Chủ Nhật, 30/11/2025
Rodrigo Sam
15
Bill
17
Caique
31
Christian Rivera
36
Bill (Kiến tạo: Marcelo Hermes)
45+2'
Pablo (Thay: Chrystian Barletta)
46
Luan Candido (Thay: Igor Carius)
46
Romarinho (Thay: Matheusinho)
46
Sergio Oliveira
55
Enio (Thay: Rafael Bilu)
62
Jadson (Thay: Caique)
62
Giovanny (Thay: Nene)
62
Hyoran (Thay: Sergio Oliveira)
68
Derik Lacerda
74
Enio (Kiến tạo: Igor Marques)
79
Adriel (Thay: Christian Rivera)
81
Peixoto
81
Juan Sforza (Thay: Peixoto)
85
Marcos Paulo (Thay: Wilker Angel)
85

Thống kê trận đấu Sport Recife vs Juventude

số liệu thống kê
Sport Recife
Sport Recife
Juventude
Juventude
54 Kiểm soát bóng 46
21 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sport Recife vs Juventude

Tất cả (38)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

85'

Wilker Angel rời sân và được thay thế bởi Marcos Paulo.

85'

Peixoto rời sân và được thay thế bởi Juan Sforza.

81' Thẻ vàng cho Peixoto.

Thẻ vàng cho Peixoto.

81'

Christian Rivera rời sân và được thay thế bởi Adriel.

79'

Igor Marques đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Enio đã ghi bàn!

V À A A O O O - Enio đã ghi bàn!

74' Thẻ vàng cho Derik Lacerda.

Thẻ vàng cho Derik Lacerda.

68'

Sergio Oliveira rời sân và được thay thế bởi Hyoran.

62'

Nene rời sân và được thay thế bởi Giovanny.

62'

Caique rời sân và được thay thế bởi Jadson.

62'

Rafael Bilu rời sân và được thay thế bởi Enio.

55' Thẻ vàng cho Sergio Oliveira.

Thẻ vàng cho Sergio Oliveira.

46'

Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Romarinho.

46'

Igor Carius rời sân và được thay thế bởi Luan Candido.

46'

Chrystian Barletta rời sân và được thay thế bởi Pablo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Marcelo Hermes đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' V À A A O O O - Bill đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bill đã ghi bàn!

36' Thẻ vàng cho Christian Rivera.

Thẻ vàng cho Christian Rivera.

Đội hình xuất phát Sport Recife vs Juventude

Sport Recife (4-4-1-1): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Lucas Kal (21), Ramon (40), Igor Carius (16), Matheusinho (45), Sergio Oliveira (27), Christian Rivera (14), Chrystian Barletta (30), Lucas Lima (10), Derik Lacerda (18)

Juventude (3-4-3): Jandrei (13), Luan (3), Rodrigo Sam (34), Wilker Ángel (4), Igor Formiga (32), Caique (95), Peixoto (72), Marcelo Hermes (22), Rafael Bilu (99), Nene (10), Bill (19)

Sport Recife
Sport Recife
4-4-1-1
1
Gabriel
33
Matheus Alexandre
21
Lucas Kal
40
Ramon
16
Igor Carius
45
Matheusinho
27
Sergio Oliveira
14
Christian Rivera
30
Chrystian Barletta
10
Lucas Lima
18
Derik Lacerda
19
Bill
10
Nene
99
Rafael Bilu
22
Marcelo Hermes
72
Peixoto
95
Caique
32
Igor Formiga
4
Wilker Ángel
34
Rodrigo Sam
3
Luan
13
Jandrei
Juventude
Juventude
3-4-3
Thay người
46’
Matheusinho
Romarinho
62’
Nene
Giovanny
46’
Igor Carius
Luan Candido
62’
Caique
Jadson
46’
Chrystian Barletta
Pablo
62’
Rafael Bilu
Enio
68’
Sergio Oliveira
Hyoran
85’
Peixoto
Juan Sforza
81’
Christian Rivera
Adriel
85’
Wilker Angel
Marcos Paulo
Cầu thủ dự bị
Caique Franca
Gaston Guruceaga
Kevyson
Juan Sforza
Juan Ramirez
Giovanny
Romarinho
Jadson
Aderlan
Abner
Rodrigo Atencio
Alan Ruschel
Luan Candido
Lucas Fernandes
Leo Pereira
Marcos Paulo
Riquelme Felipe
Edison Negueba
Adriel
Joao Paulo Scatolin
Pablo
Reginaldo
Hyoran
Enio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
21/06 - 2021
07/10 - 2021
Hạng 2 Brazil
23/06 - 2023
17/10 - 2023
VĐQG Brazil
15/07 - 2025
06/11 - 2025

Thành tích gần đây Sport Recife

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
24/11 - 2025
19/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
H1: 1-1
24/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
12/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow