Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Alioune Sylla 19 | |
Abdoulaye Gueye (Kiến tạo: Samsondin Ouro) 33 | |
Timotej Kudlicka (Thay: Idjessi Metsoko) 46 | |
Matus Kmet (Thay: Abdoulaye Gueye) 46 | |
Klemen Nemanic 48 | |
Julien Bationo (Thay: Alioune Sylla) 57 | |
Giorgi Gagua 58 | |
Nathan Udvaros (Thay: Samsondin Ouro) 60 | |
Hilary Gong (Kiến tạo: Marin Lausic) 67 | |
Filip Twardzik (Thay: Lazar Stojsavljevic) 69 | |
Jakub Paur (Kiến tạo: Luka Khorkheli) 75 | |
Jakub Paur 76 | |
Viktor Djukanovic (Thay: Andreas Gruber) 78 | |
Nino Kukovec (Thay: Giorgi Gagua) 78 | |
Roman Prochazka (Thay: Jakub Paur) 80 | |
Michal Duris (Thay: Marin Lausic) 81 | |
Erik Sabo 86 | |
Patrick Karhan (Thay: Hilary Gong) 87 | |
Milos Kratochvil 90+1' |
Thống kê trận đấu Spartak Trnava vs DAC 1904 Dunajska Streda


Diễn biến Spartak Trnava vs DAC 1904 Dunajska Streda
Thẻ vàng cho Milos Kratochvil.
Hilary Gong rời sân và anh được thay thế bởi Patrick Karhan.
Thẻ vàng cho Erik Sabo.
Marin Lausic rời sân và được thay thế bởi Michal Duris.
Jakub Paur rời sân và được thay thế bởi Roman Prochazka.
Giorgi Gagua rời sân và được thay thế bởi Nino Kukovec.
Andreas Gruber rời sân và được thay thế bởi Viktor Djukanovic.
Thẻ vàng dành cho Jakub Paur.
Luka Khorkheli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jakub Paur đã ghi bàn!
Lazar Stojsavljevic rời sân và được thay thế bởi Filip Twardzik.
Marin Lausic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hilary Gong đã ghi bàn!
Samsondin Ouro rời sân và được thay thế bởi Nathan Udvaros.
Thẻ vàng cho Giorgi Gagua.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Alioune Sylla rời sân và được thay thế bởi Julien Bationo.
Thẻ vàng cho Klemen Nemanic.
Abdoulaye Gueye rời sân và được thay thế bởi Matus Kmet.
Idjessi Metsoko rời sân và được thay thế bởi Timotej Kudlicka.
Đội hình xuất phát Spartak Trnava vs DAC 1904 Dunajska Streda
Spartak Trnava (4-4-2): Martin Vantruba (72), Kristian Kostrna (24), Erik Sabo (52), Lazar Stojsavljevic (15), Roko Jureskin (3), Hillary Gong (18), Milos Kratochvil (14), Marin Lausic (91), Luka Khorkheli (30), Jakub Paur (17), Idjessi Metsoko (93)
DAC 1904 Dunajska Streda (4-2-3-1): Aleksandar Popovic (41), Tsotne Kapanadze (22), Taras Kacharaba (33), Klemen Nemanic (81), Alex Mendez (18), Mate Tuboly (68), Samsondin Ouro (44), Alioune Sylla (19), Andreas Gruber (9), Abdoulaye Gueye (11), Giorgi Gagua (29)


| Thay người | |||
| 46’ | Idjessi Metsoko Timotej Kudlicka | 46’ | Abdoulaye Gueye Matus Kmet |
| 69’ | Lazar Stojsavljevic Filip Twardzik | 57’ | Alioune Sylla Julien Eymard Bationo |
| 80’ | Jakub Paur Roman Prochazka | 60’ | Samsondin Ouro Nathan Udvaros |
| 81’ | Marin Lausic Michal Duris | 78’ | Andreas Gruber Viktor Djukanovic |
| 87’ | Hilary Gong Patrick Karhan | 78’ | Giorgi Gagua Nino Kukovec |
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrik Vasil | Aljaz Ivacic | ||
Michal Duris | Julien Eymard Bationo | ||
Patrick Karhan | Filip Blazek | ||
Timotej Kudlicka | Fallou Diongue | ||
Martin Mikovic | Viktor Djukanovic | ||
Giorgi Moistsrapeshvili | Matus Kmet | ||
Roman Prochazka | Nino Kukovec | ||
Michal Tomic | Rhyan Modesto | ||
Filip Twardzik | Nathan Udvaros | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Spartak Trnava
Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 25 | 62 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 7 | 6 | 20 | 55 | B T T B T | |
| 3 | 29 | 15 | 5 | 9 | 13 | 50 | T H T T B | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 20 | 49 | T B T B B | |
| 5 | 29 | 12 | 3 | 14 | 6 | 39 | B B B B T | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | -10 | 38 | T T B B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | 0 | 40 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 12 | 3 | 14 | -18 | 39 | T T T B T | |
| 3 | 29 | 7 | 10 | 12 | -16 | 31 | B H H T B | |
| 4 | 29 | 7 | 8 | 14 | -11 | 29 | T B H T T | |
| 5 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B B B B | |
| 6 | 29 | 5 | 11 | 13 | -16 | 26 | B H B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch