Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ramon 10 | |
(og) Luan Candido 13 | |
Aitor Cantalapiedra (Kiến tạo: Raul Caceres) 15 | |
Pablo (Kiến tạo: Matheusinho) 29 | |
Kevyson (Thay: Ramon) 46 | |
Romarinho (Thay: Matheusinho) 46 | |
Renato Kayzer (Thay: Renzo Lopez) 46 | |
Renato Kayzer (Kiến tạo: Erick) 48 | |
Christian Rivera 54 | |
Erick 61 | |
Lucas Braga (Thay: Erick) 65 | |
Matheuzinho (Thay: Aitor Cantalapiedra) 65 | |
Kevyson 68 | |
Adriel (Thay: Christian Rivera) 74 | |
Dudu (Thay: Gabriel Baralhas) 81 | |
Ricardo Ryller (Thay: Ronald) 81 | |
Sergio Oliveira (Thay: Lucas Kal) 86 | |
Chrystian Barletta (Thay: Leo Pereira) 86 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Vitoria


Diễn biến Sport Recife vs Vitoria
Leo Pereira rời sân và được thay thế bởi Chrystian Barletta.
Lucas Kal rời sân và được thay thế bởi Sergio Oliveira.
Ronald rời sân và được thay thế bởi Ricardo Ryller.
Gabriel Baralhas rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Christian Rivera rời sân và được thay thế bởi Adriel.
Thẻ vàng cho Kevyson.
Aitor Cantalapiedra rời sân và được thay thế bởi Matheuzinho.
Erick rời sân và được thay thế bởi Lucas Braga.
Thẻ vàng cho Erick.
Thẻ vàng cho Christian Rivera.
Erick đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Renato Kayzer đã ghi bàn!
Renzo Lopez rời sân và được thay thế bởi Renato Kayzer.
Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Romarinho.
Ramon rời sân và được thay thế bởi Kevyson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Matheusinho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pablo đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Vitoria
Sport Recife (4-3-3): Caique Franca (22), Matheus Alexandre (33), Rafael Thyere (15), Luan Candido (36), Christian Rivera (14), Lucas Kal (21), Lucas Lima (10), Matheusinho (17), Pablo (92), Leo Pereira (38)
Vitoria (3-4-3): Thiago (12), Edu (43), Camutanga (4), Lucas Halter (5), Raul Caceres (27), Baralhas (44), Ronald (8), Ramon (13), Erick Serafim (33), Renzo Lopez (31), Aitor Cantalapiedra (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Ramon Kevyson | 46’ | Renzo Lopez Renato Kayzer |
| 46’ | Matheusinho Romarinho | 65’ | Aitor Cantalapiedra Matheuzinho |
| 74’ | Christian Rivera Adriel | 65’ | Erick Lucas Braga |
| 86’ | Lucas Kal Sergio Oliveira | 81’ | Gabriel Baralhas Dudu |
| 86’ | Leo Pereira Chrystian Barletta | 81’ | Ronald Ricardo Ryller |
| Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Adriano | Yuri Sena | ||
Aderlan | Neris | ||
Joao Silva | Ze Marcos | ||
Kevyson | Maykon Jesus | ||
Adriel | Pepe | ||
Sergio Oliveira | Dudu | ||
Hyoran | Ricardo Ryller | ||
Rodrigo Atencio | Matheuzinho | ||
Romarinho | Osvaldo | ||
Chrystian Barletta | Lucas Braga | ||
Goncalo Paciencia | Fabricio | ||
Juan Ramirez | Renato Kayzer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây Vitoria
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 36 | 19 | 12 | 5 | 27 | 69 | T H H T H | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | B T H T B | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 36 | 11 | 10 | 15 | -3 | 43 | H T B B H | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | T H H T T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch