Thứ Bảy, 30/08/2025
Lucas Lima
36
Jorge (Thay: Willian Formiga)
46
Ze Roberto
55
Kleiton (Thay: Mike)
57
Joao Pedro (Thay: Lucas Falcao)
57
Wellington Alves da Silva (Thay: Chrystian Barletta)
70
Julian Fernandez (Thay: Felipe Ferreira)
70
Gustavo Coutinho (Thay: Ze Roberto)
70
Rafael Bilu (Thay: Leo Pereira)
78
Pedrinho (Thay: Fabricio Dominguez)
79
Getulio (Thay: Anselmo Ramon)
85
Fabinho (Thay: Lucas Lima)
86

Thống kê trận đấu Sport Recife vs CRB

số liệu thống kê
Sport Recife
Sport Recife
CRB
CRB
44 Kiểm soát bóng 56
18 Phạm lỗi 6
23 Ném biên 27
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sport Recife vs CRB

Sport Recife (4-4-2): Caique (22), Igor Carius (16), Rafael Thyere (15), Chico (44), Dalbert (29), Felipe (94), Lucas Lima (19), Fabricio Dominguez (8), Christian Jonatan Ortiz (59), Chrystian Barletta (30), Ze Roberto (99)

CRB (4-4-2): Matheus Albino (12), Luis Segovia (3), Hereda (32), Saimon (4), Willian Formiga (13), Marco Antonio (35), Lucas Falcao (98), Gege (8), Anselmo Ramon (9), Leo Pereira (38), Mike (7)

Sport Recife
Sport Recife
4-4-2
22
Caique
16
Igor Carius
15
Rafael Thyere
44
Chico
29
Dalbert
94
Felipe
19
Lucas Lima
59
Christian Jonatan Ortiz
30
Chrystian Barletta
8
Fabricio Dominguez
99
Ze Roberto
7
Mike
38
Leo Pereira
9
Anselmo Ramon
8
Gege
98
Lucas Falcao
35
Marco Antonio
13
Willian Formiga
4
Saimon
32
Hereda
3
Luis Segovia
12
Matheus Albino
CRB
CRB
4-4-2
Thay người
70’
Chrystian Barletta
Wellington Alves da Silva
46’
Willian Formiga
Jorge
70’
Felipe Ferreira
Julian Fernandez
57’
Lucas Falcao
Joao Pedro
70’
Ze Roberto
Gustavo Coutinho
57’
Mike
Kleiton
79’
Fabricio Dominguez
Pedrinho
78’
Leo Pereira
Rafael Bilu
86’
Lucas Lima
Fabinho
85’
Anselmo Ramon
Getulio
Cầu thủ dự bị
Wellington Alves da Silva
Vitor
Filipinho
Matheus Ribeiro
Julian Fernandez
Rafael Bilu
Gustavo Coutinho
Jorge
Pedrinho
Rai
Allisson Cassiano
Gustavo Henrique
Allyson Aires Dos Santos
Facundo Labandeira
Fabinho
Joao Pedro
Lenny Lobato
Wanderson
Thiago
Ryan
Luciano Castán
Kleiton
Fabio Matheus
Getulio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
25/05 - 2022
04/09 - 2022
06/07 - 2023
29/07 - 2023
12/09 - 2024
16/09 - 2024

Thành tích gần đây Sport Recife

VĐQG Brazil
26/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025
15/07 - 2025
01/06 - 2025
26/05 - 2025

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/08 - 2025
19/08 - 2025
13/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
08/08 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
27/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 1-0
18/07 - 2025
11/07 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
9CuiabaCuiaba23968033B T B H H
10Avai FCAvai FC23896733T H T H B
11CRBCRB239410231T B T T B
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow