Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Leo Pereira (Kiến tạo: Pablo) 17 | |
Guilherme Arana (Thay: Natanael) 46 | |
Dudu (Thay: Caio Paulista) 46 | |
Hulk (Thay: Biel) 60 | |
Leo Pereira (Kiến tạo: Lucas Kal) 63 | |
Alexsander Gomes (Thay: Ivan Roman) 64 | |
Gustavo Scarpa (Thay: Fausto Vera) 64 | |
Hulk 68 | |
Rony (Kiến tạo: Gustavo Scarpa) 70 | |
Matheus Alexandre 72 | |
Romarinho (Thay: Matheusinho) 77 | |
Alexsander Gomes (Kiến tạo: Hulk) 81 | |
Sergio Oliveira (Thay: Lucas Kal) 82 | |
Riquelme (Thay: Rafael Thyere) 82 | |
Rony (Kiến tạo: Hulk) 83 | |
Ignacio Ramirez (Thay: Pablo) 89 | |
Rodrigo Atencio (Thay: Lucas Lima) 89 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs Atletico MG


Diễn biến Sport Recife vs Atletico MG
Pablo rời sân và được thay thế bởi Ignacio Ramirez.
Lucas Lima rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Atencio.
Pablo rời sân và được thay thế bởi Ignacio Ramirez.
Hulk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rony đã ghi bàn!
Rafael Thyere rời sân và được thay thế bởi Riquelme.
Lucas Kal rời sân và được thay thế bởi Sergio Oliveira.
Hulk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexsander Gomes đã ghi bàn!
Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Romarinho.
Thẻ vàng cho Matheus Alexandre.
Gustavo Scarpa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rony ghi bàn!
V À A A O O O - Hulk ghi bàn!
Fausto Vera rời sân và được thay thế bởi Gustavo Scarpa.
Ivan Roman rời sân và được thay thế bởi Alexsander Gomes.
Lucas Kal đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leo Pereira ghi bàn!
Biel rời sân và được thay thế bởi Hulk.
Caio Paulista rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Đội hình xuất phát Sport Recife vs Atletico MG
Sport Recife (4-2-3-1): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Rafael Thyere (15), Ramon (40), Luan Candido (36), Lucas Kal (21), Christian Rivera (14), Lucas Lima (10), Leo Pereira (38), Matheusinho (45), Pablo (92)
Atletico MG (3-4-2-1): Everson (22), Ivan Roman (23), Vitor Hugo (14), Júnior Alonso (6), Natanael (2), Alan Franco (21), Fausto Vera (8), Caio Paulista (38), Biel (77), Igor Gomes (17), Rony (33)


| Thay người | |||
| 77’ | Matheusinho Romarinho | 46’ | Natanael Guilherme Arana |
| 82’ | Rafael Thyere Riquelme Felipe | 46’ | Caio Paulista Dudu |
| 82’ | Lucas Kal Sergio Oliveira | 60’ | Biel Hulk |
| 89’ | Lucas Lima Rodrigo Atencio | 64’ | Ivan Roman Alexsander |
| 89’ | Pablo Juan Ramirez | 64’ | Fausto Vera Gustavo Scarpa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Caique Franca | Gabriel Delfim | ||
Aderlan | Robert Pinto | ||
Riquelme Felipe | Guilherme Arana | ||
Kevyson | Renzo Saravia | ||
Adriel | Alexsander | ||
Rodrigo Atencio | Gustavo Scarpa | ||
Sergio Oliveira | Patrick Silva | ||
Hyoran | Gabriel Menino | ||
Romarinho | Hulk | ||
Chrystian Barletta | Reinier | ||
Goncalo Paciencia | Carlos Eduardo | ||
Juan Ramirez | Dudu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 35 | 17 | 12 | 6 | 24 | 63 | H B T H T | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 17 | 35 | 9 | 12 | 14 | -16 | 39 | B T H H T | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch