Thứ Bảy, 30/08/2025
Luciano (Kiến tạo: Edinho)
11
Vagner Love (Kiến tạo: Edinho)
32
Romercio
37
Jadson
44
Fernando Boldrin (Thay: Jean Irmer)
46
Fernando Boldrin
48
Filipinho (Thay: Luciano)
53
Vini Paulista (Thay: Guilherme Gehring)
54
Kelvyn (Thay: Alan Ruschel)
54
Jadson
59
Jadson
59
Filipinho (Kiến tạo: Vagner Love)
64
Ruan (Thay: Nene)
66
Ze Marcos (Thay: David da Hora)
66
Fabricio (Thay: Jorginho)
76
Wanderson (Thay: Edinho)
76
Matheus (Thay: Igor Carius)
83
Kayke (Thay: Vagner Love)
83

Thống kê trận đấu Sport Recife vs Juventude

số liệu thống kê
Sport Recife
Sport Recife
Juventude
Juventude
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 14
7 Ném biên 15
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sport Recife vs Juventude

Sport Recife (4-2-3-1): Renan (33), Ewerton (2), Rafael Thyere (15), Sabino (35), Igor Carius (16), Fabio Matheus (47), Ronaldo (5), Edinho (11), Jorginho (10), Luciano (46), Vagner Love (9)

Juventude (4-2-3-1): Thiago (1), Reginaldo (93), Romercio (53), Danilo Boza (4), Alan Luciano Ruschel (28), Guilherme Gehring (47), Jean Irmer (5), Jadson (16), Nene (77), David da Hora (11), Rodrigo Rodrigues Silva (9)

Sport Recife
Sport Recife
4-2-3-1
33
Renan
2
Ewerton
15
Rafael Thyere
35
Sabino
16
Igor Carius
47
Fabio Matheus
5
Ronaldo
11
Edinho
10
Jorginho
46
Luciano
9
Vagner Love
9
Rodrigo Rodrigues Silva
11
David da Hora
77
Nene
16
Jadson
5
Jean Irmer
47
Guilherme Gehring
28
Alan Luciano Ruschel
4
Danilo Boza
53
Romercio
93
Reginaldo
1
Thiago
Juventude
Juventude
4-2-3-1
Thay người
53’
Luciano
Filipinho
46’
Jean Irmer
Fernando Boldrin
76’
Edinho
Wanderson
54’
Alan Ruschel
Kelvyn
76’
Jorginho
Fabricio
54’
Guilherme Gehring
Vini Paulista
83’
Igor Carius
Matheus
66’
David da Hora
Ze Marcos
83’
Vagner Love
Kayke
66’
Nene
Ruan
Cầu thủ dự bị
Italo
Robertinho
Pedro Victor
Vitor Goncalves
Matheus
Fernando Boldrin
Wanderson
Ze Marcos
Gabriel Santos
Kelvyn
Kayke
Daniel
Fabricio
Ruan
Chico
Vini Paulista
Denis
Leo Vieira
Filipinho
Daniel Cruz
Eduardo
Alisson Cassiano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
21/06 - 2021
07/10 - 2021
Hạng 2 Brazil
23/06 - 2023
17/10 - 2023
VĐQG Brazil
15/07 - 2025

Thành tích gần đây Sport Recife

VĐQG Brazil
26/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025
15/07 - 2025
01/06 - 2025
26/05 - 2025

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
17/08 - 2025
12/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 1-0
25/07 - 2025
21/07 - 2025
15/07 - 2025
02/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
9CuiabaCuiaba23968033B T B H H
10Avai FCAvai FC23896733T H T H B
11CRBCRB239410231T B T T B
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow