Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Sparta Prague vs Slovacko hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 17/9

Kết thúc

Sparta Prague

Sparta Prague

5 : 0

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 3-0
CN, 23:00 17/09/2023
Vòng 8 - VĐQG Séc
epet Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Veljko Birmancevic
11
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Lukas Haraslin)
20
Seung-Bin Kim (Thay: Ondrej Mihalik)
35
Lukas Haraslin (Kiến tạo: Veljko Birmancevic)
45+1'
Matej Valenta
45+1'
Martin Vitik (Thay: Asger Soerensen)
61
Victor Olatunji (Thay: Jan Kuchta)
61
Qazim Laci (Thay: Kaan Kairinen)
61
Pavel Juroska (Thay: Daniel Holzer)
68
Vlastimil Danicek (Thay: Matej Valenta)
68
Veljko Birmancevic (Kiến tạo: Lukas Haraslin)
70
Angelo Preciado (Thay: Tomas Wiesner)
71
Jakub Pesek (Thay: Lukas Haraslin)
71
Rigino Cicilia (Thay: Filip Vecheta)
79
Jan Kalabiska (Thay: Jaromir Srubek)
79
Victor Olatunji (Kiến tạo: Jakub Pesek)
81
Merchas Doski
90

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Slovacko

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
Slovacko
Slovacko
13 Phạm lỗi 7
18 Ném biên 21
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Slovacko

Sparta Prague (3-4-3): Peter Jensen (1), Asger Sorensen (25), Filip Panak (27), Ladislav Krejci (37), Tomas Wiesner (28), Lukas Sadilek (18), Kaan Kairinen (6), Matej Rynes (32), Veljko Birmancevic (14), Jan Kuchta (9), Lukas Haraslin (22)

Slovacko (3-4-2-1): Milan Heca (29), Petr Reinberk (23), Jaromir Srubek (4), Michal Kadlec (3), Vlasiy Sinyavskiy (99), Merchas Doski (14), Matej Valenta (21), Michal Travnik (10), Ondrej Mihalik (17), Daniel Holzer (7), Filip Vecheta (9)

Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-3
1
Peter Jensen
25
Asger Sorensen
27
Filip Panak
37
Ladislav Krejci
28
Tomas Wiesner
18
Lukas Sadilek
6
Kaan Kairinen
32
Matej Rynes
14 2
Veljko Birmancevic
9
Jan Kuchta
22
Lukas Haraslin
9
Filip Vecheta
7
Daniel Holzer
17
Ondrej Mihalik
10
Michal Travnik
21
Matej Valenta
14
Merchas Doski
99
Vlasiy Sinyavskiy
3
Michal Kadlec
4
Jaromir Srubek
23
Petr Reinberk
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
3-4-2-1
Thay người
61’
Kaan Kairinen
Qazim Laci
35’
Ondrej Mihalik
Seung-Bin Kim
61’
Jan Kuchta
Victor Oluyemi Olatunji
68’
Matej Valenta
Vlastimil Danicek
61’
Asger Soerensen
Martin Vitik
68’
Daniel Holzer
Pavel Juroska
71’
Tomas Wiesner
Angelo Preciado
79’
Filip Vecheta
Rigino Cicilia
71’
Lukas Haraslin
Jakub Pesek
79’
Jaromir Srubek
Jan Kalabiska
Cầu thủ dự bị
Qazim Laci
Vlastimil Danicek
David Pavelka
Pavel Juroska
Victor Oluyemi Olatunji
Rigino Cicilia
James Gomez
Marek Havlik
Angelo Preciado
Jan Kalabiska
Vojtech Vorel
Seung-Bin Kim
Jakub Pesek
Patrik Brandner
Martin Vitik
Stanislav Hofmann
Vaclav Sejk
Josef Andres
Jaroslav Zeleny
Michal Sevcik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
Cúp quốc gia Séc
18/05 - 2022
VĐQG Séc
10/11 - 2022
22/04 - 2023
17/09 - 2023
26/02 - 2024
24/08 - 2024
02/02 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow