Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs FC Groningen
Sparta Rotterdam: Joël Drommel (1), Lushendry Martes (2), Marvin Young (3), Bruno Martins Indi (4), Teo Quintero Leon (5), Pelle Clement (8), Ayoni Santos (10), Mitchell Van Bergen (7), Julian Baas (6), Shunsuke Mito (11), Tobias Lauritsen (9)
FC Groningen: Etienne Vaessen (1), Marco Rente (5), Thijmen Blokzijl (3), Dies Janse (4), Marvin Peersman (43), Tygo Land (18), Tika De Jonge (8), David Van der Werff (17), Younes Taha (10), Jorg Schreuders (14), Thom Van Bergen (26)

Sparta Rotterdam
1
Joël Drommel
2
Lushendry Martes
3
Marvin Young
4
Bruno Martins Indi
5
Teo Quintero Leon
8
Pelle Clement
10
Ayoni Santos
7
Mitchell Van Bergen
6
Julian Baas
11
Shunsuke Mito
9
Tobias Lauritsen
26
Thom Van Bergen
14
Jorg Schreuders
10
Younes Taha
17
David Van der Werff
8
Tika De Jonge
18
Tygo Land
43
Marvin Peersman
4
Dies Janse
3
Thijmen Blokzijl
5
Marco Rente
1
Etienne Vaessen

FC Groningen
| Tình hình lực lượng | |||
Joshua Kitolano Không xác định | Stije Resink Kỷ luật | ||
Vito Van Crooij Không xác định | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Groningen
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 17 | 2 | 1 | 36 | 53 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 12 | 3 | 5 | 22 | 39 | B H H B T | |
| 3 | 20 | 11 | 5 | 4 | 18 | 38 | H H T T T | |
| 4 | 20 | 10 | 7 | 3 | 13 | 37 | T H T H T | |
| 5 | 20 | 10 | 2 | 8 | -9 | 32 | B T T T T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 1 | 32 | T B H T B | |
| 7 | 20 | 9 | 4 | 7 | 4 | 31 | T H H T B | |
| 8 | 21 | 7 | 10 | 4 | 7 | 31 | H H T H H | |
| 9 | 20 | 7 | 4 | 9 | -4 | 25 | B T H B T | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | 1 | 24 | B T T H B | |
| 11 | 21 | 6 | 6 | 9 | -16 | 24 | T B H T B | |
| 12 | 19 | 6 | 5 | 8 | 3 | 23 | H H B B B | |
| 13 | 20 | 6 | 4 | 10 | -15 | 22 | T B H H H | |
| 14 | 19 | 4 | 9 | 6 | -3 | 21 | H B H H H | |
| 15 | 20 | 4 | 5 | 11 | -14 | 17 | B B B T B | |
| 16 | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | H T B H B | |
| 17 | 21 | 3 | 7 | 11 | -11 | 16 | B H B H H | |
| 18 | 20 | 4 | 2 | 14 | -24 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch