Arno Verschueren (Kiến tạo: Koki Saito) 28 | |
Arno Verschueren (Kiến tạo: Pelle Clement) 47 | |
Steven Bergwijn (Thay: Mika Godts) 56 | |
Chuba Akpom (Thay: Kristian Hlynsson) 56 | |
Chuba Akpom (Kiến tạo: Jordan Henderson) 65 | |
Benjamin Tahirovic (Thay: Jordan Henderson) 65 | |
Benjamin Tahirovic (Thay: Jordan Henderson) 67 | |
Camiel Neghli (Thay: Shunsuke Mito) 68 | |
Tijs Velthuis (Thay: Rick Meissen) 73 | |
Julian Rijkhoff (Thay: Brian Brobbey) 80 | |
Jonathan de Guzman (Thay: Pelle Clement) 82 | |
Charles-Andreas Brym (Thay: Tobias Lauritsen) 82 | |
Hamza el Dahri (Thay: Metinho) 82 | |
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Chuba Akpom) 88 | |
Kenneth Taylor 89 | |
Ahmetcan Kaplan 90+4' |
Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs Ajax
số liệu thống kê

Sparta Rotterdam

Ajax
30 Kiểm soát bóng 70
5 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 20
11 Chuyền dài 19
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs Ajax
Sparta Rotterdam (4-2-3-1): Nick Olij (1), Said Bakari (2), Rick Meissen (3), Mike Eerdhuijzen (4), Djevencio Van der Kust (5), Metinho (6), Pelle Clement (8), Shunsuke Mito (7), Arno Verschueren (10), Koki Saito (11), Tobias Lauritsen (9)
Ajax (3-4-2-1): Diant Ramaj (40), Jordan Henderson (6), Ahmetcan Kaplan (13), Jorrel Hato (4), Anton Gaaei (3), Kenneth Taylor (8), Sivert Mannsverk (16), Branco Van den Boomen (21), Kristian Hlynsson (38), Mika Godts (39), Brian Brobbey (9)

Sparta Rotterdam
4-2-3-1
1
Nick Olij
2
Said Bakari
3
Rick Meissen
4
Mike Eerdhuijzen
5
Djevencio Van der Kust
6
Metinho
8
Pelle Clement
7
Shunsuke Mito
10 2
Arno Verschueren
11
Koki Saito
9
Tobias Lauritsen
9
Brian Brobbey
39
Mika Godts
38
Kristian Hlynsson
21
Branco Van den Boomen
16
Sivert Mannsverk
8
Kenneth Taylor
3
Anton Gaaei
4
Jorrel Hato
13
Ahmetcan Kaplan
6
Jordan Henderson
40
Diant Ramaj

Ajax
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 68’ | Shunsuke Mito Camiel Neghli | 56’ | Kristian Hlynsson Chuba Akpom |
| 73’ | Rick Meissen Tijs Velthuis | 56’ | Mika Godts Steven Bergwijn |
| 82’ | Pelle Clement Jonathan De Guzman | 65’ | Jordan Henderson Benjamin Tahirovic |
| 82’ | Tobias Lauritsen Charles-Andreas Brym | 80’ | Brian Brobbey Julian Rijkhoff |
| 82’ | Metinho Hamza El Dahri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan De Guzman | Chuba Akpom | ||
Bart Vriends | Carlos Borges | ||
Rayvien Rosario | Jakov Medic | ||
Charles-Andreas Brym | Julian Rijkhoff | ||
Hamza El Dahri | Silvano Vos | ||
Camiel Neghli | Kian Fitz Jim | ||
Dylan van Wageningen | Benjamin Tahirovic | ||
Tijs Velthuis | Ar'jany Martha | ||
Sergi Rosanas Moragas | Steven Bergwijn | ||
Kaylen Jermaine Danny Reitmaier | Remko Pasveer | ||
Youri Schoonderwaldt | Geronimo Rulli | ||
Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 2 | 2 | 43 | 65 | T T B T T | |
| 2 | 25 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H H T H H | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | T B H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | H T H T T | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 2 | 39 | B H T T B | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | T H H B B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 7 | 34 | B T T H T | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | B T T B T | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | B H B T T | |
| 11 | 25 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | B B B B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H B B T T | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | T B B H H | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | H T T B T | |
| 15 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | H T B B B | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B T T B | |
| 17 | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | B H H B T | |
| 18 | 25 | 5 | 2 | 18 | -33 | 17 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
