Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Spartak Varna vs PFC CSKA-Sofia hôm nay 03-08-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 03/8

Kết thúc

Spartak Varna

Spartak Varna

3 : 0

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

Hiệp một: 2-0
T7, 23:00 03/08/2024
Vòng 3 - VĐQG Bulgaria
Spartak, Varna
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ahmed Ahmedov (Kiến tạo: Aleksandar Tsvetkov)
14
Ahmed Ahmedov (Kiến tạo: Romeesh Ivey)
39
Pa Konate
43
Matthias Phaeton (Thay: Tobias Heintz)
46
Brayan Cordoba (Thay: Olaus Jair Skarsem)
46
Jason Eyenga-Lokilo (Thay: Stanislav Shopov)
46
Ivan Turitsov (Thay: Sainey Sanyang)
46
Thibaut Vion
47
Radoslav Dimitrov (Thay: Antonio Vutov)
58
(og) Ivan Dyulgerov
59
Angel Granchov
63
Ivan Turitsov
66
Petko Panayotov (Thay: Lumbardh Dellova)
72
Viktor Mitev (Thay: Pa Konate)
74
Berna (Thay: Christian Ilic)
75
Nikola Videnov (Thay: Martin Velichkov)
76
Viktor Mitev
86
Daniel Halachev (Thay: Ahmed Ahmedov)
90
Radoslav Dimitrov
90+6'

Thống kê trận đấu Spartak Varna vs PFC CSKA-Sofia

số liệu thống kê
Spartak Varna
Spartak Varna
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
40 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 26
1 Việt vị 2
5 Chuyền dài 20
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 6
3 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Spartak Varna vs PFC CSKA-Sofia

Spartak Varna (3-4-2-1): Martin Velichkov (76), Aleksandar Tsvetkov (6), Angel Simeonov Granchov (44), Franjo Prce (4), Romeesh Ivey (14), Pa Konate (21), Yoan Baurenski (5), Filip Lesniak (8), Antonio Vutov (39), Christian Ilic (16), Ahmed Ahmedov (29)

PFC CSKA-Sofia (4-1-4-1): Ivan Dyulgerov (25), Thibaut Vion (15), Lumbardh Dellova (5), Hristiyan Ivaylov Petrov (4), Hristiyan Petrov (4), Sainey Sanyang (3), Marcelino Carreazo (26), Olaus Skarsem (7), Jonathan Lindseth (10), Stanislav Shopov (8), Tobias Heintz (14), Georgi Chorbadzhiyski (16)

Spartak Varna
Spartak Varna
3-4-2-1
76
Martin Velichkov
6
Aleksandar Tsvetkov
44
Angel Simeonov Granchov
4
Franjo Prce
14
Romeesh Ivey
21
Pa Konate
5
Yoan Baurenski
8
Filip Lesniak
39
Antonio Vutov
16
Christian Ilic
29 2
Ahmed Ahmedov
16
Georgi Chorbadzhiyski
14
Tobias Heintz
8
Stanislav Shopov
10
Jonathan Lindseth
7
Olaus Skarsem
26
Marcelino Carreazo
3
Sainey Sanyang
4
Hristiyan Petrov
4
Hristiyan Ivaylov Petrov
5
Lumbardh Dellova
15
Thibaut Vion
25
Ivan Dyulgerov
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-1-4-1
Thay người
58’
Antonio Vutov
Radoslav Dimitrov
46’
Tobias Heintz
Matthias Phaeton
74’
Pa Konate
Viktor Mitev
46’
Olaus Jair Skarsem
Brayan Cordoba
75’
Christian Ilic
Berna
46’
Sainey Sanyang
Ivan Turitsov
76’
Martin Velichkov
Nikola Videnov
46’
Stanislav Shopov
Jason Lokilo
90’
Ahmed Ahmedov
Daniel Halachev
72’
Lumbardh Dellova
Petko Panayotov
Cầu thủ dự bị
Nikola Videnov
Marin Orlinov
Berna
Matthias Phaeton
Viktor Mitev
Brayan Cordoba
Daniel Ivanov
Ivan Turitsov
Aleksandar Yanchev
Ivan Tasev
Lyuboslav Marinov
Petko Panayotov
Radoslav Dimitrov
Yoan Bornosuzov
Daniel Halachev
Jason Lokilo
Mateo Juric Petrasilo
Yulian Iliev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
03/09 - 2022
18/03 - 2023
03/08 - 2024
03/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Spartak Varna

VĐQG Bulgaria
16/08 - 2025
10/08 - 2025
01/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
19/04 - 2025
11/04 - 2025
07/04 - 2025
01/04 - 2025

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
02/07 - 2025
30/06 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
22/05 - 2025
22/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow