V À A A O O O - Maik Gomes đã ghi bàn!
![]() Lucas Lima 5 | |
![]() Christian Rivera 44 | |
![]() Lucas Moura (Thay: Rodriguinho) 46 | |
![]() Kevyson (Thay: Igor Carius) 46 | |
![]() Derik Lacerda (Kiến tạo: Matheus Alexandre) 51 | |
![]() Derik Lacerda 51 | |
![]() Andre (Thay: Juan Dinenno) 57 | |
![]() Nahuel Ferraresi (Thay: Alan Franco) 57 | |
![]() Henrique Carmo (Thay: Ferreira) 57 | |
![]() Maik Gomes 58 | |
![]() Lucas Moura (Kiến tạo: Henrique Carmo) 66 | |
![]() Damian Bobadilla (Thay: Luan Santos) 68 | |
![]() Pedro Augusto (Thay: Matheusinho) 73 | |
![]() Pablo (Thay: Derik Lacerda) 74 | |
![]() Kevyson 82 | |
![]() Chrystian Barletta (Thay: Leo Pereira) 82 | |
![]() Joao Silva (Thay: Lucas Lima) 90 | |
![]() Lucas Lima 90+1' | |
![]() Maik Gomes 90+2' |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Sao Paulo


Diễn biến Sport Recife vs Sao Paulo

Lucas Lima rời sân và Joao Silva vào thay.

Thẻ vàng cho Lucas Lima.
Leo Pereira rời sân và được thay thế bởi Chrystian Barletta.

Thẻ vàng cho Kevyson.
Derik Lacerda rời sân và được thay thế bởi Pablo.
Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Pedro Augusto.
Luan Santos rời sân và được thay thế bởi Damian Bobadilla.
Henrique Carmo đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Lucas Moura đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Derik Lacerda.
Matheus Alexandre đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Derik Lacerda đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Rodriguinho rời sân và được thay thế bởi Lucas Moura.
Igor Carius rời sân và được thay thế bởi Kevyson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Christian Rivera.

V À A A O O O - Lucas Lima đã ghi bàn!
Lucas Paulo Torezin ra hiệu cho Recife được hưởng quả đá phạt trong phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Sao Paulo
Sport Recife (4-3-3): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Igor Carius (16), Christian Rivera (14), Rafael Thyere (15), Ramon (40), Ze Lucas (58), Lucas Lima (10), Derik Lacerda (18), Matheusinho (17), Leo Pereira (38)
Sao Paulo (4-3-3): Young (50), Maik Gomes (42), Patryck (36), Luan (33), Alan Franco (28), Sabino (35), Rodriguinho (15), Pablo Maia (29), Juan Dinenno (19), Gonzalo Tapia (14), Ferreira (11)


Thay người | |||
46’ | Igor Carius Kevyson | 46’ | Rodriguinho Lucas Moura |
73’ | Matheusinho Pedro Augusto | 57’ | Juan Dinenno Andre Silva |
74’ | Derik Lacerda Pablo | 57’ | Alan Franco Nahuel Ferraresi |
82’ | Leo Pereira Chrystian Barletta | 57’ | Ferreira Henrique Carmo |
90’ | Lucas Lima Joao Silva | 68’ | Luan Santos Damián Bobadilla |
Cầu thủ dự bị | |||
Riquelme | Nicolas | ||
Caique Franca | Mathias Leandro | ||
Aderlan | Cédric Soares | ||
Joao Silva | Lucas Moura | ||
Kevyson | Enzo Diaz | ||
Pedro Augusto | Andre Silva | ||
Rodrigo Atencio | Damián Bobadilla | ||
Hyoran | Nahuel Ferraresi | ||
Romarinho | Igao | ||
Chrystian Barletta | Henrique Carmo | ||
Juan Ramirez | Felipe Negrucci | ||
Pablo | Pedro Ferreira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây Sao Paulo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại