Jeremy van Mullem 23 | |
Peer Koopmeiners (Thay: Julian Baas) 72 | |
Mike van Duinen (Thay: Reda Kharchouch) 81 | |
Younes Namli (Thay: Jeremy van Mullem) 81 | |
Lazaros Lamprou (Thay: Marouan Azarkan) 81 | |
Dirk Abels (Thay: Koki Saito) 88 | |
Omar Rekik (Thay: Joshua Kitolano) 90 | |
Nikolas Agrafiotis (Thay: Adrian Fein) 90 | |
Serano Seymor (Thay: Couhaib Driouech) 90 | |
Mike Eerdhuijzen (Thay: Sven Mijnans) 90 | |
Mike van Duinen 90+1' | |
Joshua Kitolano (Kiến tạo: Tobias Lauritsen) 90+1' |
Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs Excelsior
số liệu thống kê

Sparta Rotterdam

Excelsior
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 18
24 Chuyền dài 15
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 2
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs Excelsior
Sparta Rotterdam (4-3-3): Nick Olij (1), Shurandy Sambo (2), Bart Vriends (3), Adil Auassar (4), Mica Pinto (5), Sven Mijnans (10), Jeremy Van Mullem (6), Joshua Kitolano (8), Vito Van Crooij (7), Tobias Lauritsen (9), Koki Saito (11)
Excelsior (4-2-3-1): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Sven Nieuwpoort (16), Redouan El Yaakoubi (4), Nathan Tjoe-a-On (28), Julian Baas (33), Adrian Fein (5), Marouan Azarkan (10), Kenzo Goudmijn (8), Couhaib Driouech (14), Reda Kharchouch (9)

Sparta Rotterdam
4-3-3
1
Nick Olij
2
Shurandy Sambo
3
Bart Vriends
4
Adil Auassar
5
Mica Pinto
10
Sven Mijnans
6
Jeremy Van Mullem
8
Joshua Kitolano
7
Vito Van Crooij
9
Tobias Lauritsen
11
Koki Saito
9
Reda Kharchouch
14
Couhaib Driouech
8
Kenzo Goudmijn
10
Marouan Azarkan
5
Adrian Fein
33
Julian Baas
28
Nathan Tjoe-a-On
4
Redouan El Yaakoubi
16
Sven Nieuwpoort
2
Siebe Horemans
1
Stijn van Gassel

Excelsior
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 81’ | Jeremy van Mullem Younes Namli | 72’ | Julian Baas Peer Koopmeiners |
| 88’ | Koki Saito Dirk Abels | 81’ | Reda Kharchouch Mike Van Duinen |
| 90’ | Sven Mijnans Mike Eerdhuijzen | 81’ | Marouan Azarkan Lazaros Lamprou |
| 90’ | Joshua Kitolano Omar Rekik | 90’ | Adrian Fein Nikolas Agrafiotis |
| 90’ | Couhaib Driouech Serano Seymor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Meijers | Norbert Alblas | ||
Jason Eyenga-Lokilo | Joshua Eijgenraam | ||
Mohammed Tahiri | Nikolas Agrafiotis | ||
Pedro Aleman Serna | Maxime Awoudja | ||
Younes Namli | Peer Koopmeiners | ||
Mike Eerdhuijzen | Mike Van Duinen | ||
Omar Rekik | Lazaros Lamprou | ||
Dirk Abels | Serano Seymor | ||
Delano Van Crooij | Nathangelo Alexandro Markelo | ||
Youri Schoonderwaldt | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 2 | 2 | 43 | 65 | T T B T T | |
| 2 | 25 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H H T H H | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | T B H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | H T H T T | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 2 | 39 | B H T T B | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | T H H B B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 7 | 34 | B T T H T | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | B T T B T | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | B H B T T | |
| 11 | 25 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | B B B B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H B B T T | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | T B B H H | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | H T T B T | |
| 15 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | H T B B B | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B T T B | |
| 17 | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | B H H B T | |
| 18 | 25 | 5 | 2 | 18 | -33 | 17 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch