Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Sparta Praha vs Slovacko hôm nay 17-04-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 17/4

Kết thúc

Sparta Praha

Sparta Praha

3 : 1

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 2-1
CN, 22:00 17/04/2022
Vòng 29 - VĐQG Séc
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Pavelka
29
David Hancko (Kiến tạo: Borek Dockal)
33
Daniel Holzer (Kiến tạo: Jan Kalabiska)
42
Borek Dockal
44
Rigino Cicilia (Thay: Vladislav Levin)
59
Michal Kohut (Thay: Milan Petrzela)
59
Lukas Haraslin (Thay: Jakub Pesek)
65
Adam Hlozek (Kiến tạo: David Hancko)
73
Peter Reinberk (Thay: Michal Tomic)
73
Matej Pulkrab (Thay: Tomas Cvancara)
76
Adam Karabec (Thay: Borek Dockal)
76
Lukas Sadilek
81
Pavel Juroska (Thay: Jan Kalabiska)
83
Josef Divisek (Thay: Daniel Holzer)
83
David Hancko
86
Josef Divisek
87
Filip Soucek (Thay: David Pavelka)
88
Martin Minchev (Thay: Adam Hlozek)
88

Thống kê trận đấu Sparta Praha vs Slovacko

số liệu thống kê
Sparta Praha
Sparta Praha
Slovacko
Slovacko
12 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Praha vs Slovacko

Sparta Praha (4-2-3-1): Milan Heca (29), Michal Sacek (16), Martin Vitik (41), David Hancko (33), Ladislav Krejci (9), David Pavelka (8), Jakub Pesek (21), Borek Dockal (10), Adam Hlozek (20), Tomas Cvancara (7)

Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Michal Tomic (27), Stanislav Hofmann (6), Patrik Simko (16), Jan Kalabiska (19), Vladislav Levin (8), Marek Havlik (20), Milan Petrzela (11), Lukas Sadilek (18), Daniel Holzer (7), Vaclav Jurecka (15)

Sparta Praha
Sparta Praha
4-2-3-1
29
Milan Heca
16
Michal Sacek
41
Martin Vitik
33
David Hancko
9
Ladislav Krejci
8
David Pavelka
21
Jakub Pesek
10
Borek Dockal
20
Adam Hlozek
7
Tomas Cvancara
15
Vaclav Jurecka
7
Daniel Holzer
18
Lukas Sadilek
11
Milan Petrzela
20
Marek Havlik
8
Vladislav Levin
19
Jan Kalabiska
16
Patrik Simko
6
Stanislav Hofmann
27
Michal Tomic
1
Filip Nguyen
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
65’
Jakub Pesek
Lukas Haraslin
59’
Milan Petrzela
Michal Kohut
76’
Borek Dockal
Adam Karabec
59’
Vladislav Levin
Rigino Cicilia
76’
Tomas Cvancara
Matej Pulkrab
73’
Michal Tomic
Peter Reinberk
88’
Adam Hlozek
Martin Minchev
83’
Daniel Holzer
Josef Divisek
88’
David Pavelka
Filip Soucek
83’
Jan Kalabiska
Pavel Juroska
Cầu thủ dự bị
Adam Karabec
Jiri Borek
Matej Pulkrab
Filip Vecheta
Martin Minchev
Michal Kohut
Filip Soucek
Josef Divisek
Adam Gabriel
Rigino Cicilia
Dominik Holec
Peter Reinberk
Lukas Haraslin
Pavel Juroska

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
Cúp quốc gia Séc
18/05 - 2022
VĐQG Séc
10/11 - 2022
22/04 - 2023
17/09 - 2023
26/02 - 2024
24/08 - 2024
02/02 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Praha

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow