Luciano (Kiến tạo: Edinho) 11 | |
Vagner Love (Kiến tạo: Edinho) 32 | |
Romercio 37 | |
Jadson 44 | |
Fernando Boldrin (Thay: Jean Irmer) 46 | |
Fernando Boldrin 48 | |
Filipinho (Thay: Luciano) 53 | |
Vini Paulista (Thay: Guilherme Gehring) 54 | |
Kelvyn (Thay: Alan Ruschel) 54 | |
Jadson 59 | |
Jadson 59 | |
Filipinho (Kiến tạo: Vagner Love) 64 | |
Ruan (Thay: Nene) 66 | |
Ze Marcos (Thay: David da Hora) 66 | |
Fabricio (Thay: Jorginho) 76 | |
Wanderson (Thay: Edinho) 76 | |
Matheus (Thay: Igor Carius) 83 | |
Kayke (Thay: Vagner Love) 83 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Juventude
số liệu thống kê

Sport Recife

Juventude
40 Kiểm soát bóng 60
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 5
7 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Juventude
Sport Recife (4-2-3-1): Renan (33), Ewerton (2), Rafael Thyere (15), Sabino (35), Igor Carius (16), Fabio Matheus (47), Ronaldo (5), Edinho (11), Jorginho (10), Luciano (46), Vagner Love (9)
Juventude (4-2-3-1): Thiago (1), Reginaldo (93), Romercio (53), Danilo Boza (4), Alan Luciano Ruschel (28), Guilherme Gehring (47), Jean Irmer (5), Jadson (16), Nene (77), David da Hora (11), Rodrigo Rodrigues Silva (9)

Sport Recife
4-2-3-1
33
Renan
2
Ewerton
15
Rafael Thyere
35
Sabino
16
Igor Carius
47
Fabio Matheus
5
Ronaldo
11
Edinho
10
Jorginho
46
Luciano
9
Vagner Love
9
Rodrigo Rodrigues Silva
11
David da Hora
77
Nene
16
Jadson
5
Jean Irmer
47
Guilherme Gehring
28
Alan Luciano Ruschel
4
Danilo Boza
53
Romercio
93
Reginaldo
1
Thiago

Juventude
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 53’ | Luciano Filipinho | 46’ | Jean Irmer Fernando Boldrin |
| 76’ | Jorginho Fabricio | 54’ | Guilherme Gehring Vini Paulista |
| 76’ | Edinho Wanderson | 54’ | Alan Ruschel Kelvyn |
| 83’ | Vagner Love Kayke | 66’ | Nene Ruan |
| 83’ | Igor Carius Matheus | 66’ | David da Hora Ze Marcos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alisson Cassiano | Daniel Cruz | ||
Eduardo | Leo Vieira | ||
Filipinho | Vini Paulista | ||
Denis | Ruan | ||
Chico | Daniel | ||
Fabricio | Kelvyn | ||
Kayke | Ze Marcos | ||
Gabriel Santos | Fernando Boldrin | ||
Wanderson | Vitor Goncalves | ||
Matheus | Robertinho | ||
Pedro Victor | |||
Italo | |||
Nhận định Sport Recife vs Juventude
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Juventude
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 16 | 68 | T H T H T | |
| 2 | 38 | 19 | 8 | 11 | 10 | 65 | T T T T T | |
| 3 | 38 | 18 | 8 | 12 | 17 | 62 | T H B H T | |
| 4 | 38 | 16 | 14 | 8 | 12 | 62 | T H H B T | |
| 5 | 38 | 17 | 10 | 11 | 14 | 61 | B H T T B | |
| 6 | 38 | 17 | 10 | 11 | 5 | 61 | T B T T B | |
| 7 | 38 | 15 | 15 | 8 | 11 | 60 | H H H B T | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 5 | 56 | T H H T B | |
| 9 | 38 | 14 | 14 | 10 | 10 | 56 | T T H T H | |
| 10 | 38 | 14 | 12 | 12 | -1 | 54 | B B B H T | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 1 | 52 | B T B H B | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | B H H H T | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | -4 | 47 | H H H B H | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | -3 | 46 | T H T H B | |
| 15 | 38 | 12 | 8 | 18 | -10 | 44 | B B T H T | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -20 | 42 | H T T B H | |
| 17 | 38 | 8 | 16 | 14 | -9 | 40 | H H B B B | |
| 18 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B T B H B | |
| 19 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B B B H H | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | -16 | 28 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
