Chủ Nhật, 30/11/2025
Ramon
10
(og) Luan Candido
13
Aitor Cantalapiedra (Kiến tạo: Raul Caceres)
15
Pablo (Kiến tạo: Matheusinho)
29
Kevyson (Thay: Ramon)
46
Romarinho (Thay: Matheusinho)
46
Renato Kayzer (Thay: Renzo Lopez)
46
Renato Kayzer (Kiến tạo: Erick)
48
Christian Rivera
54
Erick
61
Lucas Braga (Thay: Erick)
65
Matheuzinho (Thay: Aitor Cantalapiedra)
65
Kevyson
68
Adriel (Thay: Christian Rivera)
74
Dudu (Thay: Gabriel Baralhas)
81
Ricardo Ryller (Thay: Ronald)
81
Sergio Oliveira (Thay: Lucas Kal)
86
Chrystian Barletta (Thay: Leo Pereira)
86

Thống kê trận đấu Sport Recife vs Vitoria

số liệu thống kê
Sport Recife
Sport Recife
Vitoria
Vitoria
60 Kiểm soát bóng 40
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sport Recife vs Vitoria

Tất cả (42)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Leo Pereira rời sân và được thay thế bởi Chrystian Barletta.

86'

Lucas Kal rời sân và được thay thế bởi Sergio Oliveira.

81'

Ronald rời sân và được thay thế bởi Ricardo Ryller.

81'

Gabriel Baralhas rời sân và được thay thế bởi Dudu.

74'

Christian Rivera rời sân và được thay thế bởi Adriel.

68' Thẻ vàng cho Kevyson.

Thẻ vàng cho Kevyson.

65'

Aitor Cantalapiedra rời sân và được thay thế bởi Matheuzinho.

65'

Erick rời sân và được thay thế bởi Lucas Braga.

61' Thẻ vàng cho Erick.

Thẻ vàng cho Erick.

54' Thẻ vàng cho Christian Rivera.

Thẻ vàng cho Christian Rivera.

48'

Erick đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Renato Kayzer đã ghi bàn!

V À A A O O O - Renato Kayzer đã ghi bàn!

46'

Renzo Lopez rời sân và được thay thế bởi Renato Kayzer.

46'

Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Romarinho.

46'

Ramon rời sân và được thay thế bởi Kevyson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29'

Matheusinho đã kiến tạo cho bàn thắng.

29' V À A A O O O - Pablo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pablo đã ghi bàn!

29' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Sport Recife vs Vitoria

Sport Recife (4-3-3): Caique Franca (22), Matheus Alexandre (33), Rafael Thyere (15), Luan Candido (36), Christian Rivera (14), Lucas Kal (21), Lucas Lima (10), Matheusinho (17), Pablo (92), Leo Pereira (38)

Vitoria (3-4-3): Thiago (12), Edu (43), Camutanga (4), Lucas Halter (5), Raul Caceres (27), Baralhas (44), Ronald (8), Ramon (13), Erick Serafim (33), Renzo Lopez (31), Aitor Cantalapiedra (17)

Sport Recife
Sport Recife
4-3-3
22
Caique Franca
33
Matheus Alexandre
15
Rafael Thyere
36
Luan Candido
14
Christian Rivera
21
Lucas Kal
10
Lucas Lima
17
Matheusinho
92
Pablo
38
Leo Pereira
17
Aitor Cantalapiedra
31
Renzo Lopez
33
Erick Serafim
13
Ramon
8
Ronald
44
Baralhas
27
Raul Caceres
5
Lucas Halter
4
Camutanga
43
Edu
12
Thiago
Vitoria
Vitoria
3-4-3
Thay người
46’
Ramon
Kevyson
46’
Renzo Lopez
Renato Kayzer
46’
Matheusinho
Romarinho
65’
Aitor Cantalapiedra
Matheuzinho
74’
Christian Rivera
Adriel
65’
Erick
Lucas Braga
86’
Lucas Kal
Sergio Oliveira
81’
Gabriel Baralhas
Dudu
86’
Leo Pereira
Chrystian Barletta
81’
Ronald
Ricardo Ryller
Cầu thủ dự bị
Antonio Adriano
Yuri Sena
Aderlan
Neris
Joao Silva
Ze Marcos
Kevyson
Maykon Jesus
Adriel
Pepe
Sergio Oliveira
Dudu
Hyoran
Ricardo Ryller
Rodrigo Atencio
Matheuzinho
Romarinho
Osvaldo
Chrystian Barletta
Lucas Braga
Goncalo Paciencia
Fabricio
Juan Ramirez
Renato Kayzer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
20/07 - 2023
19/11 - 2023
VĐQG Brazil
24/07 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây Sport Recife

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
24/11 - 2025
19/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025

Thành tích gần đây Vitoria

VĐQG Brazil
30/11 - 2025
24/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
H1: 1-1
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow