), Nikola Stulic (19)

Royal Antwerp (4-3-3): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Toby Alderweireld (23), Soumaila Coulibaly (44), Owen Wijndal (5), Arthur Vermeeren (48), Jurgen Ekkelenkamp (24), Mandela Keita (27), Arbnor Muja (11), Vincent Janssen (18), Michel-Ange Balikwisha (10)

Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
3-4-2-1
16
Herve Koffi
3
Stefan Knezevic
25
Damien Marcq
21
Stelios Andreou
29
Zan Rogelj
7
Isaac Mbenza
44
Ryota Morioka
15
Vetle Dragsnes
8
Parfait Guiagon
26 2
Marco Ilaimaharitra
19
Nikola Stulic
10
Michel-Ange Balikwisha
18
Vincent Janssen
11
Arbnor Muja
27
Mandela Keita
24
Jurgen Ekkelenkamp
48
Arthur Vermeeren
5
Owen Wijndal
44
Soumaila Coulibaly
23
Toby Alderweireld
34
Jelle Bataille
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-3
Thay người
70’
Parfait Guiagon
Adem Zorgane
25’
Chidera Ejuke
Gyrano Kerk
80’
Nikola Stulic
Youssouph Badji
75’
Owen Wijndal
Alhassan Yusuf
89’
Isaac Mbenza
Daan Heymans
75’
Jurgen Ekkelenkamp
George Ilenikhena
76’
Gyrano Kerk
Chidera Ejuke
Cầu thủ dự bị
Youssef Sylla
Senne Lammens
Mehdi Boukamir
Gyrano Kerk
Romeo Monticelli
Alhassan Yusuf
Daan Heymans
George Ilenikhena
Youssouph Badji
Chidera Ejuke
Adem Zorgane
Zeno Van Den Bosch
Martin Delavalee
Anthony Lenin Valencia Bajana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
16/01 - 2022
31/10 - 2022
19/03 - 2023
22/10 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
07/12 - 2023
VĐQG Bỉ
21/01 - 2024
28/07 - 2024
08/12 - 2024
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow