Thứ Hai, 01/12/2025
Leonardo Santos
3
Ronaldo
7
Fabio Matheus
11
Bruno
27
(Pen) Ronaldo
30
Luciano (Kiến tạo: Ronaldo)
45+5'
(Pen) Ronaldo
53
(Pen) Ronaldo
55
Warley Leandro (Thay: Michel)
67
Gabriel (Thay: Jorginho)
68
David Ricardo (Thay: Leonardo Santos)
69
Richardson (Thay: Caique)
69
Warley Leandro (Thay: Michel)
69
Gabriel (Thay: Jorginho)
70
Ze Ricardo
74
Filipinho (Thay: Fabricio)
78
Chico (Thay: Sabino)
78
Erick Pulga (Thay: Janderson)
79
Nicolas
79
Nicolas (Thay: Vitor Gabriel)
79
Eduardo (Thay: Ewerton)
84
Xavier Juan (Thay: Edinho)
84

Thống kê trận đấu Sport Recife vs Ceara

số liệu thống kê
Sport Recife
Sport Recife
Ceara
Ceara
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sport Recife vs Ceara

Sport Recife (4-4-2): Renan (33), Ewerton (2), Rafael Thyere (15), Sabino (35), Igor Carius (16), Ronaldo (5), Fabio Matheus (47), Jorginho (10), Luciano (46), Edinho (11), Fabricio (97)

Ceara (4-3-3): Bruno (94), Caique (5), Tiago Pagnussat (3), Willian (22), Ze Ricardo (7), Jean (10), Erick Serafim (11), Janderson (77), Michel (88), Leo Santos (98), Vitor Gabriel (63)

Sport Recife
Sport Recife
4-4-2
33
Renan
2
Ewerton
15
Rafael Thyere
35
Sabino
16
Igor Carius
5
Ronaldo
47
Fabio Matheus
10
Jorginho
46
Luciano
11
Edinho
97
Fabricio
63
Vitor Gabriel
98
Leo Santos
88
Michel
77
Janderson
11
Erick Serafim
10
Jean
7
Ze Ricardo
22
Willian
3
Tiago Pagnussat
5
Caique
94
Bruno
Ceara
Ceara
4-3-3
Thay người
70’
Jorginho
Gabriel Santos
69’
Michel
Warley Leandro da Silva
78’
Fabricio
Filipinho
69’
Leonardo Santos
David Ricardo
78’
Sabino
Chico
69’
Caique
Richardson
84’
Ewerton
Eduardo
79’
Janderson
Erick Pulga
84’
Edinho
Xavier Juan
79’
Vitor Gabriel
Nicolas
Cầu thủ dự bị
Wanderson
Willian Maranhao
Matheus
Pedrinho
Filipinho
Danilo
Alisson Cassiano
Pedro Lucas
Chico
Warley Leandro da Silva
Eduardo
Erick Pulga
Denis
Gabriel
Xavier Juan
Nicolas
Italo
David Ricardo
Pedro Victor
Andre Silva
Lucas Andre
Richardson
Gabriel Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/07 - 2021
15/11 - 2021
Hạng 2 Brazil
03/07 - 2023
28/10 - 2023
21/06 - 2024
08/10 - 2024
VĐQG Brazil
18/05 - 2025
16/10 - 2025

Thành tích gần đây Sport Recife

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
24/11 - 2025
19/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025

Thành tích gần đây Ceara

VĐQG Brazil
30/11 - 2025
H1: 0-0
25/11 - 2025
H1: 2-0
21/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow