Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Spartak Varna vs Septemvri Sofia hôm nay 24-09-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - CN, 24/9

Kết thúc

Spartak Varna

Spartak Varna

1 : 2

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

Hiệp một: 1-0
CN, 19:15 24/09/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Nachev
45+1'
Alioune Badara
66
Mitko Mitkov
72

Thống kê trận đấu Spartak Varna vs Septemvri Sofia

số liệu thống kê
Spartak Varna
Spartak Varna
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
04/08 - 2021
11/12 - 2021
VĐQG Bulgaria
30/09 - 2022
24/04 - 2023
Hạng 2 Bulgaria
24/09 - 2023
05/04 - 2024
VĐQG Bulgaria
01/10 - 2024
16/03 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Spartak Varna

VĐQG Bulgaria
10/04 - 2026
04/04 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
06/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
10/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
13/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
28/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2616642754B H H T T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2713681445T B B H B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas269116738T T H B T
7HebarHebar2510510-535T B T H T
8EtarEtar25898-633T T B T H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad26899033B H T H B
10Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II278712-631H H B H T
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
13Spartak PlevenSpartak Pleven277713-928T T H H T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge266713-1725B T B H B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow