Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Rodrigo Sam 15 | |
Bill 17 | |
Caique 31 | |
Christian Rivera 36 | |
Bill (Kiến tạo: Marcelo Hermes) 45+2' | |
Pablo (Thay: Chrystian Barletta) 46 | |
Luan Candido (Thay: Igor Carius) 46 | |
Romarinho (Thay: Matheusinho) 46 | |
Sergio Oliveira 55 | |
Enio (Thay: Rafael Bilu) 62 | |
Jadson (Thay: Caique) 62 | |
Giovanny (Thay: Nene) 62 | |
Hyoran (Thay: Sergio Oliveira) 68 | |
Derik Lacerda 74 | |
Enio (Kiến tạo: Igor Marques) 79 | |
Adriel (Thay: Christian Rivera) 81 | |
Peixoto 81 | |
Juan Sforza (Thay: Peixoto) 85 | |
Marcos Paulo (Thay: Wilker Angel) 85 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Juventude


Diễn biến Sport Recife vs Juventude
Wilker Angel rời sân và được thay thế bởi Marcos Paulo.
Peixoto rời sân và được thay thế bởi Juan Sforza.
Thẻ vàng cho Peixoto.
Christian Rivera rời sân và được thay thế bởi Adriel.
Igor Marques đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Enio đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Derik Lacerda.
Sergio Oliveira rời sân và được thay thế bởi Hyoran.
Nene rời sân và được thay thế bởi Giovanny.
Caique rời sân và được thay thế bởi Jadson.
Rafael Bilu rời sân và được thay thế bởi Enio.
Thẻ vàng cho Sergio Oliveira.
Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Romarinho.
Igor Carius rời sân và được thay thế bởi Luan Candido.
Chrystian Barletta rời sân và được thay thế bởi Pablo.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Marcelo Hermes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bill đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Christian Rivera.
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Juventude
Sport Recife (4-4-1-1): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Lucas Kal (21), Ramon (40), Igor Carius (16), Matheusinho (45), Sergio Oliveira (27), Christian Rivera (14), Chrystian Barletta (30), Lucas Lima (10), Derik Lacerda (18)
Juventude (3-4-3): Jandrei (13), Luan (3), Rodrigo Sam (34), Wilker Ángel (4), Igor Formiga (32), Caique (95), Peixoto (72), Marcelo Hermes (22), Rafael Bilu (99), Nene (10), Bill (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Matheusinho Romarinho | 62’ | Nene Giovanny |
| 46’ | Igor Carius Luan Candido | 62’ | Caique Jadson |
| 46’ | Chrystian Barletta Pablo | 62’ | Rafael Bilu Enio |
| 68’ | Sergio Oliveira Hyoran | 85’ | Peixoto Juan Sforza |
| 81’ | Christian Rivera Adriel | 85’ | Wilker Angel Marcos Paulo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Caique Franca | Gaston Guruceaga | ||
Kevyson | Juan Sforza | ||
Juan Ramirez | Giovanny | ||
Romarinho | Jadson | ||
Aderlan | Abner | ||
Rodrigo Atencio | Alan Ruschel | ||
Luan Candido | Lucas Fernandes | ||
Leo Pereira | Marcos Paulo | ||
Riquelme Felipe | Edison Negueba | ||
Adriel | Joao Paulo Scatolin | ||
Pablo | Reginaldo | ||
Hyoran | Enio | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây Juventude
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 36 | 19 | 12 | 5 | 27 | 69 | T H H T H | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | B T H T B | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 36 | 11 | 10 | 15 | -3 | 43 | H T B B H | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | T H H T T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch